So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
-0.99
1
0.81
0.86
2.75
0.94
1.56
4.05
4.65
Live
0.91
0.75
0.97
0.82
2.5
-0.96
1.60
3.90
4.60
Run
-0.16
0.25
0.04
-0.16
2.5
0.02
1.01
16.00
20.00
BET365Sớm
0.78
0.75
-0.97
0.83
2.75
0.98
1.62
4.00
5.00
Live
0.78
0.75
-0.97
1.00
2.75
0.80
1.66
3.75
4.75
Run
0.55
0
-0.73
-0.20
2.5
0.12
1.00
41.00
351.00
Mansion88Sớm
-0.96
1
0.76
0.84
2.75
0.96
1.57
3.85
4.50
Live
0.84
0.75
1.00
0.82
2.5
1.00
1.64
3.50
4.40
Run
0.52
0
-0.62
-0.24
2.5
0.14
1.25
4.65
12.00
188betSớm
-0.98
1
0.82
0.87
2.75
0.95
1.56
4.05
4.65
Live
0.92
0.75
0.98
0.83
2.5
-0.95
1.60
3.90
4.60
Run
-0.16
0.25
0.06
-0.16
2.5
0.04
1.01
16.00
20.00
SbobetSớm
-0.93
1
0.75
0.85
2.75
0.95
1.56
3.64
4.41
Live
0.93
0.75
0.91
0.94
2.75
0.88
1.68
3.43
4.27
Run
0.40
0
-0.56
-0.32
2.5
0.18
1.16
4.82
18.50

Bên nào sẽ thắng?

Mushuc Runa
ChủHòaKhách
Delfin SC
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Mushuc RunaSo Sánh Sức MạnhDelfin SC
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 44%So Sánh Đối Đầu56%
  • Tất cả
  • 4T 1H 5B
    5T 1H 4B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[LigaPro Serie A -18] Mushuc Runa
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
62228681833.3%
42117471450.0%
2011121250.0%
6132912616.7%
[LigaPro Serie A -26] Delfin SC
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
61234952616.7%
21102042350.0%
4013291280.0%
62221012833.3%

Thành tích đối đầu

Mushuc Runa            
Chủ - Khách
Delfin SCMushuc Runa
Mushuc RunaDelfin SC
Mushuc RunaDelfin SC
Delfin SCMushuc Runa
Delfin SCMushuc Runa
Mushuc RunaDelfin SC
Delfin SCMushuc Runa
Mushuc RunaDelfin SC
Mushuc RunaDelfin SC
Delfin SCMushuc Runa
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ECU D108-11-244 - 2
(1 - 0)
6 - 4-0.46-0.29-0.36B0.990.250.83BT
ECU D119-05-245 - 0
(2 - 0)
6 - 5-0.55-0.30-0.27T0.820.501.00TT
ECU D116-09-232 - 0
(1 - 0)
2 - 4-0.51-0.31-0.30T0.980.500.84TX
ECU D116-04-233 - 0
(1 - 0)
4 - 4-0.48-0.30-0.33B0.830.250.99BT
ECU D125-09-220 - 0
(0 - 0)
7 - 6-0.62-0.26-0.22H0.850.750.99TX
ECU D109-04-221 - 2
(1 - 0)
3 - 4-0.44-0.29-0.39B0.800.00-0.98BT
ECU D128-11-213 - 0
(2 - 0)
5 - 4-0.76-0.21-0.14B0.99-0.670.83BT
ECU D117-07-216 - 1
(4 - 0)
6 - 4-0.48-0.32-0.32T0.820.251.00TT
ECU D119-12-202 - 0
(0 - 0)
12 - 4-0.47-0.29-0.35T0.890.250.93TX
ECU D120-09-204 - 1
(2 - 0)
3 - 5-0.59-0.29-0.25B0.900.750.92BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 70%

Thành tích gần đây

Mushuc Runa            
Chủ - Khách
Barcelona SC(ECU)Mushuc Runa
Mushuc RunaCD El Nacional
Delfin SCMushuc Runa
Mushuc RunaMacara
CD El NacionalMushuc Runa
Liga Dep. Universitaria QuitoMushuc Runa
Mushuc RunaCD El Nacional
Mushuc RunaDeportivo Cuenca
Mushuc RunaIndependiente Jose Teran
Tecnico UniversitarioMushuc Runa
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ECU D101-12-242 - 2
(1 - 1)
4 - 3-0.58-0.26-0.26H0.920.750.90TT
ECU D124-11-242 - 2
(2 - 0)
10 - 4-0.63-0.28-0.21H0.800.750.96TT
ECU D108-11-244 - 2
(1 - 0)
6 - 4-0.46-0.29-0.36B0.990.250.83BT
ECU D103-11-242 - 1
(0 - 1)
6 - 5-0.50-0.31-0.31T-0.980.50.80TT
ECU CUP31-10-242 - 0
(0 - 0)
3 - 8-0.55-0.30-0.27B0.830.50.93BX
ECU D126-10-241 - 1
(1 - 0)
7 - 5-0.77-0.21-0.14H0.971.50.85TX
ECU CUP23-10-241 - 2
(0 - 1)
4 - 7-0.43-0.32-0.36B-0.930.250.75BT
ECU D119-10-241 - 1
(0 - 0)
3 - 11-0.51-0.30-0.30H0.950.50.87TX
ECU D105-10-241 - 1
(1 - 1)
4 - 8-0.29-0.30-0.53H0.93-0.50.89BX
ECU D130-09-242 - 2
(2 - 2)
4 - 8-0.47-0.31-0.34H0.890.250.93TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 6 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 60%

