France
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
22Theo HernándezHậu vệ00000000
-Antoine GriezmannTiền đạo10000006.09
-Youssouf FofanaHậu vệ00000000
21Jonathan ClaussHậu vệ00000000
25Bradley BarcolaTiền đạo20000016.25
-Alphonse AréolaThủ môn00000000
16Mike MaignanThủ môn00000007.94
5Jules KoundéHậu vệ10000006.56
17William SalibaHậu vệ00000006.47
4Dayot UpamecanoHậu vệ10000006.55
3Lucas DigneHậu vệ20000107.58
Thẻ vàng
-N'Golo KantéHậu vệ10001007.83
8Kouadio Manu KonéTiền vệ20020008.03
Thẻ vàng
19Mattéo GuendouziTiền vệ20000006.24
11Ousmane DembéléTiền đạo40140008.27
Bàn thắngThẻ đỏ
15Marcus ThuramTiền đạo20000006.65
12Randal Kolo MuaniTiền đạo30100008.25
Bàn thắng
7Michael OliseTiền đạo00010006.53
10Kylian MbappéTiền đạo40010005.63
1Brice SambaThủ môn00000000
24Ibrahima KonatéHậu vệ00000000
Belgium
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
9Loïs OpendaTiền đạo10000006.34
Thẻ vàng
14Dodi LukebakioTiền đạo10000005.66
-Johan BakayokoTiền đạo10010006.84
-Sebastiaan BornauwHậu vệ00000000
17Charles De KetelaereTiền đạo10000006.7
-Julien DuranvilleTiền đạo00030006.33
-Koen CasteelsThủ môn00000007.97
21Timothy CastagneHậu vệ00000005.79
4Wout FaesHậu vệ00020006.31
2Zeno Koen DebastHậu vệ00000006.39
3Arthur TheateHậu vệ00010006.39
8Youri TielemansTiền vệ00010006.34
Thẻ vàng
-Thomas KaminskiThủ môn00000000
-Orel MangalaTiền vệ00000006.31
15Thomas MeunierHậu vệ00000006.03
22Alexis SaelemaekersTiền đạo00000000
13Matz SelsThủ môn00000000
-Arthur VermeerenHậu vệ00000000
7Jeremy DokuTiền đạo00010006.87
7Kevin De BruyneTiền vệ40000005.3
-Amadou OnanaTiền vệ10000006.01

France vs Belgium ngày 10-09-2024 - Thống kê cầu thủ