So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.89
0.75
0.81
0.86
2
0.84
1.65
3.10
4.50
Live
-0.98
0.75
0.80
0.78
2
-0.98
1.69
3.25
4.55
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
BET365Sớm
0.78
1
-0.97
0.80
2.25
1.00
1.44
3.75
6.50
Live
0.80
0.75
1.00
0.78
2
-0.97
1.60
3.40
5.25
Run
0.35
0
-0.48
-0.08
1.5
0.04
1.01
23.00
151.00
Mansion88Sớm
0.84
0.75
0.92
0.85
2
0.91
1.67
3.25
4.70
Live
0.85
0.75
0.99
0.76
2
-0.94
1.60
3.35
5.10
Run
-0.57
0.25
0.27
-0.47
0.5
0.17
5.10
1.17
13.50
188betSớm
0.90
0.75
0.82
0.87
2
0.85
1.65
3.10
4.50
Live
-0.97
0.75
0.81
0.79
2
-0.97
1.69
3.25
4.55
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
SbobetSớm
0.94
0.75
0.90
0.87
2
0.95
1.65
3.22
4.89
Live
0.87
0.75
0.97
0.80
2
-0.98
1.60
3.31
5.00
Run
0.40
0
-0.70
-0.27
1.5
0.07
4.85
1.14
25.00

Bên nào sẽ thắng?

ACD Virtus Entella
ChủHòaKhách
Perugia
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
ACD Virtus EntellaSo Sánh Sức MạnhPerugia
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 44%So Sánh Đối Đầu56%
  • Tất cả
  • 4T 1H 5B
    5T 1H 4B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ITA Serie C-1] ACD Virtus Entella
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
3421121552175161.8%
171241321140170.6%
17980231035152.9%
64201031466.7%
[ITA Serie C-12] Perugia
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
351013123737431228.6%
17944231331552.9%
18198142412195.6%
613234616.7%

Thành tích đối đầu

ACD Virtus Entella            
Chủ - Khách
PerugiaACD Virtus Entella
ACD Virtus EntellaPerugia
PerugiaACD Virtus Entella
ACD Virtus EntellaPerugia
PerugiaACD Virtus Entella
PerugiaACD Virtus Entella
ACD Virtus EntellaPerugia
PerugiaACD Virtus Entella
ACD Virtus EntellaPerugia
ACD Virtus EntellaPerugia
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ITA C112-10-240 - 1
(0 - 1)
6 - 4-0.41-0.33-0.37T0.810.00-0.99TX
ITA C105-03-245 - 0
(2 - 0)
5 - 4-0.36-0.36-0.40T1.000.000.82TT
ITA C130-10-232 - 1
(2 - 1)
5 - 8-0.49-0.31-0.32B0.800.25-0.98BT
ITA D224-07-200 - 2
(0 - 2)
6 - 4-0.41-0.33-0.36B0.820.00-0.94BX
ITA D221-12-192 - 0
(0 - 0)
7 - 9-0.49-0.31-0.32B-0.970.500.79BX
ITA D220-01-182 - 0
(0 - 0)
0 - 4-0.54-0.31-0.25B0.880.501.00BX
ITA D226-08-171 - 5
(1 - 4)
7 - 3-0.43-0.32-0.35B-0.930.250.80BT
ITA D218-02-170 - 0
(0 - 0)
13 - 1-0.47-0.32-0.31H0.850.25-0.97TX
ITA D220-09-162 - 1
(1 - 1)
1 - 3-0.42-0.33-0.35T-0.930.250.80TT
ITA D227-02-162 - 1
(1 - 0)
3 - 5-0.43-0.33-0.34T-0.930.250.80TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 50%

