Cobresal
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
7Cesar YanisTiền đạo00010006.9
11Andres VilchesTiền đạo00000000
16Franco BechtholdtHậu vệ10000006.7
-C. MorenoTiền đạo00000006.8
Thẻ vàng
20José TiznadoHậu vệ10000006.7
Thẻ vàng
17Cristopher BarreraHậu vệ10100007.4
Bàn thắng
10Jorge HenríquezTiền vệ10000006.9
Thẻ vàng
28Diego CéspedesHậu vệ10010007.2
13Cristopher Mesias SepulvedaTiền vệ20000006.6
9Diego CoelhoTiền đạo20010016.7
18César MunderTiền đạo20010006.4
Thẻ vàng
-Anibal Alonso Gajardo RamirezTiền vệ00000000
30Jorge PinosThủ môn00000007.6
-Félix Triñanes-30001000
Thẻ vàng
3Cristian ToroHậu vệ00000006.7
12Alejandro Jesus Santander CaroThủ môn00000000
-Vicente FernándezHậu vệ20000006.4
Thẻ vàng
-Aaron Sebastián Astudillo QuiñonesHậu vệ00000000
Coquimbo Unido
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
16Juan CornejoHậu vệ00001006.9
Thẻ vàng
-Salvador CorderoTiền vệ00000006
Thẻ vàng
13Diego SanchezThủ môn00000006.6
17F. SalinasHậu vệ40100007.7
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏ
4Elvis HernandezHậu vệ00000006.9
3Manuel FernándezHậu vệ10000006.9
28Sebastián CabreraHậu vệ00010006.5
8Alejandro CamargoHậu vệ10010007
-Matías Andrés Zepeda Flores-30000007.3
10Matias PalavecinoTiền vệ40020107.7
30Benjamin ChandiaTiền đạo00000006.5
9Nicolas johansenTiền đạo60000007
18Cecilio WatermanTiền đạo20000026.8
26Lukas SozaHậu vệ00000000
-Felipe ReyneroTiền đạo00000006.4
19Jason FloresTiền đạo10000006.5
-C. Dorador-00000000
-Nahuel Alexander Donadell ÁlvarezTiền đạo20000006.9
Thẻ vàng

Coquimbo Unido vs Cobresal ngày 09-03-2025 - Thống kê cầu thủ