[CHN League 2-12] Beijing IT |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 4 | 0 | 12 | 0.0% |
2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 0 | 12 | 0.0% |
1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 12 | 0.0% |
6 | 1 | 3 | 2 | 7 | 8 | 6 | 16.7% |
[CHN League 2-2] Changchun Xidu |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 6 | 2 | 100.0% |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 | % |
2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 6 | 1 | 100.0% |
6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 5 | 8 | 33.3% |
Beijing IT |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Beijing IT |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CFC | 16-03-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
CHA D2 | 19-10-24 | 3 - 3 (1 - 2) | 11 - 2 | -0.70 | -0.26 | -0.19 | H | 0.80 | 1 | 0.90 | T | T |
CHA D2 | 12-10-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 5 | -0.48 | -0.31 | -0.36 | B | 0.90 | 0.25 | 0.80 | B | X |
CHA D2 | 05-10-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
CHA D2 | 29-09-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 5 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
CHA D2 | 25-09-24 | 1 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
CHA D2 | 21-09-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 3 | -0.43 | -0.36 | -0.35 | T | 1.00 | 0.25 | 0.70 | T | X |
CHA D2 | 15-09-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 9 - 4 | -0.47 | -0.32 | -0.36 | B | 0.91 | 0.25 | 0.79 | B | X |
CHA D2 | 01-09-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 5 - 4 | -0.57 | -0.33 | -0.25 | B | 0.75 | 0.5 | 0.95 | B | H |
CHA D2 | 25-08-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 2 | -0.73 | -0.24 | -0.18 | T | 0.92 | 1.25 | 0.78 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 20%
Changchun Xidu |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CFC | 14-03-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
CHN CH | 27-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
CHN CH | 13-10-24 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
CHN CH | 06-10-24 | 3 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
CHN CH | 28-09-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
CHN CH | 16-09-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
CHN CH | 08-09-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
CHN CH | 01-09-24 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
CHN CH | 11-07-24 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
CHN CH | 09-07-24 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Beijing IT |
Beijing IT |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
CHA D2 | 04-04-2025 | Khách | Hangzhou Linping Wuyue | 5 Ngày |
CHA D2 | 09-04-2025 | Chủ | Shanghai Port B | 10 Ngày |
CHA D2 | 13-04-2025 | Khách | Jiangxi Liansheng FC | 14 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
CHA D2 | 05-04-2025 | Khách | Taian Tiankuang | 6 Ngày |
CHA D2 | 09-04-2025 | Chủ | Jiangxi Liansheng FC | 10 Ngày |
CHA D2 | 13-04-2025 | Khách | Yan An Ronghai | 14 Ngày |