So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.80
0.75
0.90
0.79
2
0.91
1.56
3.30
4.85
Live
0.76
0.75
-0.94
0.95
2
0.85
1.54
3.35
6.60
Run
-0.21
0.25
0.09
-0.20
1.5
0.06
1.01
14.50
23.00
BET365Sớm
0.90
0.75
0.90
0.90
2
0.90
1.65
3.20
5.00
Live
0.75
0.75
-0.95
0.95
2
0.85
1.55
3.30
6.00
Run
0.72
0
-0.93
-0.15
1.5
0.09
1.00
29.00
101.00
Mansion88Sớm
0.79
0.75
-0.95
0.94
2
0.88
1.54
3.30
6.00
Live
-
-
-
0.96
2
0.86
1.54
3.30
6.10
Run
0.54
0
-0.70
-0.20
1.5
0.09
1.06
6.00
155.00
188betSớm
0.81
0.75
0.91
0.80
2
0.92
1.56
3.30
4.85
Live
0.77
0.75
-0.93
0.96
2
0.86
1.54
3.30
6.60
Run
-0.20
0.25
0.10
-0.19
1.5
0.07
1.01
14.50
23.00
SbobetSớm
0.73
0.75
-0.89
0.97
2
0.85
1.51
3.35
6.10
Live
0.73
0.75
-0.89
0.97
2
0.85
1.51
3.35
6.10
Run
0.39
0
-0.55
-0.15
1.5
0.01
1.02
6.90
300.00

Bên nào sẽ thắng?

Tractor S.C.
ChủHòaKhách
Chadormalu SC
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Tractor S.C.So Sánh Sức MạnhChadormalu SC
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 53%So Sánh Phong Độ47%
  • Tất cả
  • 7T 0H 3B
    5T 3H 2B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[IRN Pro League-1] Tractor S.C.
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
241734401254170.8%
1382322826361.5%
1191118428181.8%
64021651266.7%
[IRN Pro League-8] Chadormalu SC
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
258611192430832.0%
1263312721650.0%
1323871791315.4%
6411631366.7%

Thành tích đối đầu

Tractor S.C.            
Chủ - Khách
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH

Không có dữ liệu

Thành tích gần đây

Tractor S.C.            
Chủ - Khách
Tractor S.C.Gol Gohar FC
Tractor S.C.Ravshan Kulob
Esteghlal TehranTractor S.C.
Tractor S.C.Aluminium Arak
Ravshan KulobTractor S.C.
Tractor S.C.Foolad Khozestan
SepahanTractor S.C.
Kheybar KhorramabadTractor S.C.
Al-WakraTractor S.C.
Tractor S.C.Zob Ahan
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
Iran Cup22-11-241 - 2
(1 - 1)
3 - 0---B--
ACL206-11-247 - 0
(5 - 0)
6 - 0-0.87-0.17-0.08T-0.9720.79TT
IRN PR31-10-240 - 2
(0 - 0)
5 - 2-0.34-0.36-0.42T0.75-0.25-0.93TH
IRN PR27-10-242 - 0
(2 - 0)
- -0.60-0.32-0.22T0.900.750.80TH
ACL223-10-241 - 3
(0 - 2)
0 - 7-0.12-0.24-0.76T0.92-1.250.84TT
IRN PR06-10-241 - 2
(1 - 1)
7 - 5-0.59-0.32-0.19B0.940.750.88BT
IRN PR27-09-240 - 1
(0 - 1)
6 - 2-0.47-0.33-0.32T0.880.250.94TX
IRN PR22-09-241 - 2
(1 - 1)
- ---T--
ACL218-09-240 - 3
(0 - 3)
2 - 3-0.44-0.29-0.38T-0.980.250.74TT
IRN PR13-09-240 - 1
(0 - 0)
8 - 0-0.59-0.30-0.22B0.930.750.83BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 0 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:78% Tỷ lệ tài: 67%

Chadormalu SC            
Chủ - Khách
Chadormalou ArdakanMalavan
Chadormalou ArdakanZob Ahan
Havadar SCChadormalou Ardakan
Chadormalou ArdakanKheybar Khorramabad
PersepolisChadormalou Ardakan
Chadormalou ArdakanMes Rafsanjan
Esteghlal KhozestanChadormalou Ardakan
Chadormalou ArdakanNassaji Mazandaran
MalavanChadormalou Ardakan
Chadormalou ArdakanShams Azar Qazvin
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
Iran Cup24-11-242 - 2
(0 - 2)
- -----
IRN PR01-11-241 - 0
(1 - 0)
- -0.37-0.36-0.380.9400.88X
IRN PR25-10-240 - 1
(0 - 0)
5 - 4-0.34-0.37-0.39-0.9400.82X
IRN PR17-10-241 - 0
(0 - 0)
- -0.43-0.35-0.32-0.980.250.80X
IRN PR05-10-241 - 0
(0 - 0)
7 - 2-0.71-0.25-0.14-0.941.250.76X
IRN PR27-09-241 - 0
(0 - 0)
- -----
IRN PR21-09-241 - 1
(1 - 0)
5 - 0-0.67-0.28-0.170.9910.83H
IRN PR14-09-241 - 0
(0 - 0)
- -----
IRN PR30-08-243 - 1
(2 - 1)
5 - 4-0.66-0.26-0.180.9510.87T
IRN PR23-08-241 - 1
(0 - 0)
3 - 3-0.26-0.31-0.520.85-0.50.91H

