So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.91
-0.75
0.91
0.88
3.5
0.92
3.50
4.20
1.73
Live
-0.98
-0.5
0.80
0.84
3.5
0.96
3.15
4.15
1.85
Run
-0.72
0
0.56
-0.49
5.5
0.31
1.11
5.70
23.00
BET365Sớm
0.83
-0.75
0.98
0.83
3.5
0.98
3.50
4.00
1.73
Live
1.00
-0.5
0.80
0.82
3.5
0.97
3.40
4.00
1.75
Run
-0.80
0
0.62
-0.24
5.5
0.16
1.07
9.00
51.00
Mansion88Sớm
0.88
-0.75
0.88
0.84
3.5
0.92
3.55
3.85
1.72
Live
0.89
-0.75
0.95
0.74
3.5
-0.93
3.35
3.90
1.77
Run
-0.84
0
0.68
-0.38
5.5
0.24
1.29
3.45
18.00
188betSớm
0.92
-0.75
0.92
0.89
3.5
0.93
3.50
4.20
1.73
Live
-0.97
-0.5
0.81
0.85
3.5
0.97
3.15
4.15
1.85
Run
-0.74
0
0.60
-0.48
5.5
0.32
1.11
5.70
23.00
SbobetSớm
0.90
-0.75
0.92
0.85
3.5
0.95
3.54
3.89
1.66
Live
0.82
-0.75
-0.98
0.83
3.5
0.99
3.38
3.94
1.75
Run
-0.84
0
0.68
-0.38
5.5
0.24
1.09
5.30
48.00

Bên nào sẽ thắng?

Adelaide United FC (Youth)
ChủHòaKhách
Metrostars SC
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Adelaide United FC (Youth)So Sánh Sức MạnhMetrostars SC
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 30%So Sánh Đối Đầu70%
  • Tất cả
  • 3T 0H 7B
    7T 0H 3B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[AUS-S Premier Leagues-2] Adelaide United FC (Youth)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
53119710260.0%
3210867166.7%
2101113850.0%
64111071366.7%
[AUS-S Premier Leagues-1] Metrostars SC
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
531113610160.0%
22006162100.0%
3111754333.3%
64021371266.7%

Thành tích đối đầu

Adelaide United FC (Youth)            
Chủ - Khách
Metrostars SCAdelaide United FC (Youth)
Adelaide United FC (Youth)Metrostars SC
Adelaide United FC (Youth)Metrostars SC
Metrostars SCAdelaide United FC (Youth)
Metrostars SCAdelaide United FC (Youth)
Metrostars SCAdelaide United FC (Youth)
Adelaide United FC (Youth)Metrostars SC
Metrostars SCAdelaide United FC (Youth)
Adelaide United FC (Youth)Metrostars SC
Adelaide United FC (Youth)Metrostars SC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
AUS SASL22-06-245 - 1
(3 - 0)
10 - 7-0.70-0.21-0.22B0.92-0.800.90BT
AUS SASL28-03-240 - 4
(0 - 2)
4 - 6-0.19-0.21-0.71B0.92-1.250.90BT
AUS SASL01-07-231 - 2
(1 - 1)
4 - 8-0.28-0.25-0.59B0.87-0.750.89BX
AUS SASL08-04-231 - 2
(0 - 1)
8 - 0-0.62-0.23-0.25T0.820.75-0.98TX
AUS SASL20-08-222 - 1
(1 - 1)
6 - 7-0.55-0.27-0.31B0.820.501.00BX
AUS SASL23-07-222 - 3
(1 - 2)
17 - 2-0.72-0.22-0.19T0.89-0.800.93TT
AUS SASL23-04-222 - 3
(2 - 0)
6 - 9-0.29-0.27-0.56B0.83-0.750.99BT
AUS SASL04-09-212 - 3
(0 - 2)
8 - 0-0.65-0.24-0.23T0.981.000.84TT
AUS SASL19-06-210 - 2
(0 - 1)
9 - 4-0.41-0.27-0.43B0.960.000.86BX
AUS SASL05-09-200 - 2
(0 - 0)
3 - 5-0.21-0.23-0.68B0.96-1.000.80BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 0 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:38% Tỷ lệ tài: 50%

Thành tích gần đây

Adelaide United FC (Youth)            
Chủ - Khách
Adelaide United FC (Youth)Croydon Kings
Adelaide United FC (Youth)White City Woodville
Adelaide Comets FCAdelaide United FC (Youth)
Adelaide Raiders SCAdelaide United FC (Youth)
Modbury JetsAdelaide United FC (Youth)
Adelaide Raiders SCAdelaide United FC (Youth)
Adelaide United FC (Youth)White City Woodville
Adelaide Comets FCAdelaide United FC (Youth)
Adelaide United FC (Youth)Adelaide City FC
Adelaide PanthersAdelaide United FC (Youth)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
AUS SASL23-03-253 - 2
(2 - 0)
7 - 1-0.53-0.24-0.33T0.900.50.92TT
AUS SASL13-03-252 - 1
(0 - 1)
5 - 6-0.54-0.25-0.31T0.840.50.98TX
AUS SASL28-02-251 - 0
(0 - 0)
6 - 6-0.51-0.25-0.36B0.960.50.80BX
AUS SASL23-02-250 - 1
(0 - 0)
5 - 3-0.43-0.25-0.42T0.9000.92TX
AUS SASL17-08-242 - 2
(1 - 0)
6 - 14-0.45-0.25-0.40H-0.980.250.80TT
AUS SASL09-08-241 - 2
(0 - 1)
4 - 2-0.40-0.24-0.48T0.86-0.250.96TX
AUS SASL03-08-244 - 1
(2 - 0)
5 - 6-0.49-0.25-0.38T0.850.250.91TT
AUS SASL27-07-244 - 2
(2 - 2)
6 - 4-0.51-0.24-0.35B0.970.50.85BT
AUS SASL21-07-244 - 0
(1 - 0)
3 - 7-0.35-0.26-0.52T0.88-0.50.94TT
AUS SASL13-07-242 - 4
(0 - 3)
7 - 5-0.27-0.22-0.61T0.96-0.750.80TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 60%

