Jong Ajax (Youth)
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
8Sean SteurTiền vệ00000006.38
0Jorthy MokioHậu vệ00000005.12
17R. SpeksnijderTiền đạo00000000
1Paul Peters ReversonThủ môn00000000
0Diyae Edinne JermoumiHậu vệ00000006.85
7Jan Jakub FaberskiTiền vệ10010006.67
3Nick·VerschurenHậu vệ00000000
6M. VerkuijlTiền vệ10000006.69
21David KalokohTiền đạo10010006.04
18Julian BrandesHậu vệ00000000
12Charlie Terence SetfordThủ môn00000006.08
Thẻ vàng
-D. KonaduTiền đạo10000006.64
-Gerald·AldersHậu vệ10010005.16
2P. UgwuHậu vệ00000006.13
4Dies JanseHậu vệ00020005.76
5Lucas JettenHậu vệ00000006.05
20Nassef ChourakTiền vệ10000005.95
-Jaydon BanelTiền đạo20010106.51
19Julian·RijkhoffTiền đạo20000005.89
-Kayden WolffTiền đạo10010006.08
9angelo don konaduTiền đạo10000000
Volendam
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
18Nordin BukalaTiền vệ10010006.23
Thẻ vàng
-Anass Bouziane-00000000
0Gladwin curielHậu vệ00000000
3Mawouna AmevorHậu vệ10010006.29
11Aurelio OehlersTiền đạo00010006.2
-Khadim Ngom-00000000
22Barry·LauwersThủ môn00000000
20Kayne·Van OevelenThủ môn00000006.68
12Deron PayneHậu vệ00001006.42
Thẻ vàng
7Bilal Ould-ChikhTiền đạo60140019.2
Bàn thắngThẻ đỏ
9Henk VeermanTiền đạo30000005.51
32Yannick LeliendalHậu vệ10040008.01
8Jamie JacobsTiền vệ00000007
6Alex PlatHậu vệ10001006.62
21Robert MuhrenTiền đạo61210008.67
Bàn thắng
10Brandley Mack Olien KuwasTiền đạo20020018.05
Thẻ vàng
-Luca Blondeau-00000000
36Milan de HaanTiền vệ10000016.92
14Daan SteurHậu vệ00000000
-M. Mau-Asam-00000000
-Quincy Anthony Edgar Nathan·HoeveTiền đạo00000000
-C. Demircioglu-00000000
4Xavier MbuyambaHậu vệ10000006.61

Volendam vs Jong Ajax (Youth) ngày 26-11-2024 - Thống kê cầu thủ