So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.87
0.25
0.89
0.89
2
0.87
2.12
3.05
3.15
Live
0.90
0.25
0.92
-0.88
2
0.68
-
-
-
Run
-0.25
0.25
0.07
-0.23
4.5
0.03
12.50
1.01
18.50
BET365Sớm
-0.95
0.25
0.75
1.00
2
0.80
2.35
3.00
2.90
Live
0.90
0.25
0.90
-0.95
2
0.75
2.15
3.00
3.30
Run
0.32
0
-0.43
-0.12
4.5
0.06
13.00
1.04
19.00
Mansion88Sớm
0.81
0.25
0.95
0.92
2
0.84
2.05
2.97
3.45
Live
-0.99
0.25
0.83
-0.80
2
0.62
2.23
2.78
3.25
Run
-0.44
0.25
0.28
-0.38
4.5
0.24
5.00
1.21
10.00
188betSớm
0.88
0.25
0.90
0.90
2
0.88
2.12
3.05
3.15
Live
0.94
0.25
0.90
-0.88
2
0.69
-
-
-
Run
-0.21
0.25
0.05
-0.23
4.5
0.05
12.50
1.01
19.00
SbobetSớm
0.82
0.25
0.92
0.89
2
0.85
2.03
2.78
3.13
Live
-0.96
0.25
0.80
0.97
2
0.85
2.24
2.86
3.07
Run
0.95
0.25
0.89
0.87
4.5
0.95
2.68
1.71
6.10

Bên nào sẽ thắng?

Chippa United
ChủHòaKhách
Marumo Gallants FC
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Chippa UnitedSo Sánh Sức MạnhMarumo Gallants FC
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 42%So Sánh Đối Đầu58%
  • Tất cả
  • 2T 3H 3B
    3T 3H 2B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ZA Premier League-9] Chippa United
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
22859211829936.4%
1262413920750.0%
102358991220.0%
621344733.3%
[ZA Premier League-12] Marumo Gallants FC
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2475122135261229.2%
124441211161233.3%
12318924101025.0%
6213511733.3%

Thành tích đối đầu

Chippa United            
Chủ - Khách
Marumo Gallants FCChippa United
Chippa UnitedMarumo Gallants FC
Marumo Gallants FCChippa United
Chippa UnitedMarumo Gallants FC
Marumo Gallants FCChippa United
Marumo Gallants FCChippa United
Chippa UnitedMarumo Gallants FC
Chippa UnitedMarumo Gallants FC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SAPL D112-04-233 - 1
(0 - 1)
1 - 3-0.45-0.34-0.33B0.950.250.87BT
SAPL D117-09-221 - 0
(0 - 0)
1 - 2-0.41-0.36-0.35T0.720.00-0.96TX
SAPL D116-03-220 - 0
(0 - 0)
- -0.44-0.34-0.33H-0.990.250.81TX
SAPL D126-02-222 - 3
(1 - 1)
4 - 4-0.50-0.35-0.27B1.000.500.82BT
SAPL D102-06-210 - 0
(0 - 0)
- -0.44-0.35-0.33H-0.990.250.81TX
SALC08-05-211 - 0
(1 - 0)
9 - 5-0.40-0.34-0.38B0.870.000.95BX
SAPL D129-11-201 - 1
(1 - 0)
11 - 1-0.39-0.34-0.39H0.910.000.91HH
SALC16-02-192 - 0
(0 - 0)
10 - 1---T---

Thống kê 8 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:25% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 33%

