Kosovo
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Bernard BerishaTiền đạo00020006.14
2Florent HadergjonajHậu vệ00000006.52
-Ibrahim DreševićHậu vệ00000000
15Mergim VojvodaHậu vệ10000006.86
Thẻ vàng
13Amir RrahmaniHậu vệ00000006.82
Thẻ vàng
3Fidan AlitiHậu vệ00000006.4
Thẻ vàng
-Milot RashicaTiền đạo10001005.97
10Edon ZhegrovaTiền vệ10020006.74
-Altin ZeqiriTiền đạo00000000
-Arbër ZeneliTiền đạo00000000
-Samir UjkaniThủ môn00000000
8Florent MuslijaTiền vệ00000006.54
1Arijanet MurićThủ môn00000006.36
-Meriton KorenicaTiền đạo00001006.75
12Visar BekajThủ môn00000000
14Valon BerishaTiền vệ00010006.53
-Florian LoshajTiền vệ10000006.05
Thẻ vàng
18Vedat MuriqiTiền đạo80200008.48
Bàn thắng
-Betim FazlijiHậu vệ00000006.75
-Leart PaqardaHậu vệ10000006.6
9Albion RrahmaniTiền đạo00000000
-ermal krasniqiTiền đạo00010006.24
-Ismajl·BekaHậu vệ00000000
Switzerland
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Dan NdoyeTiền đạo00000006.79
12Yvon MvogoThủ môn00000000
8Remo FreulerTiền vệ20110008.76
Bàn thắngThẻ đỏ
20Ardon JashariTiền vệ00000000
23Zeki AmdouniTiền đạo20010005.96
-Yann SommerThủ môn00000006.23
17Edimilson FernandesHậu vệ10001006.24
9Noah OkaforTiền đạo00010006.14
-Renato SteffenTiền đạo00000000
-Xherdan ShaqiriTiền vệ20020005.69
-Nico ElvediHậu vệ00000000
-Djibril SowTiền vệ00000006.7
-Denis ZakariaHậu vệ10010006.83
-Cédric IttenTiền đạo10000006.83
1Gregor KobelThủ môn00000000
-Cedric ZesigerHậu vệ00000000
10Granit XhakaTiền vệ00000007.57
-Ruben VargasTiền đạo10010005.76
-Michel AebischerTiền vệ00000000
-Uran BislimiTiền vệ00000000
13Ricardo RodríguezHậu vệ20000006.65
-Manuel AkanjiHậu vệ00000006.82
-Fabian SchärHậu vệ10000006.98

Kosovo vs Switzerland ngày 10-09-2023 - Thống kê cầu thủ