Denmark
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
10Christian EriksenTiền vệ10011108.13
1Kasper SchmeichelThủ môn00000006.13
2Joachim AndersenHậu vệ10011007.58
-Victor NelssonHậu vệ00000000
-Elias JelertHậu vệ00000000
16Mads HermansenThủ môn00000000
-Simon KjærHậu vệ00000007.16
Thẻ vàng
6Andreas ChristensenHậu vệ10010007.73
Thẻ vàng
-Jesper LindstromTiền đạo00000006.84
-Mathias JensenTiền vệ00000000
-Jacob Bruun LarsenTiền đạo00000000
21Morten HjulmandTiền vệ00000000
-Robert SkovTiền vệ40200008.54
Bàn thắng
23Pierre-Emile HøjbjergTiền vệ00010007.79
5Joakim MaehleHậu vệ20000005.22
19Jonas WindTiền đạo30100008.87
Bàn thắngThẻ đỏ
-Kasper DolbergTiền đạo10010006.13
9Rasmus HojlundTiền đạo30011006.17
-Yussuf PoulsenTiền đạo20000006.15
-Rasmus KristensenHậu vệ00000006.34
-Frederik RønnowThủ môn00000000
15Christian NørgaardTiền vệ00000006.61
-Mohammed DaramyTiền đạo00000000
Kazakhstan
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
16Erkin TapalovTiền vệ00000000
11Yan VorogovskiyHậu vệ10100007.48
Bàn thắng
-Islam ChesnokovTiền đạo00000006.23
-Aleksander ZuevTiền đạo00000000
-Temirlan ErlanovHậu vệ00000000
-Islambek KuatHậu vệ00000006.55
-Aleksandr·ZarutskiyThủ môn00000000
12Igor ShatskiyThủ môn00000005.3
-Marat BystrovHậu vệ00010006.49
22Aleksandr MarochkinHậu vệ00000006.56
-Aleksandr ZarutskiyThủ môn00000000
17Abat AimbetovTiền đạo00000006.85
-Nuraly AlipHậu vệ00010006.23
Thẻ vàng
-Bagdat KairovHậu vệ10001006.32
19Baktiyar ZaynutdinovTiền vệ10000105.66
-Abzal BeisebekovHậu vệ00000006.31
-Timur DosmagambetovHậu vệ00000006.8
-Ramazan OrazovTiền vệ10000005.62
10Maksim·SamorodovTiền vệ10000005.19
7Aslan DarabaevTiền vệ00000006.05
6Alibek KassymHậu vệ00000000
-Bekkhan Shayzada-00000000
-Ivan SviridovTiền đạo00000000
8Askhat TagybergenTiền vệ10020006.67

Denmark vs Kazakhstan ngày 15-10-2023 - Thống kê cầu thủ