Germany U21
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Jonas UrbigThủ môn00000005
-Jan ThielmannHậu vệ00020005.65
Thẻ vàng
-Tom Alexander RotheHậu vệ00011016.22
-Paul WannerTiền vệ20100008.7
Bàn thắngThẻ đỏ
-Ansgar KnauffTiền đạo10020005.93
-Rocco ReitzTiền vệ00021005.94
-Tjark ErnstThủ môn00000000
16Eric MartelTiền vệ10000007.16
-Bright Arrey-MbiHậu vệ10110006.29
Bàn thắngThẻ vàng
-Tim OermannHậu vệ00000006.36
-Paul NebelTiền vệ10000006.94
-Brajan GrudaTiền vệ20061008.04
1Noah AtuboluThủ môn00000000
-Nicolo TresoldiTiền đạo30100028.13
Bàn thắng
-Tim LemperleTiền đạo00000006.05
-Umut Deger TohumcuTiền vệ00010006.45
22Luca NetzHậu vệ00000000
-H. BlankHậu vệ00000006.3
-Frans KratzigHậu vệ00000006.5
Poland U21
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-mariusz fornalczykTiền vệ50130008.16
Bàn thắng
-Filip SzymczakTiền đạo11020006.56
Thẻ vàng
-patryk warczakHậu vệ00010005.92
-antoni kozubalHậu vệ00001006.89
-Dominik·MarczukHậu vệ41110007.76
Bàn thắng
3P.PedaHậu vệ00000006.16
-Patryk Warczak-00010005.92
-Jakub SzymanskiHậu vệ00000000
-Michał RakoczyTiền vệ00000006.54
-Antoni KozubalHậu vệ00001006.89
-Kacper TobiaszThủ môn00000005.05
-Ariel MosorHậu vệ00000006.24
-Szymon WlodarczykTiền đạo00000000
-Cezary PolakHậu vệ10000006.87
11Filip MarchwinskiTiền vệ00000000
-Jan BieganskiHậu vệ00000000
-Sławomir AbramowiczThủ môn00000000
-Milosz MatysikHậu vệ00000005.82
-Arkadiusz PyrkaHậu vệ00021006.43
16Tomasz PienkoTiền đạo00000006.37
-M. ŁęgowskiHậu vệ00000005.3
23Jakub KaluzinskiTiền vệ10100008.59
Bàn thắngThẻ vàng

Poland U21 vs Germany U21 ngày 15-10-2024 - Thống kê cầu thủ