RFC Seraing
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
38Nabil·BouchentoufHậu vệ00000000
21M. ScarpinatiHậu vệ00000000
-Loris Pirson-00000000
11Matthieu Muland KayijTiền đạo11000006.67
-Noa Lukebadio-00000000
-Tidiane Leye-00000000
-M. Camara-00000000
17B. BouktebTiền vệ00000000
-George Angel AlalabangHậu vệ00000000
16Lucas MargueronThủ môn00000006.76
2S. MarloyeHậu vệ20010000
Thẻ vàng
4Marvin TshibuabuaHậu vệ10000006.4
Thẻ vàng
6Noah SolheidHậu vệ00000006.81
28Ruben·DroehnleHậu vệ10000107.07
13M. AllioneHậu vệ10020007.35
Thẻ vàng
-Y. Lawson-00000000
27Mathieu CachbachTiền vệ00010006.09
8Nils SchouterdenTiền vệ10000006.74
-S. Faye-60130007.62
Bàn thắngThẻ đỏ
-P. Fall-20000005.34
Francs Borains
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Wilkims OchiengTiền đạo00000000
-Clement LibertiauxThủ môn00000000
-Corenthyn LavieTiền đạo00000006.85
-T. GécéTiền vệ00000006.85
-Sébastien DewaestHậu vệ00000000
-Dorian DessoleilHậu vệ00000000
-Xavier GiesThủ môn00000006.78
-Mathias FrancotteHậu vệ00000006.74
-Jordy GillekensHậu vệ00000006.82
-Levi MalunguHậu vệ00000006.76
Thẻ vàng
-Fostave MabaniTiền vệ00030006.89
-Adrian TrocTiền vệ10000006.3
-Matthew HealyTiền vệ00000006.13
-Andrea DacourtTiền vệ00020006.78
Thẻ vàng
-Kays Ruiz AtilTiền vệ00000006.35
0Alessio CurciTiền đạo20000005.13
-Mondy PrunierTiền đạo10000006.27
-Patryk WalickiTiền vệ00000000
-Maxime Mejjati AlamiTiền đạo00000000
-Yanis MassolinTiền vệ00000000

Francs Borains vs RFC Seraing ngày 03-11-2024 - Thống kê cầu thủ