Lyngby
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-David JensenThủ môn00000000
30Marcel RømerTiền vệ00000000
14Lauge SandgravTiền vệ20020007.55
17Jonathan AmonTiền đạo30020005.7
9Malik AbubakariTiền đạo00000006.03
8Mathias Hebo RasmussenHậu vệ10000006.88
32Jannich StorchThủ môn00000006.73
12Magnus·JensenHậu vệ10000006.87
-Pascal GregorHậu vệ10000006.18
5Lucas LissensHậu vệ00000006.72
-Willy KumadoHậu vệ10000017.13
-Casper·WintherTiền vệ10100108.08
Bàn thắng
20Leon KlassenHậu vệ10000007.88
21Saevar Atli MagnussonTiền đạo00031006.14
26Frederik GytkjærTiền đạo30000005.35
3Brian HamalainenHậu vệ00000000
11Magnus WarmingTiền đạo10000005.53
Thẻ vàng
-B. RollandHậu vệ10000006.55
-M. Opoku-10100000
Bàn thắng
-Peter Langhoff-00000000
13Casper WintherTiền vệ10100108.08
Bàn thắng
Silkeborg
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
23Tonni AdamsenTiền đạo40010006.5
10Younes BakizTiền đạo40101028.39
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏ
17Callum McCowattTiền đạo00000000
-mads freundlich-00000006.75
-Tonni AdamsenTiền đạo40010006.5
4Pedro Luis Machado GanchasHậu vệ00000006.55
-Oliver SonneHậu vệ00011017.69
1Nicolai Oppen LarsenThủ môn00000006.09
30Aske Leth AndresenThủ môn00000000
9Alexander SimmelhackTiền đạo00000000
19Jens Martin GammelbyHậu vệ00000006.59
3Robin ÖströmHậu vệ00000006.73
11Frederik CarlsenTiền vệ10100008.06
Bàn thắng
40Alexander BuschHậu vệ00000006.71
2Andreas PoulsenHậu vệ00000006.12
Thẻ vàng
-Rasmus ThelanderHậu vệ00000005.78
6Pelle MattssonTiền vệ10000006
20Mads LarsenTiền vệ00010005.92
8Jeppe AndersenHậu vệ10000016.17
-O. Boesen-00000006.66
-Julius NielsenTiền vệ00000000
33Mads LautrupTiền vệ00000000

Lyngby vs Silkeborg ngày 29-09-2024 - Thống kê cầu thủ