So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.98
-1.25
0.84
0.96
3
0.84
6.20
4.60
1.34
Live
-0.93
-1
0.75
1.00
3
0.80
5.40
4.35
1.42
Run
0.60
-0.25
-0.78
-0.55
8.5
0.35
21.00
11.00
1.02
BET365Sớm
0.95
-1.25
0.85
0.95
3
0.85
6.50
4.50
1.36
Live
0.85
-1.25
0.95
1.00
3
0.80
5.75
4.33
1.42
Run
0.55
-0.25
-0.73
-0.43
8.5
0.32
67.00
51.00
1.00
Mansion88Sớm
0.96
-1.25
0.80
0.92
3
0.84
5.90
4.45
1.38
Live
0.78
-1.25
-0.98
0.98
3
0.82
5.00
4.05
1.49
Run
0.55
-0.25
-0.71
-0.48
8.5
0.30
15.00
5.50
1.15
188betSớm
0.99
-1.25
0.85
0.97
3
0.85
6.20
4.60
1.34
Live
-0.92
-1
0.75
-0.99
3
0.81
5.40
4.35
1.42
Run
0.61
-0.25
-0.78
-0.54
8.5
0.36
21.00
11.00
1.02
SbobetSớm
0.90
-1.25
0.90
0.94
3
0.86
5.70
4.15
1.36
Live
-0.92
-1
0.71
0.96
3
0.84
5.30
4.01
1.39
Run
0.48
-0.25
-0.68
-0.44
8.5
0.30
34.00
7.30
1.02

Bên nào sẽ thắng?

Queretaro (w)
ChủHòaKhách
Pachuca (w)
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Queretaro (w)So Sánh Sức MạnhPachuca (w)
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 13%So Sánh Đối Đầu87%
  • Tất cả
  • 1T 1H 8B
    8T 1H 1B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[MEX Liga MX Femenil-19] Queretaro (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
321210103646461937.5%
165651927212431.3%
167451719251643.8%
6213911733.3%
[MEX Liga MX Femenil-6] Pachuca (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
322183813071665.6%
151041401134866.7%
171142411937564.7%
6114613416.7%

Thành tích đối đầu

Queretaro (w)            
Chủ - Khách
Pachuca (W)Queretaro (W)
Pachuca (W)Queretaro (W)
Queretaro (W)Pachuca (W)
Queretaro (W)Pachuca (W)
Pachuca (W)Queretaro (W)
Queretaro (W)Pachuca (W)
Pachuca (W)Queretaro (W)
Queretaro (W)Pachuca (W)
Pachuca (W)Queretaro (W)
Pachuca (W)Queretaro (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
Mex MFW23-07-243 - 1
(1 - 0)
11 - 4-0.82-0.18-0.13B0.85-0.570.91BT
Mex MFW27-01-244 - 1
(0 - 1)
13 - 3---B---
Mex MFW16-10-231 - 1
(1 - 1)
0 - 11-0.21-0.22-0.68H-0.98-1.000.80BX
Mex MFW06-01-230 - 1
(0 - 0)
3 - 8-0.11-0.16-0.85B0.86-2.000.90BX
Mex MFW16-08-224 - 1
(1 - 0)
5 - 3---B---
Mex MFW15-01-220 - 2
(0 - 0)
3 - 2-0.32-0.29-0.52B0.82-0.500.94BX
Mex MFW21-11-212 - 0
(2 - 0)
4 - 6---B---
Mex MFW04-03-210 - 3
(0 - 2)
11 - 2-0.46-0.29-0.36B0.990.250.83BT
Mex MFW12-10-200 - 1
(0 - 1)
5 - 8-0.65-0.24-0.23T0.961.000.80TX
Mex MFW25-02-205 - 0
(4 - 0)
8 - 3---B---

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:20% Tỷ lệ tài: 33%

Thành tích gần đây

Queretaro (w)            
Chủ - Khách
Queretaro (W)Cruz Azul (W)
Club Necaxa (W)Queretaro (W)
Tigres (W)Queretaro (W)
Queretaro (W)Atlas (W)
Puebla (W)Queretaro (W)
Queretaro (W)Juarez FC (W)
Unam Pumas (W)Queretaro (W)
Queretaro (W)Leon (W)
Santos Laguna (W)Queretaro (W)
Queretaro (W)Monterrey (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
Mex MFW31-10-241 - 3
(1 - 1)
12 - 2-0.65-0.26-0.22B-0.9810.80BT
Mex MFW17-10-240 - 3
(0 - 1)
4 - 8---T--
Mex MFW12-10-245 - 3
(5 - 2)
8 - 3-0.88-0.16-0.08B0.8320.93HT
Mex MFW04-10-241 - 1
(1 - 0)
2 - 14-0.30-0.31-0.50H0.82-0.51.00BX
Mex MFW30-09-240 - 1
(0 - 1)
6 - 2-0.36-0.31-0.45T0.81-0.25-0.99TX
Mex MFW26-09-240 - 2
(0 - 0)
3 - 2-0.23-0.27-0.62B0.95-0.750.87BX
Mex MFW20-09-240 - 0
(0 - 0)
9 - 3-0.63-0.25-0.25H0.820.751.00TX
Mex MFW13-09-242 - 1
(1 - 1)
5 - 5-0.36-0.32-0.44T0.77-0.25-0.95TT
Mex MFW07-09-240 - 2
(0 - 0)
5 - 6-0.22-0.25-0.65T0.84-10.98TX
Mex MFW02-09-241 - 3
(0 - 2)
3 - 2-0.10-0.17-0.85B-0.98-1.750.80BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 44%

Pachuca (w)            
Chủ - Khách
Monterrey (W)Pachuca (W)
Pachuca (W)Monterrey (W)
Pachuca (W)Juarez FC (W)
Juarez FC (W)Pachuca (W)
Tigres (W)Pachuca (W)
Pachuca (W)Tijuana (W)
Club America (W)Pachuca (W)
Pachuca (W)Monterrey (W)
Toluca (W)Pachuca (W)
Pachuca (W)Puebla (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
Mex MFW19-11-244 - 1
(1 - 1)
2 - 5-0.63-0.26-0.240.840.750.98T
Mex MFW16-11-240 - 3
(0 - 1)
3 - 2-0.43-0.31-0.390.8201.00T
Mex MFW11-11-242 - 1
(1 - 0)
7 - 3-0.62-0.25-0.250.850.750.97H
Mex MFW08-11-241 - 0
(1 - 0)
8 - 1-0.38-0.29-0.460.82-0.251.00X
Mex MFW04-11-242 - 1
(0 - 0)
5 - 5-0.64-0.24-0.24-0.9910.81X
Mex MFW21-10-242 - 2
(2 - 1)
7 - 8-0.78-0.19-0.150.811.50.95T
Mex MFW12-10-245 - 0
(2 - 0)
6 - 4-0.67-0.23-0.220.8410.92T
Mex MFW08-10-240 - 0
(0 - 0)
8 - 4-0.49-0.29-0.340.800.25-0.98X
Mex MFW01-10-241 - 3
(1 - 0)
4 - 3-0.23-0.24-0.640.81-1-0.99T
Mex MFW27-09-242 - 0
(2 - 0)
7 - 0-0.94-0.11-0.060.852.750.91X

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 56%

Queretaro (w)So sánh số liệuPachuca (w)
  • 14Tổng số ghi bàn11
  • 1.4Trung bình ghi bàn1.1
  • 15Tổng số mất bàn19
  • 1.5Trung bình mất bàn1.9
  • 40.0%Tỉ lệ thắng30.0%
  • 20.0%TL hòa20.0%
  • 40.0%TL thua50.0%

Thống kê kèo châu Á

Queretaro (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
16XemXem9XemXem1XemXem6XemXem56.2%XemXem6XemXem37.5%XemXem10XemXem62.5%XemXem
9XemXem4XemXem0XemXem5XemXem44.4%XemXem4XemXem44.4%XemXem5XemXem55.6%XemXem
7XemXem5XemXem1XemXem1XemXem71.4%XemXem2XemXem28.6%XemXem5XemXem71.4%XemXem
631250.0%Xem233.3%466.7%Xem
Pachuca (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
18XemXem7XemXem1XemXem10XemXem38.9%XemXem10XemXem55.6%XemXem7XemXem38.9%XemXem
7XemXem3XemXem0XemXem4XemXem42.9%XemXem3XemXem42.9%XemXem3XemXem42.9%XemXem
11XemXem4XemXem1XemXem6XemXem36.4%XemXem7XemXem63.6%XemXem4XemXem36.4%XemXem
611416.7%Xem350.0%233.3%Xem
Queretaro (w)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
16XemXem9XemXem2XemXem5XemXem56.2%XemXem5XemXem31.2%XemXem9XemXem56.2%XemXem
9XemXem5XemXem2XemXem2XemXem55.6%XemXem4XemXem44.4%XemXem4XemXem44.4%XemXem
7XemXem4XemXem0XemXem3XemXem57.1%XemXem1XemXem14.3%XemXem5XemXem71.4%XemXem
640266.7%Xem233.3%233.3%Xem
Pachuca (w)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
18XemXem10XemXem0XemXem8XemXem55.6%XemXem8XemXem44.4%XemXem9XemXem50%XemXem
7XemXem5XemXem0XemXem2XemXem71.4%XemXem3XemXem42.9%XemXem3XemXem42.9%XemXem
11XemXem5XemXem0XemXem6XemXem45.5%XemXem5XemXem45.5%XemXem6XemXem54.5%XemXem
640266.7%Xem233.3%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Queretaro (w)Thời gian ghi bànPachuca (w)
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 10
    11
    0 Bàn
    4
    1
    1 Bàn
    3
    2
    2 Bàn
    0
    4
    3 Bàn
    0
    3
    4+ Bàn
    3
    16
    Bàn thắng H1
    7
    17
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Queretaro (w)Chi tiết về HT/FTPachuca (w)
  • 1
    7
    T/T
    1
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    4
    2
    H/T
    8
    12
    H/H
    1
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    2
    0
    B/B
ChủKhách
Queretaro (w)Số bàn thắng trong H1&H2Pachuca (w)
  • 2
    7
    Thắng 2+ bàn
    3
    2
    Thắng 1 bàn
    9
    12
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    3
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Queretaro (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Mex MFW10-01-2025KháchClub America (W)4 Ngày
Mex MFW16-01-2025ChủMazatlan FC (W)9 Ngày
Mex MFW21-01-2025KháchToluca (W)14 Ngày
Pachuca (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Mex MFW10-01-2025KháchAtlas (W)3 Ngày
Mex MFW15-01-2025ChủCruz Azul (W)9 Ngày
Mex MFW20-01-2025KháchMazatlan FC (W)13 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [12] 37.5%Thắng65.6% [21]
  • [10] 31.3%Hòa25.0% [21]
  • [10] 31.3%Bại9.4% [3]
  • Chủ/Khách
  • [5] 15.6%Thắng34.4% [11]
  • [6] 18.8%Hòa12.5% [4]
  • [5] 15.6%Bại6.3% [2]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    36 
  • Bàn thua
    46 
  • TB được điểm
    1.13 
  • TB mất điểm
    1.44 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    19 
  • Bàn thua
    27 
  • TB được điểm
    0.59 
  • TB mất điểm
    0.84 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    11 
  • TB được điểm
    1.50 
  • TB mất điểm
    1.83 
    Tổng
  • Bàn thắng
    81
  • Bàn thua
    30
  • TB được điểm
    2.53
  • TB mất điểm
    0.94
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    40
  • Bàn thua
    11
  • TB được điểm
    1.25
  • TB mất điểm
    0.34
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    6
  • Bàn thua
    13
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    2.17
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 10.00%thắng 2 bàn+30.00% [3]
  • [1] 10.00%thắng 1 bàn30.00% [3]
  • [6] 60.00%Hòa30.00% [3]
  • [2] 20.00%Mất 1 bàn10.00% [1]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Queretaro (w) VS Pachuca (w) ngày 07-01-2025 - Thông tin đội hình