Sweden Women
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Anna·AnvegardTiền vệ00000006.71
-Emma HolmgrenThủ môn00000000
-Josefine RybrinkHậu vệ00000000
4Hanna LundkvistHậu vệ00000006.81
16Filippa AngeldalTiền vệ10000006.56
Thẻ vàng
7Madelen JanogyTiền đạo00000006.66
20Hanna BennisonTiền đạo00000000
3Linda SembrantHậu vệ00000006.76
2Jonna AnderssonHậu vệ00010006.57
9Kosovare AsllaniTiền đạo20001006.87
14Nathalie·BjornHậu vệ10000007.24
-Stina BlacksteniusTiền đạo51000005.92
-Caroline SegerTiền vệ10010006.66
8Matilda VinbergTiền vệ00000000
-Amanda NildénHậu vệ00000000
-Amanda IlestedtHậu vệ00000000
12Jennifer FalkThủ môn00000000
6Magdalena ErikssonHậu vệ10100007.78
Bàn thắng
10Sofia JakobssonTiền đạo20000006.11
19Johanna KanerydTiền đạo20030017.23
1Zecira MusovicThủ môn00000007.47
11Rusul Rosa KafajiTiền đạo00000000
Switzerland Women
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
7Riola·XhemailiTiền vệ00000006.63
22Meriame TerchounTiền đạo00000006.75
14smilla vallottoTiền vệ11020000
17Seraina PiubelTiền vệ10000006.12
4Noemi IveljTiền vệ00000000
18Viola CalligarisHậu vệ00000000
-Svenja FolmliTiền đạo00010006.82
19Sandrine MauronTiền vệ00000000
12Livia PengThủ môn00000000
8Nadine RiesenHậu vệ00000006.62
-Ana-Maria CrnogorcevicHậu vệ00040006.43
-Eseosa AigbogunHậu vệ00000000
10Ramona BachmannTiền đạo00020005.98
15Luana BuhlerHậu vệ10000006.01
-Lia WältiTiền vệ00020007.29
-Julia StierliHậu vệ10000106.77
6Géraldine ReutelerTiền vệ10010006.44
-Noelle MaritzTiền vệ00010006.01
Thẻ vàng
23Alisha LehmannTiền đạo30010005.07
21Elvira HerzogThủ môn00000007.95
Thẻ đỏ
-Alayah PilgrimTiền đạo30010006.51

Sweden Women vs Switzerland Women ngày 27-10-2023 - Thống kê cầu thủ