Akron Togliatti
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
21Roberto FernandezHậu vệ00020000
19Marat BokoevHậu vệ10000006.18
6Maxim KuzminTiền vệ20021007.32
11Gilson TavaresTiền đạo40030026.87
-Aleksa ĐurašvićHậu vệ10000006.14
15Stefan LoncarHậu vệ30110008.02
Bàn thắngThẻ vàng
14Vladimir KhubulovTiền đạo00010006.5
24Artem DzyubaTiền đạo41030006.82
-Sergey GribovTiền đạo00000000
-Mavis TchibotaTiền đạo00000000
1Sergey·VolkovThủ môn00000000
78Aleksander VasyutinThủ môn00000008.48
Thẻ đỏ
77Konstantin SavichevHậu vệ10000006.53
Thẻ vàng
26João EscovalHậu vệ00000006.8
17Soltmurad BakaevTiền đạo10000006.67
-Vyacheslav BardybakhinHậu vệ00000000
-K. DanilinTiền vệ00010006.14
-Bojan DimoskiHậu vệ00000000
25sherzod esanovTiền vệ00000000
4Paulo VitorHậu vệ00000000
65Vladimir MoskvichevHậu vệ00000000
-Maksim PalienkoTiền vệ00000000
-D. Pestryakov-20000005.91
Thẻ vàng
-Sergey·GribovTiền đạo00000000
Gazovik Orenburg
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
35Kazimcan KaratasHậu vệ00000000
7F. GürlükTiền đạo20020006.11
99Nikolay SysuevThủ môn00000006.53
81Maksim SidorovHậu vệ00010006.06
-Matías PérezHậu vệ00000006.02
38Artem KasimovHậu vệ00000006.59
31Georgi ZotovHậu vệ10000005.93
96Aleksey BaranovskiyTiền đạo00000006.54
-Semyon YurinTiền vệ00000000
16Jordhy ThompsonTiền đạo10010006.11
-M. Syshchenko-00000000
8Ivan BašićTiền vệ20010006.96
14Iaroslav·MikhailovTiền vệ00020006.41
9Brian MansillaTiền đạo30020005.62
-Mohammad GhorbaniHậu vệ10000006.21
80Jimmy MarinTiền đạo20000006.2
Thẻ vàng
10Saeid·SaharkhizanTiền đạo20000015.82
61Semen StolbovTiền vệ00000006.13
20Dmitry RybchinskiyTiền vệ00000006.89
24Tomás MuroTiền vệ00000000
1Bogdan MoskvichevThủ môn00000000
-Vladimir KerinHậu vệ00000000
-Aleksey KenyaykinThủ môn00000000

Akron Togliatti vs Gazovik Orenburg ngày 30-11-2024 - Thống kê cầu thủ