So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.95
-2
0.81
0.84
3
0.92
12.50
6.50
1.13
Live
0.80
-2
-0.98
0.90
2.75
0.90
12.50
5.90
1.15
Run
0.36
-0.25
-0.54
-0.43
2.5
0.23
23.00
11.50
1.01
BET365Sớm
0.80
-2.25
1.00
0.80
3
1.00
15.00
6.50
1.14
Live
0.82
-2
0.97
0.82
2.75
0.97
12.00
5.25
1.20
Run
0.19
-0.25
-0.29
-0.19
2.5
0.11
29.00
13.00
1.04
Mansion88Sớm
-0.99
-1.75
0.75
0.88
3
0.88
10.00
7.00
1.14
Live
0.92
-2
0.92
-0.93
3
0.74
11.00
6.90
1.14
Run
0.34
-0.25
-0.50
-0.36
2.5
0.24
100.00
7.50
1.02
188betSớm
0.96
-2
0.82
0.85
3
0.93
12.50
6.50
1.13
Live
0.81
-2
-0.97
0.91
2.75
0.91
12.50
5.90
1.15
Run
0.48
-0.25
-0.64
-0.51
2.5
0.33
23.00
11.50
1.01
SbobetSớm
0.92
-2
0.86
0.82
3
0.96
8.60
5.60
1.13
Live
0.90
-2
0.90
0.93
2.75
0.87
11.50
5.70
1.12
Run
0.94
-0.5
0.90
-0.88
3
0.70
100.00
8.60
1.01

Bên nào sẽ thắng?

Albania (w)
ChủHòaKhách
Ukraine (w)
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Albania (w)So Sánh Sức MạnhUkraine (w)
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 50%So Sánh Phong Độ50%
  • Tất cả
  • 5T 0H 5B
    4T 3H 3B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[UEFA WNL-3] Albania (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
3102673333.3%
00000000%
00000000%
64029171266.7%
[UEFA WNL-1] Ukraine (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
33005291100.0%
00000000%
00000000%
63121051050.0%

Thành tích đối đầu

Albania (w)            
Chủ - Khách
Ukraine (W)Albania (W)
Albania (W)Ukraine (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
UEFACW Q08-04-162 - 0
(1 - 0)
10 - 0---B0.60-0.27-0.84TX
UEFACW Q04-03-160 - 4
(0 - 2)
1 - 14-0.06-0.11-0.94B0.95-2.500.81BT

Thống kê 2 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 50%

Thành tích gần đây

Albania (w)            
Chủ - Khách
Romania (W)Albania (W)
Norway (W)Albania (W)
Albania (W)Norway (W)
Albania (W)Luxembourg (W)
Estonia (W)Albania (W)
Albania (W)Estonia (W)
Luxembourg (W)Albania (W)
Albania (W)Faroe Islands (W)
Albania (W)Belarus (W)
Hungary (W)Albania (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT FRL03-12-241 - 2
(1 - 1)
11 - 5-0.87-0.16-0.09T0.9120.85TX
UEFACW Q29-10-249 - 0
(3 - 0)
6 - 0---B0.965.250.80BT
UEFACW Q25-10-240 - 5
(0 - 3)
0 - 15-0.07-0.09-0.99B0.82-4.750.88BX
UEFACW Q04-06-243 - 1
(2 - 0)
4 - 5-0.61-0.27-0.24T0.850.750.85TT
UEFACW Q31-05-241 - 2
(1 - 1)
2 - 6-0.40-0.29-0.43T0.9600.80TT
UEFACW Q09-04-242 - 0
(1 - 0)
2 - 0-0.59-0.27-0.26T0.900.750.86TX
UEFACW Q05-04-242 - 1
(0 - 1)
7 - 6-0.29-0.26-0.57B0.82-0.750.94BX
INT FRL25-02-243 - 0
(1 - 0)
7 - 6-0.78-0.22-0.15T0.951.50.75TT
INT FRL22-02-240 - 3
(0 - 1)
3 - 7-0.31-0.31-0.54B0.84-0.50.86BT
UEFA WNL05-12-236 - 0
(4 - 0)
9 - 0-0.96-0.10-0.05B0.922.750.90BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 0 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 60%

Ukraine (w)            
Chủ - Khách
Belgium (W)Ukraine (W)
Ukraine (W)Belgium (W)
Ukraine (W)Turkey (W)
Turkey (W)Ukraine (W)
Ukraine (W)Croatia (W)
Kosovo (W)Ukraine (W)
Ukraine (W)Wales (W)
Wales (W)Ukraine (W)
Croatia (W)Ukraine (W)
Ukraine (W)Kosovo (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
UEFACW Q03-12-242 - 1
(0 - 0)
4 - 3-0.81-0.19-0.110.761.51.00T
UEFACW Q29-11-240 - 2
(0 - 1)
2 - 3-0.17-0.25-0.730.77-1.250.93X
UEFACW Q29-10-242 - 0
(2 - 0)
2 - 2-0.49-0.31-0.320.790.25-0.97X
UEFACW Q25-10-241 - 1
(0 - 1)
4 - 8-0.32-0.30-0.530.81-0.50.89X
UEFACW Q16-07-242 - 0
(2 - 0)
9 - 1-0.69-0.25-0.180.8211.00X
UEFACW Q12-07-240 - 4
(0 - 4)
4 - 6-0.14-0.22-0.800.83-1.50.87T
UEFACW Q04-06-242 - 2
(1 - 0)
2 - 10-0.22-0.27-0.630.93-0.750.77T
UEFACW Q31-05-241 - 1
(0 - 1)
5 - 1-0.72-0.24-0.160.951.250.81X
UEFACW Q09-04-241 - 0
(1 - 0)
0 - 4-0.20-0.26-0.670.84-10.92X
UEFACW Q05-04-242 - 0
(2 - 0)
6 - 6-0.90-0.14-0.080.912.250.85X

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:46% Tỷ lệ tài: 30%

Albania (w)So sánh số liệuUkraine (w)
  • 13Tổng số ghi bàn15
  • 1.3Trung bình ghi bàn1.5
  • 28Tổng số mất bàn9
  • 2.8Trung bình mất bàn0.9
  • 50.0%Tỉ lệ thắng40.0%
  • 0.0%TL hòa30.0%
  • 50.0%TL thua30.0%
Albania (w)Thời gian ghi bànUkraine (w)
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 0
    0
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
3 trận sắp tới
Albania (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
UEFA WNL25-02-2025KháchCzech (W)4 Ngày
UEFA WNL04-04-2025ChủCroatia (W)42 Ngày
UEFA WNL08-04-2025KháchCroatia (W)46 Ngày
Ukraine (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
UEFA WNL25-02-2025ChủCroatia (W)4 Ngày
UEFA WNL04-04-2025ChủCzech (W)42 Ngày
UEFA WNL08-04-2025KháchCzech (W)46 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [1] 33.3%Thắng100.0% [3]
  • [0] 0.0%Hòa0.0% [3]
  • [2] 66.7%Bại0.0% [0]
  • Chủ/Khách
  • [0] 0.0%Thắng0.0% [0]
  • [0] 0.0%Hòa0.0% [0]
  • [0] 0.0%Bại0.0% [0]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    2.00 
  • TB mất điểm
    2.33 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.00 
  • TB mất điểm
    0.00 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    17 
  • TB được điểm
    1.50 
  • TB mất điểm
    2.83 
    Tổng
  • Bàn thắng
    5
  • Bàn thua
    2
  • TB được điểm
    1.67
  • TB mất điểm
    0.67
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    0
  • Bàn thua
    0
  • TB được điểm
    0.00
  • TB mất điểm
    0.00
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    10
  • Bàn thua
    5
  • TB được điểm
    1.67
  • TB mất điểm
    0.83
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 33.33%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [0] 0.00%thắng 1 bàn100.00% [3]
  • [0] 0.00%Hòa0.00% [0]
  • [1] 33.33%Mất 1 bàn0.00% [0]
  • [1] 33.33%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Albania (w) VS Ukraine (w) ngày 22-02-2025 - Thông tin đội hình