[IRE Women's League-] Wexford Youths (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 4 | 0 | 7 | 5 | 10 | 33.3% |
[IRE Women's League-] Galway LFC (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 7 | 11 | 50.0% |
Wexford Youths (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 24-07-24 | 2 - 2 (1 - 0) | 10 - 2 | -0.65 | -0.26 | -0.25 | H | 0.75 | 0.75 | 0.95 | T | T |
Irish WNU | 08-06-24 | 1 - 2 (0 - 0) | 7 - 1 | -0.83 | -0.19 | -0.10 | T | 0.97 | -0.57 | 0.85 | T | T |
Irish WNU | 11-11-23 | 0 - 4 (0 - 3) | 5 - 6 | - | - | - | B | - | - | - | ||
INT CF | 08-07-23 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
Irish WNU | 04-03-23 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 6 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Irish WNU | 13-08-22 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 2 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Irish WNU | 02-07-22 | 1 - 1 (0 - 0) | 4 - 6 | - | - | - | H | - | - | - | ||
Irish WNU | 30-04-22 | 2 - 2 (1 - 2) | 5 - 2 | - | - | - | H | - | - | - | ||
Irish WNU | 02-10-21 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | B | - | - | - | ||
Irish WNU | 01-05-21 | 5 - 0 (2 - 0) | 7 - 6 | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Wexford Youths (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Irish WNU | 31-08-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 4 | -0.19 | -0.25 | -0.71 | T | 0.95 | -1 | 0.75 | H | X |
Irish WNU | 17-08-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 5 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
IRD WC | 03-08-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 5 - 3 | -0.64 | -0.26 | -0.24 | H | 0.75 | 0.75 | 0.95 | T | X |
Irish WNU | 27-07-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 2 - 1 | -0.28 | -0.30 | -0.54 | T | 0.91 | -0.5 | 0.85 | T | T |
INT CF | 24-07-24 | 2 - 2 (1 - 0) | 10 - 2 | -0.65 | -0.26 | -0.25 | H | 0.75 | 0.75 | 0.95 | T | T |
Irish WNU | 06-07-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 1 | - | - | - | H | - | - | |||
Irish WNU | 29-06-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 10 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 22-06-24 | 2 - 3 (1 - 3) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Irish WNU | 15-06-24 | 3 - 1 (1 - 0) | 14 - 2 | -0.71 | -0.23 | -0.18 | T | 0.70 | 1 | -0.94 | T | T |
Irish WNU | 08-06-24 | 1 - 2 (0 - 0) | 7 - 1 | -0.83 | -0.19 | -0.10 | T | 0.97 | 1.75 | 0.85 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 4 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:78% Tỷ lệ tài: 67%
Galway LFC (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Irish WNU | 31-08-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 5 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
Irish WNU | 24-08-24 | 3 - 1 (2 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 17-08-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
Irish WNU | 10-08-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 3 | -0.57 | -0.29 | -0.29 | 0.75 | 0.5 | 0.95 | X | ||
IRD WC | 03-08-24 | 1 - 3 (0 - 1) | 2 - 6 | -0.40 | -0.32 | -0.43 | 0.91 | 0 | 0.79 | T | ||
INT CF | 24-07-24 | 2 - 2 (1 - 0) | 10 - 2 | -0.65 | -0.26 | -0.25 | H | 0.75 | 0.75 | 0.95 | T | T |
Irish WNU | 06-07-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 2 - 7 | -0.14 | -0.21 | -0.80 | 0.85 | -1.5 | 0.85 | X | ||
Irish WNU | 29-06-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 4 | -0.85 | -0.20 | -0.10 | 0.90 | 1.75 | 0.80 | X | ||
Irish WNU | 15-06-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 2 | -0.49 | -0.30 | -0.33 | 0.81 | 0.25 | 0.95 | X | ||
Irish WNU | 08-06-24 | 1 - 2 (0 - 0) | 7 - 1 | -0.83 | -0.19 | -0.10 | T | 0.97 | 1.75 | 0.85 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 43%
Wexford Youths (w) |
Wexford Youths (w) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |