Iceland
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
1Elías Rafn ÓlafssonThủ môn00000005.39
5Sverrir Ingi IngasonHậu vệ00000006.79
-Gudmundur ThórarinssonHậu vệ00000000
9Orri Steinn ÓskarssonTiền đạo10100008.22
Bàn thắng
10Isak Bergmann JohannesonTiền vệ00000005.84
-Hjörtur HermannssonHậu vệ00000000
11Jón Dagur ÞórsteinssonTiền vệ00000000
15Willum Thor WillumssonTiền vệ00000005.62
2Alfons SampstedHậu vệ00000005.55
4Victor PálssonHậu vệ00001005.56
-Kolbeinn Birgir FinnssonHậu vệ10020006.08
21Arnór TraustasonTiền vệ00000006.64
23Mikael EllertssonTiền vệ00000000
-Alfreð FinnbogasonTiền đạo10000016.29
22Andri GuðjohnsenTiền đạo20100008.25
Bàn thắng
-Hákon Arnar HaraldssonTiền đạo00000000
17Aron GunnarssonHậu vệ00000006.84
-Rúnar Alex RúnarssonThủ môn00000000
16Stefán Teitur ThórdarsonTiền vệ00010006.87
-Arnór SigurðssonTiền đạo00010006.1
7Jóhann GuðmundssonTiền vệ00011006.09
-Kristian Nokkvi·HlynssonTiền vệ00010005.14
12Hakon Rafn ValdimarssonThủ môn00000000
Slovakia
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
1Martin DúbravkaThủ môn00000005.79
Thẻ vàng
14Milan ŠkriniarHậu vệ00000007.49
-Juraj KuckaTiền vệ50121118.28
Bàn thắng
22Stanislav LobotkaTiền vệ00000006.73
8Ondrej DudaTiền vệ20101016.7
Bàn thắng
-Lukáš HaraslínTiền đạo20231029.2
Bàn thắngThẻ đỏ
-Dominik HollyTiền vệ00000000
3Denis VavroHậu vệ10000006.73
16Dávid HanckoHậu vệ30010006.86
-Róbert MakTiền đạo00000000
-Vernon De MarcoHậu vệ00000000
6Norbert GyömbérHậu vệ10000006.14
18Ivan SchranzTiền đạo00000006.29
9Róbert BoženíkTiền đạo20000005.93
10László BénesTiền vệ00010006.83
5Ľubomír ŠatkaHậu vệ00000000
20David DurisTiền đạo10000006.73
-Michal TomičHậu vệ00000000
7Tomas SuslovTiền đạo00000006.73
15David StrelecTiền đạo00000000
12Marek RodákThủ môn00000000
-Henrich RavasThủ môn00000000
-Róbert PolievkaTiền đạo00000006.57

Slovakia vs Iceland ngày 17-11-2023 - Thống kê cầu thủ