Kèo trực tuyến
HDP
Tài xỉu
1x2
HDP | Tài xỉu | 1x2 | |
---|---|---|---|
Giờ Tỷ số | Sớm Live | Sớm Live | Sớm Live |
Sớm - | 0.78 0.25 -0.97 0.78 0.25 -0.97 | 0.85 2.25 0.95 0.85 2.25 0.95 | 2 3.2 3.5 2 3.2 3.5 |
Live - | 0.78 0.25 -0.97 0.78 0.25 -0.97 | 0.85 2.25 0.95 0.85 2.25 0.95 | 2 3.2 3.5 2 3.2 3.5 |
12 1:0 | 0.97 1.25 0.82 1.00 0.5 0.80 | 1.00 3 0.80 -0.98 3.25 0.77 | 1.4 4.33 6.5 1.3 5 8 |
23 1:1 | 0.95 0.25 0.85 0.97 0.25 0.82 | -0.95 3 0.75 0.95 4 0.85 | 1.33 4.5 7.5 2.25 3.1 3.1 |
37 2:1 | 0.80 0.25 1.00 0.77 0.25 -0.98 | 0.90 3.5 0.90 0.85 4.5 0.95 | 2.1 2.75 4 1.25 5 9.5 |
HT 2:1 | 0.75 0 -0.95 0.70 0 -0.91 | 0.95 4.25 0.85 0.92 4.25 0.87 | 1.33 4.33 8.5 1.3 4.33 8.5 |
71 2:2 | - - - - | -0.98 3.75 0.77 0.95 4.5 0.85 | 1.2 5 13 3.25 1.66 5 |
74 2:2 | 0.67 0 -0.87 0.52 0 -0.70 | - - - - | - - - - - - |
85 2:3 | 0.50 0 -0.67 0.55 0 -0.73 | -0.39 4.5 0.27 -0.39 5.5 0.27 | 5.5 1.25 8 29 6 1.12 |
:Dữ liệu lịch sử :Dữ liệu mới nhất
Kèo phạt góc
HDP
Sớm
0.78
0.25
-0.97
Live
0.90
0.50
0.90
Trực tiếp
Chat
Lokomotiv TashkentCầu thủ chủ chốtKuruvchi Bunyodkor
Lokomotiv TashkentSự kiện chínhKuruvchi Bunyodkor
phạt đền
Phút




