Thành tích gần đây

Chippa United            
Chủ - Khách
Kaizer ChiefsChippa United
Chippa UnitedCape Town City
Chippa UnitedMagesi
Chippa UnitedSupersport United
AmaZuluChippa United
Chippa UnitedLamontville Golden Arrows
Chippa UnitedStellenbosch FC
TS GalaxyChippa United
Chippa UnitedTS Galaxy
Sekhukhune UnitedChippa United
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SAPL D129-12-241 - 0
(1 - 0)
9 - 2-0.59-0.31-0.22B0.920.750.90BX
SAPL D114-12-240 - 1
(0 - 0)
8 - 3-0.36-0.34-0.42B-0.9400.76BX
SAPL D130-11-242 - 0
(2 - 0)
- -0.50-0.34-0.29T0.990.50.77TH
SAPL D126-11-240 - 0
(0 - 0)
4 - 4-0.34-0.34-0.43H0.75-0.25-0.99BX
SAPL D129-10-242 - 0
(2 - 0)
3 - 7-0.40-0.35-0.37B0.8400.98BT
SAPL D126-10-242 - 0
(1 - 0)
6 - 2-0.45-0.33-0.33T0.950.250.87TH
SAPL D123-10-240 - 2
(0 - 2)
6 - 3-0.22-0.30-0.60B0.88-0.750.88BH
SAPL CUP20-10-240 - 0
(0 - 0)
4 - 3---H--
SAPL D129-09-242 - 1
(1 - 1)
4 - 8-0.37-0.34-0.41T-0.9800.80TT
SAPL D125-09-241 - 1
(0 - 1)
6 - 2-0.56-0.34-0.22H0.800.50.96TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 50%

Marumo Gallants FC            
Chủ - Khách
Marumo Gallants FCCape Town City
Marumo Gallants FCRichards Bay
Sekhukhune UnitedMarumo Gallants FC
Orlando PiratesMarumo Gallants FC
Polokwane City FCMarumo Gallants FC
Marumo Gallants FCMagesi
Supersport UnitedMarumo Gallants FC
Marumo Gallants FCMamelodi Sundowns
Marumo Gallants FCStellenbosch FC
Stellenbosch FCMarumo Gallants FC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SAPL D111-01-251 - 0
(1 - 0)
3 - 6-0.33-0.34-0.450.80-0.250.96X
SAPL D104-01-250 - 0
(0 - 0)
4 - 6-0.49-0.34-0.29-0.960.50.78X
SAPL D128-12-241 - 0
(0 - 0)
5 - 4-0.54-0.32-0.250.840.50.98X
SAPL D124-12-248 - 1
(1 - 1)
4 - 4-0.78-0.23-0.120.811.25-0.99T
SAPL D115-12-241 - 0
(1 - 0)
2 - 4-0.50-0.34-0.281.000.50.82X
SAPL D107-12-243 - 1
(0 - 1)
7 - 4-0.48-0.34-0.300.810.25-0.99T
SAPL D129-11-240 - 1
(0 - 1)
4 - 5-0.58-0.32-0.220.980.750.78X
SAPL CUP10-11-240 - 2
(0 - 0)
4 - 7-0.20-0.26-0.660.86-10.96X
SAPL CUP03-11-241 - 0
(1 - 0)
3 - 4-----
SAPL D131-10-241 - 0
(0 - 0)
9 - 3-0.65-0.27-0.20-0.9710.79X

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:42% Tỷ lệ tài: 22%

Chippa UnitedSo sánh số liệuMarumo Gallants FC
  • 7Tổng số ghi bàn7
  • 0.7Trung bình ghi bàn0.7
  • 8Tổng số mất bàn14
  • 0.8Trung bình mất bàn1.4
  • 30.0%Tỉ lệ thắng40.0%
  • 30.0%TL hòa10.0%
  • 40.0%TL thua50.0%

