[INT CF-] Ringsted |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 1 | 2 | 13 | 9 | 10 | 50.0% |
[INT CF-] BK Avarta |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 0 | 2 | 10 | 8 | 12 | 66.7% |
Ringsted |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
DEN D4 | 09-11-24 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
DEN D4 | 01-11-24 | 2 - 2 (1 - 2) | 3 - 2 | -0.65 | -0.24 | -0.23 | H | 0.95 | 1 | 0.87 | T | T |
DEN D4 | 26-10-24 | 3 - 1 (1 - 1) | - | -0.50 | -0.27 | -0.36 | B | 0.81 | 0.25 | -0.99 | B | T |
DEN D4 | 19-10-24 | 4 - 1 (3 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
DEN D4 | 12-10-24 | 1 - 3 (1 - 1) | 6 - 2 | -0.40 | -0.27 | -0.45 | T | -0.99 | 0 | 0.81 | T | T |
DEN D4 | 05-10-24 | 1 - 2 (0 - 2) | 5 - 1 | -0.41 | -0.28 | -0.43 | B | 0.96 | 0 | 0.86 | B | T |
DEN D4 | 28-09-24 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
DEN D4 | 21-09-24 | 3 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
DEN D4 | 13-09-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 2 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
DEN D4 | 07-09-24 | 3 - 0 (1 - 0) | - | -0.39 | -0.27 | -0.45 | T | 0.79 | -0.25 | -0.97 | T | H |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
BK Avarta |
Chủ - Khách |
---|
VanloseBK Avarta |
HolbaekBK Avarta |
BK AvartaHolstebro BK |
VSK ArhusBK Avarta |
BK AvartaSundby BK |
FA 2000BK Avarta |
BK AvartaVSK Arhus |
Sundby BKBK Avarta |
BK AvartaFA 2000 |
BK AvartaEsbjerg |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 25-01-25 | 2 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
DEN D3 | 15-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 8 - 1 | -0.56 | -0.30 | -0.29 | 0.80 | 0.5 | 0.90 | X | ||
DEN D3 | 10-11-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 4 - 2 | -0.49 | -0.29 | -0.38 | 0.87 | 0.25 | 0.83 | T | ||
DEN D3 | 02-11-24 | 2 - 3 (1 - 2) | 2 - 6 | -0.61 | -0.29 | -0.25 | 0.83 | 0.75 | 0.87 | T | ||
DEN D3 | 27-10-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 6 - 1 | -0.37 | -0.30 | -0.48 | 0.80 | -0.25 | 0.90 | T | ||
DEN D3 | 19-10-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
DEN D3 | 13-10-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 8 - 3 | -0.35 | -0.30 | -0.50 | 0.90 | -0.25 | 0.80 | X | ||
DEN D3 | 04-10-24 | 2 - 0 (2 - 0) | 1 - 2 | -0.47 | -0.29 | -0.36 | 0.90 | 0.25 | 0.80 | X | ||
DEN D3 | 29-09-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
DAN Cup | 26-09-24 | 2 - 3 (1 - 3) | 2 - 9 | -0.12 | -0.18 | -0.83 | 0.95 | -1.75 | 0.81 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 0 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 57%
Ringsted |
Ringsted |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
DEN D3 | 09-03-2025 | Chủ | Bronshoj | 36 Ngày |
DEN D3 | 15-03-2025 | Khách | Odder IGF | 42 Ngày |
DEN D3 | 23-03-2025 | Chủ | Young Boys FD | 50 Ngày |