[SWE Damallsvenskan-6] Brommapojkarna (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 2 | 3 | 6 | 50.0% |
1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 3 | 1 | 100.0% |
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 9 | 0.0% |
6 | 2 | 3 | 1 | 10 | 9 | 9 | 33.3% |
[SWE Damallsvenskan-13] Alingsas (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 9 | 0 | 13 | 0.0% |
1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 0 | 13 | 0.0% |
1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 5 | 0 | 14 | 0.0% |
6 | 0 | 2 | 4 | 2 | 14 | 2 | 0.0% |
Brommapojkarna (w) |
Chủ - Khách |
---|
Brommapojkarna (W)Alingsas (W) |
Alingsas (W)Brommapojkarna (W) |
Brommapojkarna (W)Alingsas (W) |
Alingsas (W)Brommapojkarna (W) |
Alingsas (W)Brommapojkarna (W) |
Brommapojkarna (W)Alingsas (W) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
SWE WD1 | 25-11-23 | 6 - 0 (3 - 0) | 6 - 1 | - | - | - | T | - | - | - | ||
SWE WD1 | 18-11-23 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 5 | - | - | - | H | - | - | - | ||
SW D1 | 25-09-21 | 4 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
SW D1 | 10-07-21 | 0 - 2 (0 - 1) | 4 - 3 | -0.44 | -0.29 | -0.42 | T | 0.80 | 0.00 | 0.90 | T | X |
SW D1 | 03-10-20 | 0 - 1 (0 - 0) | 9 - 0 | - | - | - | T | - | - | - | ||
SW D1 | 18-07-20 | 2 - 2 (1 - 1) | 4 - 7 | -0.57 | -0.27 | -0.31 | H | 0.75 | 0.50 | 0.95 | T | T |
Thống kê 6 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:67% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 50%
Brommapojkarna (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
SWEC-W | 09-03-25 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
SWEC-W | 02-03-25 | 3 - 1 (2 - 1) | 12 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 15-02-25 | 4 - 2 (4 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 05-02-25 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 02-02-25 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
INT CF | 25-01-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 5 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
SWE WD1 | 09-11-24 | 1 - 5 (0 - 3) | 5 - 5 | -0.08 | -0.15 | -0.92 | B | 0.83 | -2.25 | 0.87 | B | T |
SWEC-W | 05-11-24 | 0 - 9 (0 - 6) | 0 - 8 | - | - | - | T | - | - | |||
SWE WD1 | 02-11-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 6 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
SWE WD1 | 19-10-24 | 7 - 0 (1 - 0) | 5 - 5 | -0.92 | -0.14 | -0.09 | T | 0.80 | 2.25 | 0.90 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Alingsas (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
SWEC-W | 08-03-25 | 0 - 4 (0 - 2) | 2 - 10 | - | - | - | - | - | ||||
SWEC-W | 02-03-25 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 01-02-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 25-01-25 | 0 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
SW D1 | 10-11-24 | 0 - 4 (0 - 2) | 2 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
SW D1 | 02-11-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 1 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
SWEC-W | 24-10-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 1 | -0.99 | -0.11 | -0.06 | 0.96 | 3 | 0.74 | X | ||
SW D1 | 19-10-24 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
SW D1 | 13-10-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 15 - 1 | -0.86 | -0.18 | -0.11 | 0.95 | 2 | 0.75 | X | ||
SW D1 | 05-10-24 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 0%
Brommapojkarna (w) |
Brommapojkarna (w) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
SWE WD1 | 30-03-2025 | Khách | Vittsjo GIK (W) | 8 Ngày |
SWE WD1 | 13-04-2025 | Chủ | Linkopings (W) | 22 Ngày |
SWE WD1 | 20-04-2025 | Chủ | Hammarby (W) | 29 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
SWE WD1 | 30-03-2025 | Chủ | Djurgardens (W) | 8 Ngày |
SWE WD1 | 13-04-2025 | Khách | Vaxjo (W) | 22 Ngày |
SWE WD1 | 20-04-2025 | Khách | Pitea IF (W) | 29 Ngày |