Bên nào sẽ thắng?

Honka Espoo (w)
ChủHòaKhách
HPS (w)
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Honka Espoo (w)So Sánh Sức MạnhHPS (w)
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 43%So Sánh Đối Đầu57%
  • Tất cả
  • 3T 1H 4B
    4T 1H 3B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[FIN Kansallinen Liiga-6] Honka Espoo (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
17548213019629.4%
932491511533.3%
822412158825.0%
6231109933.3%
[FIN Kansallinen Liiga-2] HPS (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
171124371835264.7%
8413161213350.0%
971121622277.8%
64111441366.7%

Thành tích đối đầu

Honka Espoo (w)            
Chủ - Khách
HPS (W)Honka Espoo (W)
Honka Espoo (W)HPS (W)
HPS (W)Honka Espoo (W)
Honka Espoo (W)HPS (W)
Honka Espoo (W)HPS (W)
HPS (W)Honka Espoo (W)
Honka Espoo (W)HPS (W)
HPS (W)Honka Espoo (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
FIN WD112-05-241 - 0
(0 - 0)
4 - 4---B---
FIN WD129-09-230 - 3
(0 - 3)
2 - 8---B---
FIN WD119-08-231 - 2
(1 - 1)
3 - 0---T---
FIN WD102-06-232 - 1
(2 - 0)
5 - 6-0.41-0.30-0.43T0.890.000.81TT
FIN WD113-08-221 - 1
(0 - 0)
- ---H---
FIN WD114-05-221 - 0
(0 - 0)
- ---B---
FIN WD123-07-212 - 0
(2 - 0)
6 - 1---T---
FIN WD107-05-211 - 0
(1 - 0)
4 - 2---B---

Thống kê 8 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:38% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%

Thành tích gần đây

Honka Espoo (w)            
Chủ - Khách
Jyvaskylan Pallokerho (W)Honka Espoo (W)
Honka Espoo (W)PK Keski Uusimaa (W)
HJK Helsinki (W)Honka Espoo (W)
Honka Espoo (W)Ilves Tampere (W)
Aland United (W)Honka Espoo (W)
Honka Espoo (W)PK-35 RY (W)
Honka Espoo (W)PK-35 Vantaa (W)
KuPs (W)Honka Espoo (W)
HPS (W)Honka Espoo (W)
Honka Espoo (W)Jyvaskylan Pallokerho (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
FIN WD123-07-241 - 2
(1 - 0)
2 - 5-0.20-0.25-0.70T0.94-10.76HT
FIN WD119-07-241 - 1
(1 - 0)
5 - 1---H--
FIN WD107-07-242 - 2
(1 - 0)
11 - 2-0.87-0.17-0.11H0.9020.80TT
FIN WD129-06-242 - 1
(1 - 1)
6 - 7---T--
FIN WD115-06-243 - 3
(1 - 1)
- ---H--
FIN WD108-06-240 - 1
(0 - 0)
6 - 0-0.75-0.24-0.16B0.841.250.86TX
FIN WD126-05-243 - 2
(1 - 1)
3 - 5---T--
FIN WD118-05-243 - 1
(2 - 0)
6 - 2---B--
FIN WD112-05-241 - 0
(0 - 0)
4 - 4---B--
FIN WD104-05-241 - 0
(1 - 0)
- ---T--

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 67%

HPS (w)            
Chủ - Khách
Aland United (W)HPS (W)
KuPs (W)HPS (W)
HPS (W)Jyvaskylan Pallokerho (W)
HPS (W)PK-35 Vantaa (W)
Ilves Tampere (W)HPS (W)
HPS (W)PK Keski Uusimaa (W)
PK-35 RY (W)HPS (W)
HPS (W)Honka Espoo (W)
HJK Helsinki (W)HPS (W)
HPS (W)Aland United (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
FIN WD120-07-240 - 1
(0 - 0)
- -----
FIN WD107-07-241 - 1
(0 - 1)
9 - 4-0.74-0.21-0.200.781.250.92X
FIN WD129-06-240 - 1
(0 - 0)
- -----
FIN WD115-06-243 - 0
(2 - 0)
4 - 4-0.84-0.19-0.130.821.750.88X
FIN WD109-06-240 - 2
(0 - 0)
4 - 5-0.23-0.24-0.680.89-10.81X
FIN WD125-05-247 - 2
(3 - 1)
9 - 1-----
FIN WD119-05-241 - 5
(1 - 2)
3 - 0-----
FIN WD112-05-241 - 0
(0 - 0)
4 - 4---B--
FIN WD103-05-242 - 0
(2 - 0)
1 - 11-----
FIN WD127-04-240 - 3
(0 - 0)
5 - 4-----