Metrostars SC            
Chủ - Khách
Gawler EaglesMetrostars SC
White City WoodvilleMetrostars SC
Metrostars SCAdelaide Raiders SC
Metrostars SCAdelaide City FC
Campbelltown City SCMetrostars SC
Metrostars SCCampbelltown City SC
Metrostars SCAdelaide City FC
Adelaide City FCMetrostars SC
Adelaide Comets FCMetrostars SC
Metrostars SCAdelaide City FC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
A FFA Cup28-03-251 - 2
(0 - 2)
4 - 10-----
AUS SASL22-03-252 - 1
(1 - 0)
5 - 11-0.18-0.20-0.740.83-1.50.99X
AUS SASL16-03-255 - 1
(2 - 1)
3 - 5-0.71-0.22-0.190.931.250.83T
AUS SASL28-02-251 - 0
(1 - 0)
4 - 6-0.48-0.29-0.350.860.250.90X
AUS SASL21-02-250 - 3
(0 - 0)
2 - 4-0.43-0.28-0.410.8600.96T
AUS SASL06-09-241 - 3
(0 - 2)
6 - 6-0.42-0.27-0.430.9200.90T
AUS SASL30-08-242 - 0
(0 - 0)
1 - 4-0.47-0.28-0.370.900.250.92X
AUS SASL24-08-240 - 0
(0 - 0)
4 - 2-0.38-0.28-0.440.78-0.25-0.96X
AUS SASL09-08-240 - 3
(0 - 3)
11 - 6-0.33-0.27-0.520.90-0.50.92H
AUS SASL03-08-240 - 4
(0 - 3)
5 - 5-0.59-0.25-0.280.890.750.87T

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 50%

Adelaide United FC (Youth)So sánh số liệuMetrostars SC
  • 24Tổng số ghi bàn18
  • 2.4Trung bình ghi bàn1.8
  • 14Tổng số mất bàn11
  • 1.4Trung bình mất bàn1.1
  • 70.0%Tỉ lệ thắng60.0%
  • 10.0%TL hòa10.0%
  • 20.0%TL thua30.0%

Thống kê kèo châu Á

Adelaide United FC (Youth)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
4XemXem3XemXem0XemXem1XemXem75%XemXem1XemXem25%XemXem3XemXem75%XemXem
2XemXem2XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem0XemXem0%XemXem2XemXem100%XemXem
430175.0%Xem125.0%375.0%Xem
Metrostars SC
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
4XemXem3XemXem0XemXem1XemXem75%XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem
2XemXem2XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
430175.0%Xem250.0%250.0%Xem
Adelaide United FC (Youth)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
4XemXem2XemXem1XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem25%XemXem3XemXem75%XemXem
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
2XemXem1XemXem1XemXem0XemXem50%XemXem0XemXem0%XemXem2XemXem100%XemXem
421150.0%Xem125.0%375.0%Xem
Metrostars SC
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
4XemXem2XemXem1XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem25%XemXem2XemXem50%XemXem
2XemXem2XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem1XemXem50%XemXem0XemXem0%XemXem
2XemXem0XemXem1XemXem1XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem2XemXem100%XemXem
421150.0%Xem125.0%250.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Adelaide United FC (Youth)Thời gian ghi bànMetrostars SC
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 4
    4
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Adelaide United FC (Youth)Chi tiết về HT/FTMetrostars SC
  • 0
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    4
    4
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
Adelaide United FC (Youth)Số bàn thắng trong H1&H2Metrostars SC
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    4
    4
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Adelaide United FC (Youth)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
AUS SASL12-04-2025KháchPara Hills Knlghts SC8 Ngày
AUS SASL26-04-2025ChủWest Torrens Birkalla22 Ngày
AUS SASL03-05-2025KháchCampbelltown City SC29 Ngày
Metrostars SC
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
AUS SASL11-04-2025KháchWest Torrens Birkalla7 Ngày
AUS SASL26-04-2025ChủPlayford City Patriots22 Ngày
AUS SASL03-05-2025KháchModbury Jets29 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [3] 60.0%Thắng60.0% [3]
  • [1] 20.0%Hòa20.0% [3]
  • [1] 20.0%Bại20.0% [1]
  • Chủ/Khách
  • [2] 40.0%Thắng20.0% [1]
  • [1] 20.0%Hòa20.0% [1]
  • [0] 0.0%Bại20.0% [1]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.80 
  • TB mất điểm
    1.40 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.60 
  • TB mất điểm
    1.20 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    10 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.67 
  • TB mất điểm
    1.17 
    Tổng
  • Bàn thắng
    13
  • Bàn thua
    6
  • TB được điểm
    2.60
  • TB mất điểm
    1.20
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    6
  • Bàn thua
    1
  • TB được điểm
    1.20
  • TB mất điểm
    0.20
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    13
  • Bàn thua
    7
  • TB được điểm
    2.17
  • TB mất điểm
    1.17
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+40.00% [2]
  • [3] 60.00%thắng 1 bàn20.00% [1]
  • [1] 20.00%Hòa20.00% [1]
  • [1] 20.00%Mất 1 bàn20.00% [1]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Adelaide United FC (Youth) VS Metrostars SC ngày 04-04-2025 - Thông tin đội hình