Thống kê kèo châu Á

Chippa United
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
11XemXem7XemXem0XemXem4XemXem63.6%XemXem4XemXem36.4%XemXem4XemXem36.4%XemXem
7XemXem5XemXem0XemXem2XemXem71.4%XemXem1XemXem14.3%XemXem3XemXem42.9%XemXem
4XemXem2XemXem0XemXem2XemXem50%XemXem3XemXem75%XemXem1XemXem25%XemXem
630350.0%Xem116.7%350.0%Xem
Marumo Gallants FC
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
13XemXem4XemXem2XemXem7XemXem30.8%XemXem4XemXem30.8%XemXem7XemXem53.8%XemXem
6XemXem3XemXem1XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem33.3%XemXem3XemXem50%XemXem
7XemXem1XemXem1XemXem5XemXem14.3%XemXem2XemXem28.6%XemXem4XemXem57.1%XemXem
620433.3%Xem233.3%466.7%Xem
Chippa United
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
11XemXem5XemXem3XemXem3XemXem45.5%XemXem9XemXem81.8%XemXem2XemXem18.2%XemXem
7XemXem3XemXem3XemXem1XemXem42.9%XemXem5XemXem71.4%XemXem2XemXem28.6%XemXem
4XemXem2XemXem0XemXem2XemXem50%XemXem4XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
622233.3%Xem466.7%233.3%Xem
Marumo Gallants FC
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
13XemXem7XemXem1XemXem5XemXem53.8%XemXem9XemXem69.2%XemXem4XemXem30.8%XemXem
6XemXem3XemXem1XemXem2XemXem50%XemXem4XemXem66.7%XemXem2XemXem33.3%XemXem
7XemXem4XemXem0XemXem3XemXem57.1%XemXem5XemXem71.4%XemXem2XemXem28.6%XemXem
630350.0%Xem466.7%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Chippa UnitedThời gian ghi bànMarumo Gallants FC
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 8
    6
    0 Bàn
    3
    6
    1 Bàn
    1
    1
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    4
    4
    Bàn thắng H1
    1
    4
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Chippa UnitedChi tiết về HT/FTMarumo Gallants FC
  • 2
    3
    T/T
    1
    0
    T/H
    1
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    4
    3
    H/H
    1
    3
    H/B
    0
    1
    B/T
    0
    0
    B/H
    3
    3
    B/B
ChủKhách
Chippa UnitedSố bàn thắng trong H1&H2Marumo Gallants FC
  • 1
    1
    Thắng 2+ bàn
    1
    3
    Thắng 1 bàn
    5
    3
    Hòa
    3
    4
    Mất 1 bàn
    2
    2
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Chippa United
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SAPL D101-02-2025KháchPolokwane City FC14 Ngày
SAPL D104-02-2025KháchMagesi17 Ngày
SAPL D108-02-2025KháchTS Galaxy21 Ngày
Marumo Gallants FC
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SAPL D101-02-2025ChủRoyal AM14 Ngày
SAPL D104-02-2025KháchRichards Bay17 Ngày
SAPL D107-02-2025KháchAmaZulu20 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [8] 36.4%Thắng29.2% [7]
  • [5] 22.7%Hòa20.8% [7]
  • [9] 40.9%Bại50.0% [12]
  • Chủ/Khách
  • [6] 27.3%Thắng12.5% [3]
  • [2] 9.1%Hòa4.2% [1]
  • [4] 18.2%Bại33.3% [8]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    21 
  • Bàn thua
    18 
  • TB được điểm
    0.95 
  • TB mất điểm
    0.82 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    13 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.59 
  • TB mất điểm
    0.41 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.67 
  • TB mất điểm
    0.67 
    Tổng
  • Bàn thắng
    21
  • Bàn thua
    35
  • TB được điểm
    0.88
  • TB mất điểm
    1.46
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    12
  • Bàn thua
    11
  • TB được điểm
    0.50
  • TB mất điểm
    0.46
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    5
  • Bàn thua
    11
  • TB được điểm
    0.83
  • TB mất điểm
    1.83
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 22.22%thắng 2 bàn+9.09% [1]
  • [1] 11.11%thắng 1 bàn18.18% [2]
  • [3] 33.33%Hòa27.27% [3]
  • [3] 33.33%Mất 1 bàn27.27% [3]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 18.18% [2]

Chippa United VS Marumo Gallants FC ngày 19-01-2025 - Thông tin đội hình