[UEFA Youth League-] CSKA Sofia U19 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 0 | 4 | 6 | 12 | 6 | 33.3% |
[UEFA Youth League-] KRC Genk U19 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 1 | 1 | 18 | 8 | 13 | 66.7% |
CSKA Sofia U19 |
Chủ - Khách |
---|
KRC Genk U19CSKA Sofia U19 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
UEFA YL U19 | 22-10-24 | 3 - 1 (1 - 1) | 14 - 2 | -0.99 | -0.10 | -0.06 | B | 0.90 | -0.31 | 0.80 | T | X |
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 0%
CSKA Sofia U19 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
UEFA YL U19 | 22-10-24 | 3 - 1 (1 - 1) | 14 - 2 | -0.99 | -0.10 | -0.06 | B | 0.90 | 3.25 | 0.80 | T | X |
BUL U19 | 27-05-22 | 2 - 0 (1 - 0) | - | -0.42 | -0.30 | -0.49 | B | 0.70 | -0.25 | 0.90 | B | X |
BUL U19 | 18-11-21 | 4 - 1 (2 - 1) | - | -0.48 | -0.31 | -0.36 | B | 0.85 | 0 | 0.85 | B | T |
BUL U19 | 09-06-21 | 3 - 1 (2 - 0) | - | -0.50 | -0.30 | -0.40 | T | 0.80 | 0.25 | 0.80 | T | T |
BUL U19 | 27-04-21 | 2 - 0 (1 - 0) | - | -0.51 | -0.30 | -0.38 | B | 0.75 | 0.25 | 0.85 | B | X |
BUL U19 | 05-10-20 | 0 - 1 (0 - 0) | - | -0.53 | -0.27 | -0.35 | T | 0.90 | 0.75 | 0.80 | T | X |
BUL U19 | 30-09-20 | 0 - 0 (0 - 0) | - | -0.50 | -0.29 | -0.41 | H | 0.85 | 0.25 | 0.75 | T | X |
BUL U19 | 22-09-20 | 6 - 0 (0 - 0) | - | -0.87 | -0.20 | -0.13 | T | 0.75 | 1.75 | 0.85 | T | T |
BUL U19 | 15-09-20 | 4 - 1 (2 - 0) | - | -0.72 | -0.26 | -0.22 | T | 0.70 | 1 | 0.90 | T | T |
BUL U19 | 11-09-20 | 3 - 0 (2 - 0) | - | -0.79 | -0.20 | -0.15 | B | 0.80 | 1.5 | 0.80 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 40%
KRC Genk U19 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
UEFA YL U19 | 22-10-24 | 3 - 1 (1 - 1) | 14 - 2 | -0.99 | -0.10 | -0.06 | B | 0.90 | 3.25 | 0.80 | T | X |
UEFA YL U19 | 01-03-23 | 4 - 1 (4 - 0) | 5 - 6 | -0.62 | -0.25 | -0.25 | 0.80 | 0.75 | 0.96 | T | ||
UEFA YL U19 | 08-02-23 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 9 | -0.50 | -0.27 | -0.35 | -0.99 | 0.5 | 0.81 | X | ||
UEFA YL U19 | 02-11-22 | 6 - 1 (4 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
UEFA YL U19 | 26-10-22 | 0 - 4 (0 - 2) | 1 - 9 | -0.10 | -0.15 | -0.88 | 0.80 | -2.25 | 0.96 | T | ||
UEFA YL U19 | 05-10-22 | 2 - 4 (2 - 1) | 3 - 9 | -0.32 | -0.26 | -0.53 | 0.88 | -0.5 | 0.88 | T | ||
UEFA YL U19 | 14-09-22 | 1 - 2 (0 - 1) | 9 - 4 | -0.75 | -0.20 | -0.17 | 0.97 | 1.5 | 0.85 | X | ||
UEFA YL U19 | 02-03-22 | 1 - 1 (1 - 0) | 5 - 4 | -0.49 | -0.31 | -0.36 | 0.85 | 0.25 | 0.85 | X | ||
UEFA YL U19 | 09-02-22 | 5 - 1 (1 - 0) | 9 - 1 | -0.37 | -0.32 | -0.46 | 0.75 | -0.25 | 0.95 | T | ||
UEFA YL U19 | 23-11-21 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 3 | -0.88 | -0.15 | -0.10 | 0.97 | 2.25 | 0.79 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:64% Tỷ lệ tài: 44%
CSKA Sofia U19 |
KRC Genk U19 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
6 trận gần |
HDP | Tài xỉu | |||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
CSKA Sofia U19 |
KRC Genk U19 |
Hiệp 1 |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
6 trận gần |
HDP | Tài xỉu | |||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |