[UEFA WNL-1] Slovenia (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | 3 | 0 | 0 | 9 | 1 | 9 | 1 | 100.0% |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
6 | 3 | 1 | 2 | 15 | 6 | 10 | 50.0% |
[UEFA WNL-2] Ireland Women |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 4 | 6 | 2 | 66.7% |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
6 | 3 | 1 | 2 | 15 | 6 | 10 | 50.0% |
Slovenia (w) |
Chủ - Khách |
---|
Ireland (W)Slovenia (W) |
Slovenia (W)Ireland (W) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
WWCPE | 20-08-14 | 2 - 0 (1 - 0) | 6 - 1 | -0.94 | -0.11 | -0.07 | B | 0.81 | -0.40 | 0.95 | T | X |
WWCPE | 30-10-13 | 0 - 3 (0 - 2) | - | -0.22 | -0.28 | -0.63 | B | 0.91 | -0.75 | 0.85 | B | H |
Thống kê 2 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 0%
Slovenia (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT FRL | 30-11-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 5 - 5 | -0.25 | -0.28 | -0.59 | H | 0.92 | -0.75 | 0.90 | B | X |
UEFACW Q | 29-10-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 6 - 4 | -0.88 | -0.16 | -0.08 | B | 0.88 | 2 | 0.94 | T | T |
UEFACW Q | 25-10-24 | 0 - 3 (0 - 0) | 5 - 7 | -0.20 | -0.25 | -0.70 | B | 0.94 | -1 | 0.76 | B | H |
UEFACW Q | 16-07-24 | 4 - 0 (3 - 0) | 7 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
UEFACW Q | 12-07-24 | 0 - 5 (0 - 4) | 0 - 5 | -0.07 | -0.10 | -0.99 | T | 0.88 | -3.75 | 0.82 | T | T |
UEFACW Q | 04-06-24 | 0 - 4 (0 - 2) | 3 - 8 | -0.05 | -0.08 | -0.98 | T | 0.93 | -3.25 | 0.77 | T | X |
UEFACW Q | 31-05-24 | 6 - 0 (1 - 0) | 10 - 2 | -0.99 | -0.08 | -0.05 | T | 0.88 | 3.5 | 0.88 | T | T |
UEFACW Q | 09-04-24 | 0 - 5 (0 - 2) | 1 - 7 | -0.05 | -0.09 | -0.98 | T | 0.81 | -3 | 0.95 | T | T |
UEFACW Q | 05-04-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 6 - 2 | -0.96 | -0.10 | -0.06 | T | 0.78 | 2.75 | 0.98 | T | X |
INT FRL | 27-02-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 2 - 5 | -0.11 | -0.18 | -0.83 | T | 0.89 | -1.75 | 0.87 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:64% Tỷ lệ tài: 50%
Ireland Women |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
UEFACW Q | 03-12-24 | 1 - 2 (0 - 0) | 11 - 4 | -0.46 | -0.32 | -0.34 | 0.92 | 0.25 | 0.84 | T | ||
UEFACW Q | 29-11-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 3 - 3 | -0.45 | -0.32 | -0.39 | 0.72 | 0 | 0.98 | X | ||
UEFACW Q | 29-10-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 8 - 0 | - | - | - | 0.91 | 5.75 | 0.91 | X | ||
UEFACW Q | 25-10-24 | 0 - 6 (0 - 1) | 2 - 8 | - | - | - | 0.88 | -5.25 | 0.82 | T | ||
UEFACW Q | 16-07-24 | 3 - 1 (0 - 0) | 2 - 6 | -0.10 | -0.17 | -0.85 | -0.97 | -1.75 | 0.79 | T | ||
UEFACW Q | 12-07-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 3 - 2 | -0.93 | -0.13 | -0.06 | 0.81 | 2.25 | -0.99 | X | ||
UEFACW Q | 04-06-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 8 - 1 | -0.77 | -0.22 | -0.13 | 0.94 | 1.5 | 0.76 | X | ||
UEFACW Q | 31-05-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 1 - 8 | -0.21 | -0.26 | -0.65 | 0.76 | -1 | 1.00 | T | ||
UEFACW Q | 09-04-24 | 0 - 2 (0 - 2) | 5 - 2 | -0.09 | -0.16 | -0.87 | 0.82 | -2 | 0.94 | X | ||
UEFACW Q | 05-04-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 9 - 0 | -0.92 | -0.14 | -0.07 | 0.85 | 2.25 | 0.91 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 40%
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
UEFA WNL | 04-04-2025 | Chủ | Turkey (W) | 38 Ngày |
UEFA WNL | 08-04-2025 | Khách | Turkey (W) | 42 Ngày |
UEFA WNL | 30-05-2025 | Chủ | Greece (W) | 94 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
UEFA WNL | 04-04-2025 | Khách | Greece (W) | 38 Ngày |
UEFA WNL | 08-04-2025 | Chủ | Greece (W) | 42 Ngày |
UEFA WNL | 30-05-2025 | Khách | Turkey (W) | 94 Ngày |