[INT FRL-] Kazakhstan |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 0 | 1 | 5 | 1 | 15 | 1 | 0.0% |
[INT FRL-] Curacao |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 1 | 1 | 15 | 3 | 13 | 66.7% |
Kazakhstan |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Kazakhstan |
Chủ - Khách |
---|
KazakhstanNorth Korea |
Lokomotiv TashkentKazakhstan |
NorwayKazakhstan |
KazakhstanAustria |
KazakhstanSlovenia |
AustriaKazakhstan |
SloveniaKazakhstan |
KazakhstanNorway |
AzerbaijanKazakhstan |
ArmeniaKazakhstan |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT FRL | 17-02-25 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT FRL | 14-02-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
UEFA NL | 17-11-24 | 5 - 0 (3 - 0) | 11 - 3 | -0.89 | -0.13 | -0.06 | B | 0.91 | 2.25 | 0.91 | B | T |
UEFA NL | 14-11-24 | 0 - 2 (0 - 2) | 1 - 4 | -0.10 | -0.18 | -0.81 | B | 0.88 | -1.75 | 0.94 | B | X |
UEFA NL | 13-10-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 4 | -0.23 | -0.27 | -0.58 | B | 0.86 | -0.75 | 0.96 | B | X |
UEFA NL | 10-10-24 | 4 - 0 (1 - 0) | 15 - 3 | -0.85 | -0.16 | -0.09 | B | 1.00 | 2 | 0.82 | B | T |
UEFA NL | 09-09-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 5 - 0 | -0.72 | -0.23 | -0.13 | B | 0.97 | 1.25 | 0.85 | B | T |
UEFA NL | 06-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 12 | -0.19 | -0.24 | -0.66 | H | 0.91 | -1 | 0.91 | B | X |
INT FRL | 11-06-24 | 3 - 2 (1 - 2) | 8 - 4 | -0.44 | -0.32 | -0.36 | B | 1.00 | 0.25 | 0.82 | B | T |
INT FRL | 07-06-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 5 - 7 | -0.49 | -0.31 | -0.32 | B | 0.79 | 0.25 | -0.97 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 2 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:0% Tỷ lệ tài: 63%
Curacao |
Chủ - Khách |
---|
CuracaoSt. Lucia |
CuracaoFrench Saint-Martin |
CuracaoGrenada |
GrenadaCuracao |
CuracaoFrench Saint-Martin |
St. LuciaCuracao |
ArubaCuracao |
CuracaoBarbados |
AlanyasporCuracao |
Hull CityCuracao |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CONCACAF NL | 18-11-24 | 4 - 1 (2 - 1) | 3 - 1 | -0.79 | -0.20 | -0.13 | 0.85 | 1.5 | 0.97 | T | ||
CONCACAF NL | 15-11-24 | 5 - 0 (2 - 0) | 2 - 3 | -0.89 | -0.17 | -0.10 | 0.84 | 2 | 0.86 | T | ||
CONCACAF NL | 14-10-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 2 - 4 | -0.75 | -0.22 | -0.16 | 0.82 | 1.25 | 1.00 | X | ||
CONCACAF NL | 11-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 10 | -0.26 | -0.29 | -0.57 | 1.00 | -0.5 | 0.76 | X | ||
CONCACAF NL | 09-09-24 | 4 - 0 (2 - 0) | 8 - 3 | -0.93 | -0.12 | -0.08 | 0.85 | 2.5 | 0.91 | H | ||
CONCACAF NL | 06-09-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 3 - 6 | -0.15 | -0.23 | -0.74 | 0.89 | -1.25 | 0.87 | T | ||
WCPCA | 09-06-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 1 - 9 | -0.10 | -0.17 | -0.85 | 0.77 | -2 | 0.99 | X | ||
WCPCA | 05-06-24 | 4 - 1 (1 - 0) | 4 - 3 | -0.98 | -0.08 | -0.06 | 0.96 | 4 | 0.80 | H | ||
INT FRL | 24-03-24 | 2 - 2 (1 - 1) | - | -0.79 | -0.19 | -0.14 | 0.82 | 1.5 | 1.00 | T | ||
INT CF | 21-03-24 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:70% Tỷ lệ tài: 57%
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
WCPEU | 22-03-2025 | Khách | Wales | 3 Ngày |
WCPEU | 25-03-2025 | Khách | Liechtenstein | 6 Ngày |
WCPEU | 09-06-2025 | Chủ | North Macedonia | 82 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
WCPCA | 05-06-2025 | Chủ | St. Lucia | 78 Ngày |
WCPCA | 09-06-2025 | Khách | Haiti | 82 Ngày |