[VIEL W-6] Ho Chi Minh City B (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
13 | 2 | 2 | 9 | 5 | 32 | 8 | 6 | 15.4% |
7 | 1 | 2 | 4 | 4 | 19 | 5 | 6 | 14.3% |
6 | 1 | 0 | 5 | 1 | 13 | 3 | 6 | 16.7% |
6 | 1 | 0 | 5 | 3 | 16 | 3 | 16.7% |
[VIEL W-3] Than KSVN (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
13 | 8 | 4 | 1 | 31 | 7 | 28 | 3 | 61.5% |
6 | 3 | 3 | 0 | 9 | 2 | 12 | 4 | 50.0% |
7 | 5 | 1 | 1 | 22 | 5 | 16 | 1 | 71.4% |
6 | 5 | 0 | 1 | 11 | 2 | 15 | 83.3% |
Ho Chi Minh City B (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
WIE WC | 28-12-23 | 0 - 2 (0 - 1) | 0 - 12 | - | - | - | B | - | - | - | ||
WIE WC | 05-12-23 | 2 - 0 (2 - 0) | 8 - 1 | -0.99 | -0.10 | -0.07 | B | 0.92 | -0.27 | 0.78 | T | X |
WIE WC | 06-10-22 | 0 - 4 (0 - 0) | 1 - 13 | - | - | - | B | - | - | - | ||
WIE WC | 19-09-22 | 1 - 0 (0 - 0) | - | -0.99 | -0.11 | -0.06 | B | 0.85 | -0.33 | 0.85 | T | X |
WIE VWC | 07-08-22 | 0 - 4 (0 - 1) | 1 - 5 | - | - | - | B | - | - | - | ||
WIE WC | 24-11-20 | 0 - 2 (0 - 2) | 2 - 3 | -0.06 | -0.11 | -0.98 | B | 0.95 | -2.75 | 0.75 | B | X |
WIE WC | 25-09-20 | 2 - 0 (0 - 0) | 5 - 1 | - | - | - | B | - | - | - | ||
WIE WC | 30-09-19 | 0 - 7 (0 - 3) | 0 - 2 | - | - | - | B | - | - | - | ||
WIE WC | 28-06-19 | 4 - 1 (2 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | B | - | - | - | ||
WIE WC | 04-10-18 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 9 | -0.09 | -0.16 | -0.87 | B | 0.90 | -2.00 | 0.92 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 10 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 0%
Ho Chi Minh City B (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
VIEL W | 11-05-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 2 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
VIEL W | 06-05-24 | 5 - 0 (3 - 0) | 1 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
VIEL W | 01-05-24 | 0 - 4 (0 - 2) | 1 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
WIE WC | 28-12-23 | 0 - 2 (0 - 1) | 0 - 12 | - | - | - | B | - | - | |||
WIE WC | 25-12-23 | 0 - 2 (0 - 1) | 0 - 7 | -0.08 | -0.14 | -0.93 | B | 0.95 | -2.25 | 0.75 | B | X |
WIE WC | 22-12-23 | 2 - 1 (2 - 0) | 10 - 0 | - | - | - | B | - | - | |||
WIE WC | 19-12-23 | 1 - 1 (1 - 1) | 2 - 1 | - | - | - | H | - | - | |||
WIE WC | 15-12-23 | 0 - 1 (0 - 0) | 1 - 7 | -0.07 | -0.10 | -0.99 | B | 0.86 | -4 | 0.84 | B | X |
WIE WC | 12-12-23 | 1 - 6 (1 - 4) | 2 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
WIE WC | 09-12-23 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 5 | -0.53 | -0.30 | -0.29 | H | 0.90 | 0.5 | 0.86 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:40% Tỷ lệ tài: 0%
Than KSVN (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
VIEL W | 12-05-24 | 1 - 4 (0 - 1) | 4 - 6 | -0.06 | -0.11 | -0.98 | 0.89 | -2.75 | 0.81 | T | ||
VIEL W | 07-05-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 2 | -0.83 | -0.19 | -0.10 | 0.94 | 1.75 | 0.82 | X | ||
VIEL W | 02-05-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 1 - 6 | -0.39 | -0.34 | -0.42 | 0.99 | 0 | 0.83 | X | ||
WIE WC | 28-12-23 | 0 - 2 (0 - 1) | 0 - 12 | - | - | - | B | - | - | |||
WIE WC | 25-12-23 | 0 - 3 (0 - 1) | 1 - 3 | -0.07 | -0.10 | -0.99 | 0.91 | -3.25 | 0.79 | X | ||
WIE WC | 22-12-23 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
WIE WC | 19-12-23 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 2 | -0.49 | -0.32 | -0.31 | -0.97 | 0.5 | 0.79 | X | ||
WIE WC | 15-12-23 | 0 - 0 (0 - 0) | 13 - 0 | -0.95 | -0.13 | -0.07 | 0.90 | 2.5 | 0.80 | X | ||
WIE WC | 12-12-23 | 0 - 2 (0 - 1) | 0 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
WIE WC | 09-12-23 | 3 - 0 (2 - 0) | 0 - 4 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:62% Tỷ lệ tài: 17%
Ho Chi Minh City B (w) |
Ho Chi Minh City B (w) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
VIEL W | 26-05-2024 | Khách | Phong Phu Ha Nam (W) | 4 Ngày |
VIEL W | 31-05-2024 | Khách | Ha Noi II(W) | 9 Ngày |
VIEL W | 02-07-2024 | Khách | TNG Thai Nguyen (W) | 41 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
VIEL W | 27-05-2024 | Khách | CLB TPHCM (W) | 5 Ngày |
VIEL W | 31-05-2024 | Chủ | Son La (W) | 9 Ngày |
VIEL W | 03-07-2024 | Chủ | Ha Noi (W) | 42 Ngày |