Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
- | Caden Glover | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.9 | |
- | miguel perez | Tiền vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 7.3 | |
91 | Jaziel Alberto Orozco Landeros | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7.1 | |
- | Mykhi Joyner | Tiền vệ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7.9 | ![]() ![]() |
43 | cam cilley | Hậu vệ | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 7.5 | |
- | Timo Baumgartl | Hậu vệ | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7.1 | |
- | Joseph Zalinsky | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7.3 |
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
- | Macielo Tschantret | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6.7 |