[LBN Premier League-7] Shabab Al Sahel SC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
11 | 4 | 1 | 6 | 14 | 21 | 13 | 7 | 36.4% |
7 | 3 | 0 | 4 | 10 | 14 | 9 | 5 | 42.9% |
4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 7 | 4 | 7 | 25.0% |
6 | 4 | 1 | 1 | 12 | 4 | 13 | 66.7% |
[LBN Premier League-3] Al Ahed SC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
11 | 9 | 1 | 1 | 34 | 11 | 28 | 3 | 81.8% |
5 | 3 | 1 | 1 | 12 | 6 | 10 | 3 | 60.0% |
6 | 6 | 0 | 0 | 22 | 5 | 18 | 1 | 100.0% |
6 | 3 | 2 | 1 | 13 | 8 | 11 | 50.0% |
Shabab Al Sahel SC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
LBN D1 | 24-09-23 | 0 - 5 (0 - 1) | 0 - 1 | - | - | - | B | - | - | - | ||
LIB | 24-04-23 | 0 - 4 (0 - 2) | 4 - 8 | - | - | - | B | - | - | - | ||
LBN D1 | 04-03-23 | 2 - 0 (2 - 0) | 9 - 7 | - | - | - | B | - | - | - | ||
LBN D1 | 13-01-23 | 1 - 2 (1 - 2) | 5 - 7 | - | - | - | B | - | - | - | ||
LBN D1 | 17-09-22 | 0 - 1 (0 - 0) | 8 - 2 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Lbn EC | 02-08-22 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 8 | - | - | - | B | - | - | - | ||
LBN D1 | 23-04-22 | 0 - 3 (0 - 3) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
LBN D1 | 03-04-22 | 4 - 1 (2 - 1) | 4 - 1 | - | - | - | B | - | - | - | ||
LBN D1 | 15-01-22 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
Lbn EC | 24-07-21 | 2 - 2 (0 - 1) | 5 - 6 | - | - | - | H | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Shabab Al Sahel SC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
LBN D1 | 15-03-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 2 - 9 | - | - | - | B | - | - | |||
LBN D1 | 08-03-25 | 3 - 0 (2 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
LBN D1 | 03-03-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
LBN D1 | 25-02-25 | 2 - 2 (2 - 0) | 2 - 12 | - | - | - | H | - | - | |||
LBN D1 | 18-02-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
LBN D1 | 12-02-25 | 5 - 0 (3 - 0) | 6 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
LBN D1 | 06-02-25 | 3 - 1 (2 - 0) | 6 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
LBN D1 | 31-01-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
LBN D1 | 26-01-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 3 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
LBN D1 | 20-09-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 2 - 6 | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Al Ahed SC |
Chủ - Khách |
---|
Al-AhedAl-Nejmeh |
Al Abbasieh FCAl-Ahed |
Racing BeirutAl-Ahed |
Shabab BaalbekAl-Ahed |
Al-AhedAl-Ansar (LIB) |
Al-AhedAl-Safa |
Al-AhedTadamon Sour |
Al-AhedAl-Hikma |
Al-AhedShabab Al Ghazieh |
Al-NejmehAl-Ahed |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 20-03-25 | 2 - 2 (0 - 1) | 4 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
LBN D1 | 14-03-25 | 1 - 3 (1 - 1) | 0 - 13 | - | - | - | - | - | ||||
LBN D1 | 08-03-25 | 0 - 4 (0 - 1) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
LBN D1 | 02-03-25 | 1 - 2 (1 - 0) | 1 - 10 | - | - | - | - | - | ||||
LBN D1 | 25-02-25 | 2 - 4 (1 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
LBN D1 | 18-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
LBN D1 | 13-02-25 | 4 - 0 (2 - 0) | 4 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
LBN D1 | 07-02-25 | 3 - 1 (2 - 0) | 3 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
LBN D1 | 31-01-25 | 3 - 1 (2 - 1) | 3 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
LBN D1 | 26-01-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 5 - 6 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Shabab Al Sahel SC |
Shabab Al Sahel SC |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |