[GER Bundesliga 5-] Hennef 05 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 0 | 3 | 12 | 8 | 9 | 50.0% |
[GER Bundesliga 5-] Hurth |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 1 | 1 | 17 | 9 | 13 | 66.7% |
Hennef 05 |
Chủ - Khách |
---|
HurthHennef 05 |
HurthHennef 05 |
HurthHennef 05 |
Hennef 05Hurth |
HurthHennef 05 |
Hennef 05Hurth |
HurthHennef 05 |
HurthHennef 05 |
Hennef 05Hurth |
HurthHennef 05 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
GER BL | 01-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
GER OBW | 17-09-23 | 1 - 5 (1 - 2) | 3 - 2 | - | - | - | T | - | - | - | ||
GER OBW | 12-03-23 | 1 - 6 (0 - 4) | 7 - 1 | - | - | - | T | - | - | - | ||
GER OBW | 27-08-22 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 7 | - | - | - | T | - | - | - | ||
GER OBW | 22-05-22 | 0 - 4 (0 - 3) | 6 - 2 | -0.15 | -0.20 | -0.80 | T | 0.94 | -1.50 | 0.76 | T | T |
GER OBW | 01-03-20 | 0 - 3 (0 - 3) | 3 - 3 | -0.55 | -0.28 | -0.29 | B | 0.82 | 0.50 | 1.00 | B | T |
GER OBW | 25-08-19 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
GER OBW | 16-06-19 | 2 - 2 (0 - 1) | 7 - 1 | -0.50 | -0.27 | -0.35 | H | 0.80 | 0.25 | 0.96 | T | T |
GER OBW | 07-12-18 | 1 - 1 (0 - 1) | 4 - 6 | -0.54 | -0.28 | -0.30 | H | 0.85 | 0.50 | 0.97 | T | X |
GER OBW | 10-06-18 | 1 - 2 (0 - 0) | - | -0.32 | -0.26 | -0.54 | T | 0.91 | -0.50 | 0.85 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 4 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:78% Tỷ lệ tài: 60%
Hennef 05 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
GER BL | 01-03-25 | 4 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
GER BL | 08-12-24 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
GER BL | 17-11-24 | 3 - 2 (3 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
GER BL | 10-11-24 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
GER BL | 03-11-24 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
GER BL | 26-10-24 | 1 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
GER BL | 20-10-24 | 1 - 4 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
GER BL | 13-10-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | -0.57 | -0.27 | -0.31 | B | 0.75 | 0.5 | 0.95 | B | X |
GER BL | 06-10-24 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
GER BL | 27-09-24 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 0%
Hurth |
Chủ - Khách |
---|
HurthSpVg Porz 1919 |
SpVg Frechen 20Hurth |
HurthVfL Vichttal |
Bergisch Gladbach 09Hurth |
HurthBonner |
FV Bonn-Endenich 08Hurth |
HurthSiegburger SV 04 |
HurthSSV Merten |
FC Pesch 1956Hurth |
HurthKonishisdorf |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
GER BL | 08-12-24 | 4 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
GER BL | 01-12-24 | 3 - 3 (2 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
GER BL | 17-11-24 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
GER BL | 10-11-24 | 0 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
GER BL | 03-11-24 | 1 - 4 (1 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
GER BL | 27-10-24 | 1 - 4 (1 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
GER BL | 20-10-24 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
GER BL | 13-10-24 | 2 - 3 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
GER BL | 06-10-24 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
GER BL | 29-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Hennef 05 |
Hennef 05 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |