[FIN Kansallinen Liiga-6] Honka Espoo (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
17 | 5 | 4 | 8 | 21 | 30 | 19 | 6 | 29.4% |
9 | 3 | 2 | 4 | 9 | 15 | 11 | 5 | 33.3% |
8 | 2 | 2 | 4 | 12 | 15 | 8 | 8 | 25.0% |
6 | 2 | 3 | 1 | 10 | 9 | 9 | 33.3% |
[FIN Kansallinen Liiga-2] HPS (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
17 | 11 | 2 | 4 | 37 | 18 | 35 | 2 | 64.7% |
8 | 4 | 1 | 3 | 16 | 12 | 13 | 3 | 50.0% |
9 | 7 | 1 | 1 | 21 | 6 | 22 | 2 | 77.8% |
6 | 4 | 1 | 1 | 14 | 4 | 13 | 66.7% |
Honka Espoo (w) |
Chủ - Khách |
---|
HPS (W)Honka Espoo (W) |
Honka Espoo (W)HPS (W) |
HPS (W)Honka Espoo (W) |
Honka Espoo (W)HPS (W) |
Honka Espoo (W)HPS (W) |
HPS (W)Honka Espoo (W) |
Honka Espoo (W)HPS (W) |
HPS (W)Honka Espoo (W) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
FIN WD1 | 12-05-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
FIN WD1 | 29-09-23 | 0 - 3 (0 - 3) | 2 - 8 | - | - | - | B | - | - | - | ||
FIN WD1 | 19-08-23 | 1 - 2 (1 - 1) | 3 - 0 | - | - | - | T | - | - | - | ||
FIN WD1 | 02-06-23 | 2 - 1 (2 - 0) | 5 - 6 | -0.41 | -0.30 | -0.43 | T | 0.89 | 0.00 | 0.81 | T | T |
FIN WD1 | 13-08-22 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
FIN WD1 | 14-05-22 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
FIN WD1 | 23-07-21 | 2 - 0 (2 - 0) | 6 - 1 | - | - | - | T | - | - | - | ||
FIN WD1 | 07-05-21 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 8 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:38% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Honka Espoo (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
FIN WD1 | 23-07-24 | 1 - 2 (1 - 0) | 2 - 5 | -0.20 | -0.25 | -0.70 | T | 0.94 | -1 | 0.76 | H | T |
FIN WD1 | 19-07-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 5 - 1 | - | - | - | H | - | - | |||
FIN WD1 | 07-07-24 | 2 - 2 (1 - 0) | 11 - 2 | -0.87 | -0.17 | -0.11 | H | 0.90 | 2 | 0.80 | T | T |
FIN WD1 | 29-06-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 6 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
FIN WD1 | 15-06-24 | 3 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
FIN WD1 | 08-06-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 0 | -0.75 | -0.24 | -0.16 | B | 0.84 | 1.25 | 0.86 | T | X |
FIN WD1 | 26-05-24 | 3 - 2 (1 - 1) | 3 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
FIN WD1 | 18-05-24 | 3 - 1 (2 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
FIN WD1 | 12-05-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
FIN WD1 | 04-05-24 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 67%
HPS (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
FIN WD1 | 20-07-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
FIN WD1 | 07-07-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 9 - 4 | -0.74 | -0.21 | -0.20 | 0.78 | 1.25 | 0.92 | X | ||
FIN WD1 | 29-06-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
FIN WD1 | 15-06-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 4 - 4 | -0.84 | -0.19 | -0.13 | 0.82 | 1.75 | 0.88 | X | ||
FIN WD1 | 09-06-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 4 - 5 | -0.23 | -0.24 | -0.68 | 0.89 | -1 | 0.81 | X | ||
FIN WD1 | 25-05-24 | 7 - 2 (3 - 1) | 9 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
FIN WD1 | 19-05-24 | 1 - 5 (1 - 2) | 3 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
FIN WD1 | 12-05-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
FIN WD1 | 03-05-24 | 2 - 0 (2 - 0) | 1 - 11 | - | - | - | - | - | ||||
FIN WD1 | 27-04-24 | 0 - 3 (0 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:70% Tỷ lệ tài: 0%
Honka Espoo (w) |
Honka Espoo (w) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
FIN WD1 | 10-08-2024 | Chủ | KuPs (W) | 7 Ngày |
FIN WD1 | 16-08-2024 | Khách | PK-35 Vantaa (W) | 13 Ngày |
FIN WD1 | 24-08-2024 | Chủ | Aland United (W) | 21 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
FIN WD1 | 10-08-2024 | Chủ | PK-35 RY (W) | 7 Ngày |
FIN WD1 | 17-08-2024 | Khách | PK Keski Uusimaa (W) | 14 Ngày |
FIN WD1 | 24-08-2024 | Khách | PK-35 Vantaa (W) | 21 Ngày |