[ENG Conference South Division-18] Slough Town |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
41 | 12 | 12 | 17 | 61 | 67 | 48 | 18 | 29.3% |
20 | 8 | 8 | 4 | 32 | 23 | 32 | 12 | 40.0% |
21 | 4 | 4 | 13 | 29 | 44 | 16 | 19 | 19.0% |
6 | 0 | 2 | 4 | 5 | 16 | 2 | 0.0% |
[ENG Conference South Division-6] Maidstone United |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
41 | 20 | 13 | 8 | 63 | 32 | 73 | 6 | 48.8% |
21 | 11 | 5 | 5 | 36 | 20 | 38 | 7 | 52.4% |
20 | 9 | 8 | 3 | 27 | 12 | 35 | 4 | 45.0% |
6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 4 | 10 | 50.0% |
Slough Town |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG CS | 19-10-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 3 - 4 | -0.50 | -0.29 | -0.33 | H | 0.76 | 0.25 | 1.00 | T | X |
ENG CS | 20-01-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 4 - 5 | -0.44 | -0.28 | -0.40 | T | 0.80 | 0.00 | 0.96 | T | T |
ENG CS | 05-08-23 | 2 - 1 (1 - 1) | 5 - 6 | -0.64 | -0.26 | -0.22 | B | 0.78 | 0.75 | -0.96 | B | T |
ENG CS | 12-03-22 | 2 - 1 (1 - 0) | 6 - 9 | -0.29 | -0.29 | -0.54 | T | 0.96 | -0.50 | 0.86 | T | T |
ENG CS | 06-11-21 | 0 - 1 (0 - 0) | 8 - 3 | -0.64 | -0.25 | -0.23 | T | 0.77 | 0.75 | -0.95 | T | X |
ENG CS | 07-11-20 | 2 - 3 (1 - 2) | 4 - 4 | -0.40 | -0.28 | -0.44 | B | -0.98 | 0.00 | 0.80 | B | T |
ENG CS | 17-08-19 | 1 - 1 (1 - 1) | 7 - 2 | -0.56 | -0.29 | -0.27 | H | 0.97 | 0.75 | 0.85 | T | X |
Thống kê 7 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:43% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 57%
Slough Town |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG CS | 28-01-25 | 1 - 3 (0 - 1) | 5 - 5 | -0.47 | -0.29 | -0.38 | B | 0.92 | 0.25 | 0.78 | B | T |
ENG CS | 25-01-25 | 3 - 1 (1 - 0) | 4 - 5 | -0.43 | -0.30 | -0.43 | B | 0.85 | 0 | 0.85 | B | T |
ENG CS | 21-01-25 | 2 - 2 (0 - 1) | 5 - 2 | -0.42 | -0.30 | -0.43 | H | 0.86 | 0 | 0.84 | H | T |
ENG CS | 18-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 9 - 4 | -0.45 | -0.29 | -0.38 | H | 1.00 | 0.25 | 0.76 | T | X |
ENG CS | 11-01-25 | 4 - 1 (1 - 0) | 0 - 3 | -0.34 | -0.28 | -0.50 | B | 0.81 | -0.5 | -0.99 | B | T |
ENG FAT | 04-01-25 | 4 - 0 (3 - 0) | 4 - 3 | -0.65 | -0.25 | -0.20 | B | 0.96 | 1 | 0.80 | B | T |
ENG CS | 01-01-25 | 5 - 1 (1 - 1) | 8 - 4 | -0.64 | -0.27 | -0.24 | B | 0.78 | 0.75 | 0.92 | B | T |
ENG CS | 26-12-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 6 - 4 | -0.50 | -0.28 | -0.34 | H | 0.80 | 0.25 | 0.96 | T | X |
ENG CS | 21-12-24 | 2 - 2 (2 - 1) | 3 - 9 | -0.43 | -0.30 | -0.39 | H | 0.80 | 0 | -0.98 | H | T |
ENG CS | 14-12-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 7 - 2 | -0.55 | -0.28 | -0.29 | H | 0.82 | 0.5 | 1.00 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 5 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 70%
Maidstone United |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG CS | 27-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 6 | -0.31 | -0.32 | -0.53 | 0.80 | -0.5 | 0.90 | X | ||
ENG CS | 25-01-25 | 1 - 2 (1 - 2) | 14 - 2 | -0.60 | -0.29 | -0.27 | 0.89 | 0.75 | 0.81 | T | ||
ENG CS | 21-01-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 2 - 6 | -0.22 | -0.29 | -0.65 | 0.93 | -0.75 | 0.77 | X | ||
ENG CS | 18-01-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 2 - 6 | -0.26 | -0.29 | -0.57 | 0.77 | -0.75 | 0.99 | X | ||
ENG CS | 11-01-25 | 4 - 0 (1 - 0) | 4 - 2 | -0.81 | -0.19 | -0.12 | -0.99 | 1.75 | 0.81 | T | ||
ENG CS | 01-01-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 13 - 4 | -0.75 | -0.24 | -0.16 | 0.83 | 1.25 | 0.87 | X | ||
ENG CS | 26-12-24 | 1 - 3 (1 - 1) | 1 - 2 | -0.40 | -0.30 | -0.43 | 0.96 | 0 | 0.80 | T | ||
ENG CS | 21-12-24 | 4 - 0 (2 - 0) | 7 - 3 | -0.53 | -0.30 | -0.29 | 0.89 | 0.5 | 0.93 | T | ||
ENG CS | 17-12-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 7 - 4 | -0.26 | -0.30 | -0.56 | -0.98 | -0.5 | 0.80 | X | ||
ENG CS | 14-12-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 4 - 3 | -0.39 | -0.32 | -0.41 | 0.97 | 0 | 0.85 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:54% Tỷ lệ tài: 40%
Slough Town |
Slough Town |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG CS | 11-02-2025 | Khách | St Albans City | 3 Ngày |
ENG CS | 15-02-2025 | Chủ | Worthing | 7 Ngày |
ENG CS | 22-02-2025 | Khách | Truro City | 14 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG CS | 11-02-2025 | Chủ | Aveley | 3 Ngày |
ENG CS | 15-02-2025 | Khách | Hemel Hempstead Town | 7 Ngày |
ENG CS | 22-02-2025 | Chủ | Bath City | 14 Ngày |