Bahrain
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
8Mohamed Jasim MarhoonTiền vệ20010006.86
22Ebrahim Khalil Ebrahim Abdullah LutfallahThủ môn00000006.05
2Amine BenadiHậu vệ00000006.3
4Sayed Dhiya SaeedHậu vệ00010005.54
16Sayed Mohamed JafferThủ môn00000000
7Ali MadanTiền vệ10000006.3
21Sayed BaqerHậu vệ00000006.22
Thẻ vàng
23Abdulla Al-KhulasiHậu vệ00000005.54
26Husain AbdulkarimTiền đạo00000000
1Ammar Mohamed AhmedThủ môn00000000
20Mahdi Al-HumaidanTiền đạo10000006.13
6Ahmed Al-SherooqiTiền vệ00000006.65
-Sayed Ahmed Al-Wadaei-00000000
-Moses Atede JonaTiền vệ00000000
12Mahdi AbduljabbarTiền đạo20200009.05
Bàn thắng
24Vincent Ani EmmanuelHậu vệ00000006.24
-Ahmed NabeelHậu vệ00000006.81
19Komail Hasan Al-AswadTiền vệ10000005.79
17Hazaa AliHậu vệ00000000
5Hamad Al-ShamsanHậu vệ00020006.05
-Abbas Fadhel Al-AsfoorHậu vệ00000000
-Ali HaramHậu vệ00000006.38
9Ebrahim Al-KhatalTiền vệ10000006.88
Australia
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Hayden MatthewsHậu vệ00000006.32
-Riley McGreeTiền vệ00000006.74
11Kusini YengiTiền đạo41200009.09
Bàn thắngThẻ đỏ
23Craig GoodwinTiền đạo10010006.7
-Maximilien BalardHậu vệ00000000
13Aiden O'NeillTiền vệ00000006.44
8Jason GeriaHậu vệ00000006.05
-Joe GauciThủ môn00000000
-Mitchell DukeTiền đạo00000000
2Miloš DegenekHậu vệ00000000
6Martin BoyleTiền đạo00000000
-Jordan BosHậu vệ00000006.54
11Brandon BorrelloTiền đạo10000006.69
1Mathew RyanThủ môn00000005.58
3Lewis MillerHậu vệ10010005.83
-Harry SouttarHậu vệ00000007.23
12Paul IzzoThủ môn00000000
-Ajdin HrusticTiền vệ10000006.86
-Rhyan GrantHậu vệ00000000
21Cameron BurgessHậu vệ00000006.74
16Aziz BehichHậu vệ00010006.3
7Anthony CaceresTiền vệ00020006.12
Thẻ vàng
22Jackson IrvineTiền vệ00000006.53

Bahrain vs Australia ngày 20-11-2024 - Thống kê cầu thủ