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:70% Tỷ lệ tài: 0%

Honka Espoo (w)So sánh số liệuHPS (w)
  • 15Tổng số ghi bàn20
  • 1.5Trung bình ghi bàn2.0
  • 15Tổng số mất bàn10
  • 1.5Trung bình mất bàn1.0
  • 40.0%Tỉ lệ thắng60.0%
  • 30.0%TL hòa10.0%
  • 30.0%TL thua30.0%

Thống kê kèo châu Á

Honka Espoo (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
3XemXem1XemXem1XemXem1XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
2XemXem1XemXem1XemXem0XemXem50%XemXem2XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
311133.3%Xem266.7%133.3%Xem
HPS (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
3XemXem3XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem3XemXem100%XemXem
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
2XemXem2XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem2XemXem100%XemXem
3300100.0%Xem00.0%3100.0%Xem
Honka Espoo (w)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
3XemXem0XemXem0XemXem3XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem2XemXem66.7%XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
2XemXem0XemXem0XemXem2XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem50%XemXem
30030.0%Xem00.0%266.7%Xem
HPS (w)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
3XemXem2XemXem0XemXem1XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem0XemXem0%XemXem2XemXem100%XemXem
320166.7%Xem133.3%266.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Honka Espoo (w)Thời gian ghi bànHPS (w)
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 4
    4
    0 Bàn
    4
    4
    1 Bàn
    2
    1
    2 Bàn
    3
    2
    3 Bàn
    0
    2
    4+ Bàn
    6
    10
    Bàn thắng H1
    11
    14
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Honka Espoo (w)Chi tiết về HT/FTHPS (w)
  • 3
    4
    T/T
    1
    2
    T/H
    0
    0
    T/B
    1
    3
    H/T
    1
    0
    H/H
    2
    2
    H/B
    1
    0
    B/T
    1
    0
    B/H
    3
    2
    B/B
ChủKhách
Honka Espoo (w)Số bàn thắng trong H1&H2HPS (w)
  • 1
    5
    Thắng 2+ bàn
    4
    2
    Thắng 1 bàn
    3
    2
    Hòa
    3
    1
    Mất 1 bàn
    2
    3
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Honka Espoo (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
FIN WD110-08-2024ChủKuPs (W)7 Ngày
FIN WD116-08-2024KháchPK-35 Vantaa (W)13 Ngày
FIN WD124-08-2024ChủAland United (W)21 Ngày
HPS (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
FIN WD110-08-2024ChủPK-35 RY (W)7 Ngày
FIN WD117-08-2024KháchPK Keski Uusimaa (W)14 Ngày
FIN WD124-08-2024KháchPK-35 Vantaa (W)21 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [5] 29.4%Thắng64.7% [11]
  • [4] 23.5%Hòa11.8% [11]
  • [8] 47.1%Bại23.5% [4]
  • Chủ/Khách
  • [3] 17.6%Thắng41.2% [7]
  • [2] 11.8%Hòa5.9% [1]
  • [4] 23.5%Bại5.9% [1]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    21 
  • Bàn thua
    30 
  • TB được điểm
    1.24 
  • TB mất điểm
    1.76 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    15 
  • TB được điểm
    0.53 
  • TB mất điểm
    0.88 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    10 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.67 
  • TB mất điểm
    1.50 
    Tổng
  • Bàn thắng
    37
  • Bàn thua
    18
  • TB được điểm
    2.18
  • TB mất điểm
    1.06
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    16
  • Bàn thua
    12
  • TB được điểm
    0.94
  • TB mất điểm
    0.71
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    14
  • Bàn thua
    4
  • TB được điểm
    2.33
  • TB mất điểm
    0.67
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 20.00%thắng 2 bàn+40.00% [4]
  • [1] 10.00%thắng 1 bàn20.00% [2]
  • [2] 20.00%Hòa0.00% [0]
  • [3] 30.00%Mất 1 bàn10.00% [1]
  • [2] 20.00%Mất 2 bàn+ 30.00% [3]

Honka Espoo (w) VS HPS (w) ngày 30-07-2024 - Thông tin đội hình