Indonesia
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
23Justin HubnerHậu vệ10010005.95
-Ernando Ari SutaryadiThủ môn00000005.16
-Sandy WalshHậu vệ00000006.7
Thẻ vàng
-Jordi AmatHậu vệ00020006.52
Thẻ vàng
-E. BaggottHậu vệ00000005.73
14Asnawi Mangkualam BaharHậu vệ00000006.27
Thẻ vàng
6Ivar JennerTiền vệ00000006.77
-Adam Alis SetyanoTiền đạo00000000
-Nadeo ArgawinataThủ môn00000000
12Pratama Arhan Alif RifaiTiền vệ00000000
9Hokky CarakaTiền đạo00000000
-Muhammad Dimas DrajadTiền đạo00000000
-Ricky KambuayaTiền vệ00000000
-Marc KlokTiền vệ00000000
-Egy Maulana VikriTiền đạo00000000
-Wahyu PrasetyoHậu vệ00000000
-Rizky Ridho RamadhaniHậu vệ00000006.67
-Muhammad RiyandiThủ môn00000000
-Witan SulaemanTiền đạo00000006.72
-Shayne PattynamaHậu vệ00000005.77
-Yakob SayuriTiền vệ20000005.39
10Rafael StruickTiền đạo10010005.62
Thẻ vàng
7Marselino FerdinanTiền vệ10000006.01
Australia
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
1Mathew RyanThủ môn00000006.36
4Kye RowlesHậu vệ00000007.02
16Aziz BehichHậu vệ00030007.83
21Cameron BurgessHậu vệ00000000
6Martin BoyleTiền đạo10160008.82
Bàn thắngThẻ đỏ
-Samuel SilveraTiền đạo00000000
13Aiden O'NeillTiền vệ00000006.84
-Bruno FornaroliTiền đạo00010006.27
Thẻ vàng
0Marco TilioTiền đạo00000000
-Lawrence ThomasThủ môn00000000
-Conor MetcalfeTiền vệ00000006.57
-John·IredaleTiền đạo00000000
23Craig GoodwinTiền đạo10101008.46
Bàn thắng
-Jordan BosHậu vệ00060006.56
11Kusini YengiTiền đạo00000000
-Joe GauciThủ môn00000000
-Nathaniel AtkinsonHậu vệ10020006.27
-Harry SouttarHậu vệ20100007.99
Bàn thắng
-Keanu BaccusHậu vệ00000006.15
-Riley McGreeTiền vệ00000006.06
-Gethin JonesHậu vệ00011007.38
Thẻ vàng
22Jackson IrvineTiền vệ10030006.29
-Mitchell DukeTiền đạo10000006.29

Australia vs Indonesia ngày 28-01-2024 - Thống kê cầu thủ