[BLR Premier League-8] Neman Grodno |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 1 | 3 | 8 | 50.0% |
2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 1 | 3 | 3 | 50.0% |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 | % |
6 | 2 | 3 | 1 | 4 | 3 | 9 | 33.3% |
[BLR Premier League-16] FC Molodechno |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 7 | 0 | 16 | 0.0% |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13 | % |
2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 7 | 0 | 16 | 0.0% |
6 | 1 | 0 | 5 | 8 | 13 | 3 | 16.7% |
Neman Grodno |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Neman Grodno |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BLR CUP | 09-03-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
BLR CUP | 05-03-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 3 | -0.65 | -0.28 | -0.20 | H | 0.76 | 0.75 | 1.00 | T | X |
BLR CUP | 01-03-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 0 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
BS Cup | 22-02-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 6 - 10 | -0.45 | -0.35 | -0.35 | B | 0.95 | 0.25 | 0.75 | B | H |
INT CF | 15-02-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 2 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
INT CF | 13-02-25 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 12-02-25 | 7 - 0 (5 - 0) | 5 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 08-02-25 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 31-01-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 1 - 6 | -0.36 | -0.33 | -0.46 | T | 0.77 | -0.25 | 0.93 | T | T |
INT CF | 29-01-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 1 - 0 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:88% Tỷ lệ tài: 50%
FC Molodechno |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 08-03-25 | 2 - 0 (2 - 0) | 5 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 01-03-25 | 3 - 0 (2 - 0) | 1 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 22-02-25 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 15-02-25 | 0 - 6 (0 - 3) | 7 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 12-02-25 | 2 - 1 (2 - 1) | 2 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 11-02-25 | 5 - 1 (0 - 1) | 6 - 4 | -0.63 | -0.27 | -0.25 | 0.80 | 0.75 | 0.90 | T | ||
INT CF | 08-02-25 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 01-02-25 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 25-01-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 7 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 18-01-25 | 2 - 0 (2 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Neman Grodno |
Neman Grodno |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
BLR D1 | 29-03-2025 | Chủ | FC Gomel | 14 Ngày |
BLR D1 | 05-04-2025 | Khách | Dinamo Minsk | 21 Ngày |
BLR D1 | 12-04-2025 | Chủ | Slutsksakhar Slutsk | 28 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
BLR D1 | 29-03-2025 | Khách | Slavia Mozyr | 14 Ngày |
BLR D1 | 05-04-2025 | Chủ | BATE Borisov | 21 Ngày |
BLR D1 | 12-04-2025 | Khách | FC Minsk | 28 Ngày |