[ICE WLC-3] Stjarnan Gardabaer (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | 2 | 1 | 2 | 11 | 7 | 7 | 3 | 40.0% |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
6 | 3 | 1 | 2 | 15 | 12 | 10 | 50.0% |
[ICE WLC-6] Fjarðab/Höttur/Leiknir Women |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20 | 0 | 6 | 0.0% |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
6 | 1 | 0 | 5 | 7 | 24 | 3 | 16.7% |
Stjarnan Gardabaer (w) |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Stjarnan Gardabaer (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ICE WLC | 28-02-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 3 - 2 | -0.39 | -0.26 | -0.47 | H | 0.83 | -0.25 | 0.99 | B | X |
ICE WLC | 14-02-25 | 5 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ICE WLC | 08-02-25 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 02-02-25 | 1 - 5 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
REWT | 26-01-25 | 4 - 2 (1 - 1) | 4 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
REWT | 17-01-25 | 2 - 4 (1 - 2) | 10 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
ICE WPR | 14-09-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 11 - 13 | - | - | - | T | - | - | |||
ICE WPR | 07-09-24 | 4 - 4 (3 - 1) | 7 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
ICE WPR | 02-09-24 | 1 - 2 (1 - 0) | 9 - 1 | -0.67 | -0.25 | -0.20 | B | 0.93 | 1 | 0.89 | H | T |
ICE WPR | 25-08-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 6 - 1 | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 50%
Fjarðab/Höttur/Leiknir Women |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ICE WLC | 02-03-25 | 0 - 7 (0 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
ICE WLC | 22-02-25 | 0 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
ICE WLC | 15-02-25 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ICE WLC | 08-02-25 | 1 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
ICE LD1 | 07-09-24 | 5 - 0 (5 - 0) | 7 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
ICE LD1 | 31-08-24 | 6 - 4 (4 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
ICE LD1 | 24-08-24 | 1 - 4 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
ICE LD1 | 17-08-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ICE LD1 | 10-08-24 | 5 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ICE LD1 | 31-07-24 | 1 - 4 (1 - 0) | 2 - 5 | -0.27 | -0.24 | -0.61 | 0.93 | -0.75 | 0.83 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 0 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Stjarnan Gardabaer (w) |
Stjarnan Gardabaer (w) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ICE WPR | 15-04-2025 | Khách | Breidablik (W) | 32 Ngày |
ICE WPR | 22-04-2025 | Chủ | Vikingur Reykjavik (W) | 39 Ngày |
ICE WPR | 29-04-2025 | Khách | Tindastoll Neisti (W) | 46 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ICE WPR | 16-04-2025 | Khách | Tindastoll Neisti (W) | 33 Ngày |
ICE WPR | 21-04-2025 | Chủ | Valur (W) | 38 Ngày |
ICE WPR | 27-04-2025 | Khách | Hafnarfjordur (W) | 44 Ngày |