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:64% Tỷ lệ tài: 20%

Tractor S.C.So sánh số liệuChadormalu SC
  • 22Tổng số ghi bàn10
  • 2.2Trung bình ghi bàn1.0
  • 7Tổng số mất bàn8
  • 0.7Trung bình mất bàn0.8
  • 70.0%Tỉ lệ thắng50.0%
  • 0.0%TL hòa30.0%
  • 30.0%TL thua20.0%

Thống kê kèo châu Á

Tractor S.C.
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
8XemXem5XemXem1XemXem2XemXem62.5%XemXem2XemXem25%XemXem2XemXem25%XemXem
4XemXem1XemXem1XemXem2XemXem25%XemXem1XemXem25%XemXem1XemXem25%XemXem
4XemXem4XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem1XemXem25%XemXem1XemXem25%XemXem
640266.7%Xem233.3%233.3%Xem
Chadormalu SC
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
8XemXem6XemXem0XemXem2XemXem75%XemXem2XemXem25%XemXem4XemXem50%XemXem
3XemXem3XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem2XemXem66.7%XemXem
5XemXem3XemXem0XemXem2XemXem60%XemXem2XemXem40%XemXem2XemXem40%XemXem
650183.3%Xem116.7%466.7%Xem
Tractor S.C.
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
8XemXem4XemXem2XemXem2XemXem50%XemXem5XemXem62.5%XemXem3XemXem37.5%XemXem
4XemXem1XemXem1XemXem2XemXem25%XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem
4XemXem3XemXem1XemXem0XemXem75%XemXem3XemXem75%XemXem1XemXem25%XemXem
631250.0%Xem466.7%233.3%Xem
Chadormalu SC
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
8XemXem4XemXem2XemXem2XemXem50%XemXem3XemXem37.5%XemXem5XemXem62.5%XemXem
3XemXem2XemXem1XemXem0XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem
5XemXem2XemXem1XemXem2XemXem40%XemXem2XemXem40%XemXem3XemXem60%XemXem
622233.3%Xem350.0%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Tractor S.C.Thời gian ghi bànChadormalu SC
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 5
    5
    0 Bàn
    1
    5
    1 Bàn
    2
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    1
    0
    4+ Bàn
    4
    1
    Bàn thắng H1
    5
    4
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Tractor S.C.Chi tiết về HT/FTChadormalu SC
  • 2
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    1
    1
    H/T
    5
    6
    H/H
    1
    1
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    1
    B/H
    0
    1
    B/B
ChủKhách
Tractor S.C.Số bàn thắng trong H1&H2Chadormalu SC
  • 2
    0
    Thắng 2+ bàn
    1
    1
    Thắng 1 bàn
    5
    7
    Hòa
    1
    0
    Mất 1 bàn
    0
    2
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Tractor S.C.
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ACL204-12-2024KháchATK Mohun Bagan1 Ngày
IRN PR16-12-2024KháchMalavan13 Ngày
IRN PR21-12-2024ChủShams Azar Qazvin18 Ngày
Chadormalu SC
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
IRN PR10-12-2024ChủAluminium Arak7 Ngày
IRN PR19-12-2024KháchFoolad Khozestan16 Ngày
IRN PR26-12-2024ChủEsteghlal Tehran23 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [17] 70.8%Thắng32.0% [8]
  • [3] 12.5%Hòa24.0% [8]
  • [4] 16.7%Bại44.0% [11]
  • Chủ/Khách
  • [8] 33.3%Thắng8.0% [2]
  • [2] 8.3%Hòa12.0% [3]
  • [3] 12.5%Bại32.0% [8]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    40 
  • Bàn thua
    12 
  • TB được điểm
    1.67 
  • TB mất điểm
    0.50 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    22 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.92 
  • TB mất điểm
    0.33 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    16 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    2.67 
  • TB mất điểm
    0.83 
    Tổng
  • Bàn thắng
    19
  • Bàn thua
    24
  • TB được điểm
    0.76
  • TB mất điểm
    0.96
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    12
  • Bàn thua
    7
  • TB được điểm
    0.48
  • TB mất điểm
    0.28
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    6
  • Bàn thua
    3
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    0.50
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 11.11%thắng 2 bàn+10.00% [1]
  • [5] 55.56%thắng 1 bàn20.00% [2]
  • [2] 22.22%Hòa20.00% [2]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn40.00% [4]
  • [1] 11.11%Mất 2 bàn+ 10.00% [1]

Tractor S.C. VS Chadormalu SC ngày 03-12-2024 - Thông tin đội hình