Delfin SC            
Chủ - Khách
Delfin SCManta FC
Delfin SCCumbaya FC
Sociedad Deportiva AucasDelfin SC
Delfin SCMushuc Runa
Orense SCDelfin SC
Barcelona SC(ECU)Delfin SC
Delfin SCCD El Nacional
MacaraDelfin SC
Delfin SCLiga Dep. Universitaria Quito
Universidad CatolicaDelfin SC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT CF07-02-250 - 0
(0 - 0)
- -0.46-0.31-0.380.950.250.75X
ECU D130-11-246 - 4
(4 - 2)
6 - 5-0.56-0.31-0.250.800.5-0.98T
ECU D124-11-242 - 0
(1 - 0)
12 - 2-0.58-0.29-0.260.960.750.80X
ECU D108-11-244 - 2
(1 - 0)
6 - 4-0.46-0.29-0.36B0.990.250.83BT
ECU D101-11-240 - 0
(0 - 0)
6 - 2-0.50-0.33-0.291.000.50.88X
ECU D127-10-244 - 0
(2 - 0)
5 - 2-0.62-0.28-0.220.860.750.96T
ECU D120-10-241 - 1
(1 - 0)
3 - 6-0.51-0.31-0.300.970.50.85X
ECU D107-10-240 - 2
(0 - 0)
6 - 1-0.48-0.32-0.310.810.25-0.99H
ECU D129-09-243 - 2
(1 - 2)
7 - 4-0.32-0.31-0.490.79-0.5-0.97T
ECU D123-09-242 - 1
(2 - 1)
4 - 1-0.75-0.23-0.150.871.250.95T

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 56%

Mushuc RunaSo sánh số liệuDelfin SC
  • 14Tổng số ghi bàn17
  • 1.4Trung bình ghi bàn1.7
  • 18Tổng số mất bàn17
  • 1.8Trung bình mất bàn1.7
  • 10.0%Tỉ lệ thắng40.0%
  • 60.0%TL hòa30.0%
  • 30.0%TL thua30.0%

Thống kê kèo châu Á

Mushuc Runa
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
Delfin SC
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
Mushuc Runa
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
Delfin SC
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Mushuc RunaThời gian ghi bànDelfin SC
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 0
    0
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
3 trận sắp tới
Mushuc Runa
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ECU D123-02-2025KháchBarcelona SC(ECU)7 Ngày
ECU D102-03-2025ChủDeportivo Cuenca14 Ngày
CON CSA06-03-2025ChủOrense SC17 Ngày
Delfin SC
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ECU D123-02-2025ChủClub Sport Emelec7 Ngày
ECU D102-03-2025KháchManta FC14 Ngày
ECU D109-03-2025KháchLiga Dep. Universitaria Quito21 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [2] 33.3%Thắng16.7% [1]
  • [2] 33.3%Hòa33.3% [1]
  • [2] 33.3%Bại50.0% [3]
  • Chủ/Khách
  • [2] 33.3%Thắng0.0% [0]
  • [1] 16.7%Hòa16.7% [1]
  • [1] 16.7%Bại50.0% [3]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.33 
  • TB mất điểm
    1.00 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.17 
  • TB mất điểm
    0.67 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    12 
  • TB được điểm
    1.50 
  • TB mất điểm
    2.00 
    Tổng
  • Bàn thắng
    4
  • Bàn thua
    9
  • TB được điểm
    0.67
  • TB mất điểm
    1.50
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    2
  • Bàn thua
    0
  • TB được điểm
    0.33
  • TB mất điểm
    0.00
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    10
  • Bàn thua
    12
  • TB được điểm
    1.67
  • TB mất điểm
    2.00
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 33.33%thắng 2 bàn+16.67% [1]
  • [0] 0.00%thắng 1 bàn0.00% [0]
  • [2] 33.33%Hòa33.33% [2]
  • [2] 33.33%Mất 1 bàn0.00% [0]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 50.00% [3]

Mushuc Runa VS Delfin SC ngày 18-02-2025 - Thông tin đội hình