Thành tích gần đây

ACD Virtus Entella            
Chủ - Khách
Legnago SalusACD Virtus Entella
ACD Virtus EntellaSpal
PescaraACD Virtus Entella
ACD Virtus EntellaUS Pianese
Athletic CarpiACD Virtus Entella
AscoliACD Virtus Entella
ACD Virtus EntellaRimini
Milan FuturoACD Virtus Entella
TernanaACD Virtus Entella
ACD Virtus EntellaAsd Pineto Calcio
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ITA C116-02-251 - 1
(0 - 0)
5 - 5-0.14-0.27-0.70H0.97-10.85BH
ITA C109-02-252 - 1
(2 - 0)
4 - 11-0.66-0.27-0.19T0.9710.79TT
ITA C102-02-251 - 1
(1 - 1)
1 - 1-0.42-0.35-0.35H0.740-0.93HH
ITA C125-01-252 - 0
(1 - 0)
7 - 3-0.74-0.23-0.16T0.911.250.91TX
ITA C119-01-250 - 3
(0 - 1)
2 - 6-0.23-0.30-0.58T0.88-0.750.94TT
ITA C112-01-250 - 1
(0 - 1)
7 - 4-0.35-0.34-0.43T0.73-0.25-0.97TX
ITA C106-01-252 - 1
(1 - 1)
2 - 3-0.65-0.29-0.18T0.740.75-0.98TT
ITA C122-12-241 - 2
(0 - 0)
2 - 7-0.25-0.35-0.56T0.90-0.50.80TT
ITA C115-12-241 - 1
(0 - 1)
7 - 4-0.51-0.34-0.27H0.950.50.87TH
ITA C108-12-244 - 1
(2 - 1)
4 - 4-0.69-0.27-0.16T0.8910.93TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 3 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 71%

Perugia            
Chủ - Khách
PerugiaVis Pesaro
RiminiPerugia
PerugiaPescara
GubbioPerugia
PerugiaAthletic Carpi
SpalPerugia
PerugiaUS Pianese
PontederaPerugia
PerugiaNuovo Campobasso
Sestri LevantePerugia
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ITA C107-02-250 - 1
(0 - 0)
5 - 4-0.49-0.32-0.310.800.250.96X
ITA C101-02-251 - 1
(1 - 1)
8 - 4-0.41-0.35-0.360.790-0.97H
ITA C126-01-250 - 0
(0 - 0)
7 - 6-0.38-0.32-0.42-0.9900.81X
ITA C120-01-251 - 0
(0 - 0)
3 - 3-0.36-0.32-0.440.79-0.25-0.97X
ITA C110-01-251 - 0
(0 - 0)
7 - 8-0.58-0.30-0.240.960.750.80X
ITA C105-01-251 - 1
(0 - 0)
3 - 6-0.43-0.31-0.380.7601.00X
ITA C122-12-241 - 1
(1 - 1)
6 - 0-0.48-0.32-0.350.860.250.84X
ITA C115-12-242 - 1
(1 - 0)
2 - 5-0.35-0.34-0.42-0.9300.74T
ITA C109-12-242 - 1
(0 - 0)
4 - 8-0.42-0.33-0.370.780-0.96T
ITA C101-12-242 - 2
(1 - 2)
7 - 2-0.30-0.33-0.500.80-0.5-0.98T

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 5 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 33%

ACD Virtus EntellaSo sánh số liệuPerugia
  • 19Tổng số ghi bàn9
  • 1.9Trung bình ghi bàn0.9
  • 7Tổng số mất bàn10
  • 0.7Trung bình mất bàn1.0
  • 70.0%Tỉ lệ thắng20.0%
  • 30.0%TL hòa50.0%
  • 0.0%TL thua30.0%

Thống kê kèo châu Á

ACD Virtus Entella
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
27XemXem16XemXem3XemXem8XemXem59.3%XemXem11XemXem40.7%XemXem10XemXem37%XemXem
13XemXem8XemXem1XemXem4XemXem61.5%XemXem7XemXem53.8%XemXem5XemXem38.5%XemXem
14XemXem8XemXem2XemXem4XemXem57.1%XemXem4XemXem28.6%XemXem5XemXem35.7%XemXem
632150.0%Xem233.3%233.3%Xem
Perugia
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
26XemXem8XemXem4XemXem14XemXem30.8%XemXem10XemXem38.5%XemXem14XemXem53.8%XemXem
13XemXem6XemXem1XemXem6XemXem46.2%XemXem4XemXem30.8%XemXem8XemXem61.5%XemXem
13XemXem2XemXem3XemXem8XemXem15.4%XemXem6XemXem46.2%XemXem6XemXem46.2%XemXem
613216.7%Xem00.0%583.3%Xem
ACD Virtus Entella
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
27XemXem12XemXem5XemXem10XemXem44.4%XemXem17XemXem63%XemXem8XemXem29.6%XemXem
13XemXem6XemXem2XemXem5XemXem46.2%XemXem7XemXem53.8%XemXem4XemXem30.8%XemXem
14XemXem6XemXem3XemXem5XemXem42.9%XemXem10XemXem71.4%XemXem4XemXem28.6%XemXem
641166.7%Xem466.7%116.7%Xem
Perugia
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
26XemXem6XemXem8XemXem12XemXem23.1%XemXem12XemXem46.2%XemXem11XemXem42.3%XemXem
13XemXem3XemXem4XemXem6XemXem23.1%XemXem6XemXem46.2%XemXem6XemXem46.2%XemXem
13XemXem3XemXem4XemXem6XemXem23.1%XemXem6XemXem46.2%XemXem5XemXem38.5%XemXem
60420.0%Xem116.7%583.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

ACD Virtus EntellaThời gian ghi bànPerugia
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 21
    23
    0 Bàn
    4
    2
    1 Bàn
    2
    0
    2 Bàn
    0
    2
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    2
    3
    Bàn thắng H1
    6
    5
    Bàn thắng H2
ChủKhách
ACD Virtus EntellaChi tiết về HT/FTPerugia
  • 0
    1
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    1
    T/B
    3
    0
    H/T
    23
    23
    H/H
    0
    1
    H/B
    0
    0
    B/T
    1
    1
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
ACD Virtus EntellaSố bàn thắng trong H1&H2Perugia
  • 0
    1
    Thắng 2+ bàn
    3
    0
    Thắng 1 bàn
    24
    24
    Hòa
    0
    1
    Mất 1 bàn
    0
    1
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
ACD Virtus Entella
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ITA C102-03-2025KháchVis Pesaro7 Ngày
ITA C109-03-2025ChủPontedera14 Ngày
ITA C112-03-2025KháchLucchese17 Ngày
Perugia
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ITA C102-03-2025ChủAscoli7 Ngày
ITA C109-03-2025KháchMilan Futuro14 Ngày
ITA C112-03-2025ChủSassari Torres17 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

ACD Virtus Entella

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [21] 61.8%Thắng28.6% [10]
  • [12] 35.3%Hòa37.1% [10]
  • [1] 2.9%Bại34.3% [12]
  • Chủ/Khách
  • [12] 35.3%Thắng2.9% [1]
  • [4] 11.8%Hòa25.7% [9]
  • [1] 2.9%Bại22.9% [8]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    55 
  • Bàn thua
    21 
  • TB được điểm
    1.62 
  • TB mất điểm
    0.62 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    32 
  • Bàn thua
    11 
  • TB được điểm
    0.94 
  • TB mất điểm
    0.32 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    10 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.67 
  • TB mất điểm
    0.50 
    Tổng
  • Bàn thắng
    37
  • Bàn thua
    37
  • TB được điểm
    1.06
  • TB mất điểm
    1.06
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    23
  • Bàn thua
    13
  • TB được điểm
    0.66
  • TB mất điểm
    0.37
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    3
  • Bàn thua
    4
  • TB được điểm
    0.50
  • TB mất điểm
    0.67
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [3] 30.00%thắng 2 bàn+10.00% [1]
  • [3] 30.00%thắng 1 bàn30.00% [3]
  • [4] 40.00%Hòa20.00% [2]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn30.00% [3]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 10.00% [1]

ACD Virtus Entella VS Perugia ngày 23-02-2025 - Thông tin đội hình