Serbia
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
9Aleksandar MitrovićTiền đạo10000006.64
-Nemanja RadonjićTiền đạo00010006.56
1Djordje PetrovićThủ môn00000000
-Strahinja PavlovicHậu vệ00000000
-Ivan IlićTiền vệ00000006.77
-Saša LukićTiền vệ10000006.61
Thẻ vàng
23Dušan VlahovićTiền đạo20000006.19
-Strahinja ErakovicHậu vệ00000000
11Lazar SamardzicTiền vệ00000000
-Uros RacicHậu vệ00000000
-Filip ĐuričićTiền vệ10020006.26
-Dušan TadićTiền đạo00021008.48
Thẻ đỏ
6Nemanja MaksimovićTiền vệ00000000
-Marko GrujićHậu vệ00000000
-Predrag RajkovićThủ môn00000000
-Filip MladenovićHậu vệ00000006.21
-Vanja Milinković-SavićThủ môn00000005.76
4Nikola MilenkovićHậu vệ40000007.32
13Miloš VeljkovićHậu vệ10100008.21
Bàn thắng
15Srđan BabićHậu vệ20100007.55
Bàn thắng
14Andrija ŽivkovićTiền vệ20000006.24
10Nemanja GudeljTiền vệ21000007.83
-Filip KostićTiền vệ20000006.6
Bulgaria
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Ivajlo ČočevTiền vệ00000006.3
11Kiril DespodovTiền vệ31100117.66
Bàn thắng
-Martin MinchevTiền đạo00000006.22
9Aleksandar KolevTiền đạo00001006.21
-Preslav BorukovTiền đạo00000006.6
15S. PetrovHậu vệ00000000
-Svetoslav KovachevTiền đạo00000000
1Dimitar MitovThủ môn00000000
-Daniel NaumovThủ môn00000007.54
-Spas DelevTiền đạo00000000
-Ivan DyulgerovThủ môn00000000
7Georgi RusevTiền đạo10110008.46
Bàn thắng
-Angel LyaskovHậu vệ00000000
4Alex PetkovHậu vệ00000006.07
Thẻ vàng
3Zhivko AtanasovHậu vệ00000006.31
-Ivan TuritsovHậu vệ00000005.6
14Filip Yavorov KrastevTiền đạo00021017.39
8Andrian KraevTiền vệ00000006.13
-Ilia GruevHậu vệ00000006.61
2Viktor PopovHậu vệ00010005.82
22Ilian IlievTiền vệ00000006.59
-Stanislav IvanovTiền đạo00000000
-Dominik YankovTiền vệ00000000

Serbia vs Bulgaria ngày 19-11-2023 - Thống kê cầu thủ