Blooming
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
45Arquímedes FigueraHậu vệ00010000
Thẻ vàng
3Gabriel ValverdeHậu vệ00000000
-Richard SpenhayTiền vệ00000000
12C. JiménezThủ môn00000000
26C. RomeroHậu vệ00000000
Thẻ vàng
22richet gomezHậu vệ00000000
Thẻ vàng
-Jonathan LacerdaHậu vệ00000000
-D. Aponte-00000000
1Braulio Uraezana CunaendiThủ môn00000000
-Othoniel ArceTiền đạo00000000
8Moisés VillarroelTiền vệ00000000
-RafinhaTiền vệ10000000
Thẻ vàng
-Omar SilesTiền vệ20000000
-Cesar MenachoTiền đạo40110010
Bàn thắngThẻ vàng
-Fernando ArismendiTiền đạo00000000
-Limberg Gutierrez MojicaTiền vệ00000000
7S.GarzónTiền đạo00000000
4Denilson Durán ZabalaHậu vệ00000000
-Fernando ArismendiTiền đạo00000000
6Richard SpenhayTiền vệ00000000
25Ronald CuellarTiền vệ00000000
32G. BazanTiền vệ00000000
-miguel becerraHậu vệ00000000
-Juan ArceTiền đạo10000000
Thẻ vàng
Real Tomayapo
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-M. TomianovicTiền vệ00000000
20Fernando Aguilar DoradoTiền vệ00000000
8Cristian AranoTiền đạo20000100
30J. VillamilHậu vệ00000000
-Santiago CuizaHậu vệ00000000
22A. AlcarazTiền vệ10000000
23Pedro GalindoThủ môn00000000
5Leandro CoruloHậu vệ00000000
3José María CarrascoTiền vệ10010000
25Alex ArancibiaThủ môn00000000
-Cristian AranoTiền đạo20000100
15juan orellanaHậu vệ40020000
Thẻ vàng
-Massiel Cardan MaldonadoTiền vệ00000000
26Rai Pablo Lima MartínezTiền vệ00010000
4Dustin MaldonadoHậu vệ00000000
6Sergio Favian·VillamilTiền vệ10010000
29M. GranerosTiền đạo20000000
33Kevin MamaniHậu vệ00000000
-Rivaldo Omar Méndez MarazTiền vệ00000000
-Mijail Alexander AvilesTiền vệ10000000
31Mario BarberyTiền vệ20000000
-Juan Pablo RiojaTiền vệ00000000
-S. Sandoval-00000000
19Denis PintoTiền đạo30000000

Blooming vs Real Tomayapo ngày 23-10-2024 - Thống kê cầu thủ