[BRA Youth Cup-] Cuiaba (MT) (Youth) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 0 | 5 | 1 | 10 | 11 | 5 | 0.0% |
[BRA Youth Cup-] Gama DF (Youth) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 1 | 3 | 14 | 13 | 7 | 33.3% |
Cuiaba (MT) (Youth) |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Cuiaba (MT) (Youth) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Bra YL | 21-08-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 7 - 0 | - | - | - | B | - | - | |||
Bra YL | 14-08-24 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
Bra YL | 06-08-24 | 2 - 2 (0 - 0) | 8 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
Bra YL | 31-07-24 | 2 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
Bra YL | 24-07-24 | 3 - 3 (3 - 0) | 6 - 11 | - | - | - | H | - | - | |||
Bra YL | 17-07-24 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
Bra YL | 10-07-24 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Bra YL | 04-07-24 | 4 - 1 (2 - 1) | 5 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
Bra YL | 26-06-24 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Bra YL | 19-06-24 | 3 - 1 (1 - 1) | 6 - 0 | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 5 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Gama DF (Youth) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BNY | 06-07-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 4 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
BNY | 05-06-24 | 2 - 4 (1 - 2) | 1 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
BNY | 22-05-24 | 6 - 1 (3 - 1) | 11 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
CSP YC | 12-01-24 | 3 - 2 (0 - 2) | 3 - 5 | -0.76 | -0.22 | -0.16 | 0.75 | 1.25 | 0.95 | T | ||
CSP YC | 08-01-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 5 | -0.27 | -0.29 | -0.59 | 0.78 | -0.75 | 0.92 | X | ||
CSP YC | 05-01-24 | 2 - 4 (1 - 1) | 2 - 1 | -0.24 | -0.27 | -0.65 | 0.95 | -0.75 | 0.75 | T | ||
CSP YC | 02-01-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 5 - 4 | -0.51 | -0.31 | -0.33 | 0.95 | 0.5 | 0.75 | X | ||
BNY | 06-08-23 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
BNY | 29-07-23 | 1 - 1 (0 - 1) | 7 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
BNY | 22-07-23 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 7 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 50%
Cuiaba (MT) (Youth) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
6 trận gần |
HDP | Tài xỉu | |||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cuiaba (MT) (Youth) |
Hiệp 1 |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
6 trận gần |
HDP | Tài xỉu | |||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |