So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
-0.99
0
0.81
1.00
2.25
0.80
2.63
3.10
2.38
Live
0.82
-0.25
1.00
-0.95
2.25
0.75
-
-
-
Run
0.05
-0.25
-0.23
-0.22
4.5
0.02
26.00
9.90
1.02
BET365Sớm
0.95
0
0.85
1.00
2.25
0.80
2.60
3.20
2.50
Live
-0.95
0
0.75
-0.98
2.25
0.77
2.75
3.20
2.37
Run
-0.43
0
0.32
-0.11
4.5
0.05
81.00
51.00
1.00
Mansion88Sớm
0.95
0
0.81
0.97
2.25
0.79
2.62
3.05
2.44
Live
-0.86
0
0.70
-0.98
2.25
0.80
2.88
3.05
2.25
Run
0.51
-0.75
-0.67
-0.81
3
0.63
6.60
2.09
2.04
188betSớm
-0.98
0
0.82
-0.99
2.25
0.81
2.63
3.10
2.38
Live
0.83
-0.25
-0.99
-0.94
2.25
0.76
2.90
3.10
2.21
Run
0.06
-0.25
-0.22
-0.21
4.5
0.03
26.00
9.90
1.02
SbobetSớm
-0.99
0
0.81
1.00
2.25
0.80
2.64
2.90
2.39
Live
-0.88
0
0.71
-0.98
2.25
0.80
2.87
2.97
2.29
Run
-0.58
0
0.42
-0.18
4.5
0.04
300.00
6.60
1.03

Bên nào sẽ thắng?

Amarante
ChủHòaKhách
Fafe
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
AmaranteSo Sánh Sức MạnhFafe
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 50%So Sánh Đối Đầu50%
  • Tất cả
  • 1T 2H 1B
    1T 2H 1B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[POR L3-] Amarante
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
%
%
%
622244833.3%
[POR L3-] Fafe
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
%
%
%
622289833.3%

Thành tích đối đầu

Amarante            
Chủ - Khách
AmaranteFafe
FafeAmarante
FafeAmarante
FafeAmarante
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
POR L318-01-250 - 0
(0 - 0)
6 - 4-0.46-0.32-0.34H0.920.250.90TX
POR L306-10-244 - 1
(2 - 1)
6 - 4-0.41-0.31-0.39B0.850.000.97BT
POR CN08-09-241 - 4
(1 - 3)
7 - 3-0.52-0.30-0.30T0.700.251.00TT
POR CN03-09-170 - 0
(0 - 0)
3 - 3---H---

Thống kê 4 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:25% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 67%

Thành tích gần đây

Amarante            
Chủ - Khách
VarzimAmarante
VilaverdenseAmarante
AmaranteFafe
AmaranteSporting Braga II
Lusitania FCAmarante
AmaranteVarzim
AnadiaAmarante
AmaranteS. Joao Ver
Sporting CPAmarante
Clube Desportivo TrofenseAmarante
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
POR L308-02-251 - 2
(0 - 1)
5 - 9-0.52-0.33-0.27T0.920.50.90TT
POR L326-01-250 - 1
(0 - 1)
3 - 3-0.22-0.30-0.59T0.90-0.750.92TX
POR L318-01-250 - 0
(0 - 0)
6 - 4-0.46-0.32-0.34H0.920.250.90TX
POR L312-01-251 - 1
(1 - 0)
2 - 6-0.46-0.32-0.34H0.930.250.89TX
POR L304-01-251 - 0
(0 - 0)
3 - 3-0.53-0.32-0.30B0.900.50.80BX
POR L315-12-240 - 1
(0 - 1)
3 - 6-0.44-0.33-0.35B0.980.250.78BX
POR L308-12-241 - 0
(1 - 0)
4 - 8-0.36-0.31-0.46B0.83-0.250.99BX
POR L301-12-242 - 0
(2 - 0)
1 - 2-0.56-0.30-0.25T-0.990.750.81TX
POR CN22-11-246 - 0
(4 - 0)
6 - 1-0.98-0.08-0.04B0.903.250.92BT
POR L310-11-241 - 0
(1 - 0)
5 - 7-0.42-0.32-0.39B0.8400.98BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:38% Tỷ lệ tài: 20%

Fafe            
Chủ - Khách
FafeDezembro
FafeAnadia
AmaranteFafe
S. Joao VerFafe
FafeSporting Braga II
Clube Desportivo TrofenseFafe
FafeLusitania FC
SanjoanenseFafe
FafeVarzim
VilaverdenseFafe
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
POR L309-02-253 - 1
(0 - 0)
12 - 4-0.63-0.28-0.220.850.750.97T
POR L326-01-251 - 1
(0 - 0)
5 - 8-0.55-0.29-0.280.820.51.00X
POR L318-01-250 - 0
(0 - 0)
6 - 4-0.46-0.32-0.34H0.920.250.90TX
POR L311-01-254 - 1
(1 - 1)
6 - 12-0.34-0.32-0.460.91-0.250.91T
POR L305-01-251 - 0
(0 - 0)
12 - 2-0.54-0.32-0.290.850.50.85X
POR L314-12-243 - 2
(1 - 2)
16 - 6-0.47-0.31-0.340.910.250.85T
POR L307-12-241 - 2
(1 - 1)
5 - 6-0.48-0.30-0.340.840.250.98T
POR L330-11-240 - 1
(0 - 0)
2 - 4-0.26-0.30-0.56-0.97-0.50.79X
POR L309-11-242 - 0
(0 - 0)
1 - 6-0.48-0.31-0.330.840.250.98X
POR L302-11-240 - 3
(0 - 1)
6 - 5-0.25-0.29-0.580.83-0.750.93T

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:58% Tỷ lệ tài: 50%

AmaranteSo sánh số liệuFafe
  • 6Tổng số ghi bàn15
  • 0.6Trung bình ghi bàn1.5
  • 12Tổng số mất bàn11
  • 1.2Trung bình mất bàn1.1
  • 30.0%Tỉ lệ thắng50.0%
  • 20.0%TL hòa20.0%
  • 50.0%TL thua30.0%

Thống kê kèo châu Á

Amarante
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
5XemXem2XemXem0XemXem3XemXem40%XemXem1XemXem20%XemXem4XemXem80%XemXem
2XemXem0XemXem0XemXem2XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem2XemXem100%XemXem
3XemXem2XemXem0XemXem1XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem
520340.0%Xem120.0%480.0%Xem
Fafe
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
5XemXem3XemXem0XemXem2XemXem60%XemXem2XemXem40%XemXem3XemXem60%XemXem
3XemXem2XemXem0XemXem1XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
530260.0%Xem240.0%360.0%Xem
Amarante
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
5XemXem4XemXem1XemXem0XemXem80%XemXem3XemXem60%XemXem2XemXem40%XemXem
2XemXem1XemXem1XemXem0XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
3XemXem3XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem2XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem
541080.0%Xem360.0%240.0%Xem
Fafe
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
5XemXem0XemXem2XemXem3XemXem0%XemXem1XemXem20%XemXem4XemXem80%XemXem
3XemXem0XemXem0XemXem3XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem3XemXem100%XemXem
2XemXem0XemXem2XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
50230.0%Xem120.0%480.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

AmaranteThời gian ghi bànFafe
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 0
    0
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
3 trận sắp tới
Amarante
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu
Fafe
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu

Amarante VS Fafe ngày 16-02-2025 - Thông tin đội hình