[SWE Women's Cup-] Sandvikens IF (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 7 | 10 | 50.0% |
[SWE Women's Cup-3] Umea IK (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 7 | 2 | 3 | 0.0% |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 9 | 8 | 33.3% |
Sandvikens IF (w) |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Sandvikens IF (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
SWEC-W | 07-08-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
SWEC-W | 30-08-22 | 0 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
SWEC-W | 31-07-22 | 3 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
SW D1 | 14-11-20 | 0 - 2 (0 - 0) | 5 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
SW D1 | 08-11-20 | 2 - 0 (1 - 0) | 6 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
SW D1 | 31-10-20 | 1 - 1 (1 - 0) | 7 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
SW D1 | 24-10-20 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
SW D1 | 17-10-20 | 5 - 3 (3 - 2) | 5 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
SW D1 | 14-10-20 | 4 - 4 (0 - 2) | 5 - 5 | -0.27 | -0.24 | -0.64 | H | 0.76 | -1 | 0.94 | B | T |
SW D1 | 10-10-20 | 1 - 2 (1 - 0) | 2 - 3 | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Umea IK (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
SW D1 | 12-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
SW D1 | 05-10-24 | 0 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
SW D1 | 28-09-24 | 2 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
SW D1 | 21-09-24 | 2 - 2 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
SW D1 | 15-09-24 | 1 - 3 (0 - 2) | 1 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
SW D1 | 08-09-24 | 2 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
SW D1 | 30-08-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
SW D1 | 25-08-24 | 1 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
SWEC-W | 21-08-24 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
SW D1 | 17-08-24 | 2 - 3 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Sandvikens IF (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
6 trận gần |
HDP | Tài xỉu | |||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Sandvikens IF (w) |
Hiệp 1 |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
6 trận gần |
HDP | Tài xỉu | |||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
SW D1 | 03-11-2024 | Chủ | Eskilstuna United (W) | 11 Ngày |
SW D1 | 10-11-2024 | Khách | Gamla Upsala SK (W) | 18 Ngày |