So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
BET365Sớm
1.00
0.75
0.80
1.00
2
0.80
1.73
3.10
4.75
Live
1.00
0.75
0.80
1.00
2
0.80
1.73
3.10
4.75
Run
-0.80
0.25
0.62
-0.13
4.5
0.07
10.00
1.05
13.00
Mansion88Sớm
0.98
0.75
0.78
0.96
2
0.80
-
-
-
Live
0.98
0.75
0.78
0.96
2
0.80
-
-
-
Run
0.51
0
-0.71
-0.39
4.5
0.24
4.45
1.32
7.30
SbobetSớm
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
-0.93
0.25
0.72
-0.46
4.5
0.32
4.81
1.26
6.40

Bên nào sẽ thắng?

Proxy SC
ChủHòaKhách
Sporting Alexandria
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Proxy SCSo Sánh Sức MạnhSporting Alexandria
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 80%So Sánh Đối Đầu20%
  • Tất cả
  • 1T 1H 0B
    0T 1H 1B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[EGY Division 2-10] Proxy SC
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2771643334371025.9%
14572171822635.7%
132921616151415.4%
60604460.0%
[EGY Division 2-19] Sporting Alexandria
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2849151935211914.3%
12345910131525.0%
16151010258206.3%
60334730.0%

Thành tích đối đầu

Proxy SC            
Chủ - Khách
Sporting AlexandriaProxy SC
Proxy SCSporting Alexandria
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
EGY D224-05-233 - 3
(3 - 2)
6 - 2-0.42-0.34-0.35H0.710.00-0.95HT
EGY D228-12-222 - 0
(1 - 0)
5 - 3-0.47-0.34-0.32T0.880.250.88TH

Thống kê 2 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%

Thành tích gần đây

Proxy SC            
Chủ - Khách
Raya Ghazl SCProxy SC
Proxy SCEl Daklyeh
El MansouraProxy SC
Proxy SCEl Olympi
Proxy SCOlympic El Qanal
AswanProxy SC
Proxy SCTersana SC
DayrotProxy SC
Proxy SCKahraba Ismailia
Suez MontakhabProxy SC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
EGY D214-01-251 - 1
(1 - 0)
2 - 8-0.44-0.38-0.33H0.980.250.72TT
EGY D205-01-251 - 1
(0 - 0)
5 - 6---H--
EGY D229-12-240 - 0
(0 - 0)
7 - 2-0.38-0.35-0.43H0.9500.75HX
EGYCup26-12-240 - 0
(0 - 0)
4 - 2---H--
EGY D222-12-241 - 1
(0 - 0)
4 - 7-0.43-0.33-0.36H0.750-0.93HH
EGY D216-12-241 - 1
(1 - 1)
4 - 3-0.41-0.36-0.36H0.7601.00HH
EGY D212-12-240 - 0
(0 - 0)
5 - 6-0.45-0.34-0.36H0.970.250.73TX
EGY D208-12-242 - 3
(0 - 1)
8 - 2-0.34-0.33-0.44T0.80-0.25-0.98TT
EGY D201-12-243 - 2
(0 - 2)
8 - 3-0.45-0.35-0.32T0.940.250.82TT
EGY D224-11-241 - 1
(0 - 0)
2 - 8---H--

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 8 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 60%

Sporting Alexandria            
Chủ - Khách
Sporting AlexandriaEl Daklyeh
Olympic El QanalSporting Alexandria
Ghazl El MahallahSporting Alexandria
Sporting AlexandriaEl Hammam
Sporting AlexandriaTersana SC
Baladiyet El MahallahSporting Alexandria
Kahraba IsmailiaSporting Alexandria
Sporting AlexandriaEl Sekka El Hadid
Abo Qair SemadsSporting Alexandria
Sporting AlexandriaRaviena
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
EGY D214-01-250 - 0
(0 - 0)
4 - 4-0.32-0.40-0.40-0.9000.72X
EGY D210-01-254 - 3
(3 - 0)
6 - 3-0.59-0.32-0.210.980.750.84T
EGYCup05-01-251 - 0
(1 - 0)
1 - 0-0.74-0.26-0.160.971.250.73X
EGYCup02-01-251 - 1
(1 - 0)
0 - 1-----
EGY D230-12-240 - 1
(0 - 1)
5 - 3-0.33-0.37-0.450.76-0.250.94X
EGY D226-12-240 - 0
(0 - 0)
6 - 1-----
EGY D222-12-245 - 1
(2 - 0)
1 - 3-0.56-0.32-0.24-0.970.750.79T
EGY D216-12-241 - 2
(1 - 1)
2 - 2-0.37-0.37-0.380.9400.88T
EGY D212-12-240 - 0
(0 - 0)
9 - 2-0.65-0.30-0.200.760.750.94X
EGY D209-12-240 - 1
(0 - 0)
5 - 4-0.37-0.35-0.400.9600.80X

Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 4 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:29% Tỷ lệ tài: 38%

Proxy SCSo sánh số liệuSporting Alexandria
  • 11Tổng số ghi bàn6
  • 1.1Trung bình ghi bàn0.6
  • 9Tổng số mất bàn15
  • 0.9Trung bình mất bàn1.5
  • 20.0%Tỉ lệ thắng0.0%
  • 80.0%TL hòa40.0%
  • 0.0%TL thua60.0%

Thống kê kèo châu Á

Proxy SC
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
7XemXem3XemXem3XemXem1XemXem42.9%XemXem3XemXem42.9%XemXem2XemXem28.6%XemXem
3XemXem1XemXem1XemXem1XemXem33.3%XemXem1XemXem33.3%XemXem1XemXem33.3%XemXem
4XemXem2XemXem2XemXem0XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem1XemXem25%XemXem
623133.3%Xem233.3%233.3%Xem
Sporting Alexandria
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
8XemXem1XemXem1XemXem6XemXem12.5%XemXem4XemXem50%XemXem4XemXem50%XemXem
4XemXem0XemXem1XemXem3XemXem0%XemXem1XemXem25%XemXem3XemXem75%XemXem
4XemXem1XemXem0XemXem3XemXem25%XemXem3XemXem75%XemXem1XemXem25%XemXem
611416.7%Xem350.0%350.0%Xem
Proxy SC
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
7XemXem1XemXem4XemXem2XemXem14.3%XemXem4XemXem57.1%XemXem3XemXem42.9%XemXem
3XemXem0XemXem2XemXem1XemXem0%XemXem1XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem
4XemXem1XemXem2XemXem1XemXem25%XemXem3XemXem75%XemXem1XemXem25%XemXem
614116.7%Xem350.0%350.0%Xem
Sporting Alexandria
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
8XemXem1XemXem3XemXem4XemXem12.5%XemXem5XemXem62.5%XemXem3XemXem37.5%XemXem
4XemXem0XemXem3XemXem1XemXem0%XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem
4XemXem1XemXem0XemXem3XemXem25%XemXem3XemXem75%XemXem1XemXem25%XemXem
612316.7%Xem466.7%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Proxy SCThời gian ghi bànSporting Alexandria
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 17
    16
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Proxy SCChi tiết về HT/FTSporting Alexandria
  • 0
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    17
    16
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
Proxy SCSố bàn thắng trong H1&H2Sporting Alexandria
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    17
    16
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Proxy SC
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu
Sporting Alexandria
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [7] 25.9%Thắng14.3% [4]
  • [16] 59.3%Hòa32.1% [4]
  • [4] 14.8%Bại53.6% [15]
  • Chủ/Khách
  • [5] 18.5%Thắng3.6% [1]
  • [7] 25.9%Hòa17.9% [5]
  • [2] 7.4%Bại35.7% [10]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    33 
  • Bàn thua
    34 
  • TB được điểm
    1.22 
  • TB mất điểm
    1.26 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    17 
  • Bàn thua
    18 
  • TB được điểm
    0.63 
  • TB mất điểm
    0.67 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.67 
  • TB mất điểm
    0.67 
    Tổng
  • Bàn thắng
    19
  • Bàn thua
    35
  • TB được điểm
    0.68
  • TB mất điểm
    1.25
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    9
  • Bàn thua
    10
  • TB được điểm
    0.32
  • TB mất điểm
    0.36
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    4
  • Bàn thua
    7
  • TB được điểm
    0.67
  • TB mất điểm
    1.17
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 9.09%thắng 2 bàn+7.69% [1]
  • [1] 9.09%thắng 1 bàn7.69% [1]
  • [7] 63.64%Hòa23.08% [3]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn53.85% [7]
  • [2] 18.18%Mất 2 bàn+ 7.69% [1]

Proxy SC VS Sporting Alexandria ngày 19-01-2025 - Thông tin đội hình