Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
53 | Mario Barbery | Tiền vệ | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.81 | ![]() |
- | Leandro Zazpe | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5.82 | |
31 | Jeferson Virreira Cossio | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.34 |
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
16 | Ronny Montero | Hậu vệ | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.52 | |
20 | Oscar Baldomar | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5.2 | |
- | Rai Pablo Lima Martínez | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | ![]() |
25 | Carlos Mauricio·Adorno Patino | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
28 | Javier Guerra | - | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
66 | Richard Spenhay | Tiền vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ![]() |
- | Fernando Luna | Tiền vệ | 4 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ![]() |
- | Ramon Coronel | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
22 | Javier Rojas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7.63 | ![]() |
29 | Juan Adrián | Hậu vệ | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6.05 |