France
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Youssouf FofanaHậu vệ00000000
-Axel DisasiHậu vệ00000000
-Antoine GriezmannTiền đạo10000106.41
8Aurelien TchouameniTiền vệ10010008.33
4Dayot UpamecanoHậu vệ10000007.86
24Ibrahima KonatéHậu vệ00010007.91
12Randal Kolo MuaniTiền đạo20010006.36
10Kylian MbappéTiền đạo50120006.5
Bàn thắng
15Marcus ThuramTiền đạo00000000
5Jules KoundéHậu vệ10000007.95
1Brice SambaThủ môn00000000
2Benjamin PavardHậu vệ00000000
-Christopher NkunkuTiền đạo00000006.37
-Boubacar KamaraTiền vệ00000000
11Ousmane DembéléTiền đạo10010017.43
16Mike MaignanThủ môn00000006.65
22Theo HernándezHậu vệ20010008.46
Thẻ đỏ
-Alphonse AréolaThủ môn00000000
-Jordan VeretoutTiền vệ00000000
6Eduardo CamavingaTiền vệ20020008.3
-Kingsley ComanTiền đạo20000006.89
-Olivier GiroudTiền đạo10000006.21
-Wesley FofanaHậu vệ00000000
Greece
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
15Llazaros RotaHậu vệ00000000
-Alexandros PaschalakisThủ môn00000000
-Giannis PapanikolaouHậu vệ00000000
-Dimitris LimniosTiền đạo00000000
3Konstantinos KoulierakisHậu vệ00000006.8
-Taxiarchis FountasTiền đạo10000006.5
-Andreas BouchalakisTiền vệ00010006.52
-Giorgos AthanasiadisThủ môn00000000
1Odysseas VlachodimosThủ môn00000006.8
-George BaldockHậu vệ00020006.61
4Konstantinos MavropanosHậu vệ00020005.36
Thẻ vàngThẻ đỏ
22Dimitrios GiannoulisHậu vệ00000000
17Pantelis HatzidiakosHậu vệ00000006.14
Thẻ vàng
21Konstantinos TsimikasHậu vệ00010006.25
11Anastasios BakasetasTiền vệ20000106.33
23Manolis SiopisTiền vệ00000006.25
Thẻ vàng
-Dimitrios KourbelisHậu vệ00010006.95
Thẻ vàng
-Giorgos GiakoumakisTiền đạo10010006.3
20Petros MantalosTiền vệ20000006.23
14Vangelis PavlidisTiền đạo00000006.57
5Panagiotis RetsosHậu vệ00000006.81
7Georgios MasourasTiền đạo00000006.39
10Dimitris PelkasTiền vệ00000000

France vs Greece ngày 20-06-2023 - Thống kê cầu thủ