FC Viktoria Plzen
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
6Lukas CervTiền vệ30111008.66
Bàn thắng
16Martin JedličkaThủ môn00000005.92
80prince kwabena aduTiền đạo00010006.79
-Erik JirkaTiền vệ00000000
23Lukáš KalvachHậu vệ00000000
22Carlos Eduardo Lopes CruzTiền vệ00000000
20Jiří Maxim PanošTiền vệ10030006.08
11Matěj VydraTiền đạo20101007.71
Bàn thắng
31Pavel SulcTiền vệ00001005.94
51Daniel VasulinTiền đạo30220019.07
Bàn thắng
3Svetozar MarkovićHậu vệ00000000
-John MosqueraTiền đạo00000006.67
-Tom SloncikTiền vệ00000006.7
12alexandr sojkaTiền vệ30001007.1
19Cheick SouareTiền vệ00000000
13Marián TvrdoňThủ môn00000000
40 Sampson DwehHậu vệ00020006.67
Thẻ vàng
24Milan HavelHậu vệ00031007.17
21Václav JemelkaHậu vệ00000006.69
Thẻ vàng
10Jan KopicTiền vệ60351109.16
Bàn thắngThẻ đỏ
-J. PaluskaHậu vệ00000006.84
4Cheikh·Cory·SeneHậu vệ00000006.37
Dynamo Ceske Budejovice
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Marcel CermakTiền vệ10131008.06
Bàn thắng
30Martin JanacekThủ môn00000005.07
-Ondrej NovakHậu vệ10110000
Bàn thắng
15Ondrej CoudekHậu vệ00000006.29
-J. Brabec-00000005.76
-D. MašekTiền vệ10010005.22
20Michael HubínekHậu vệ10000005.72
6adebayo quadri adediranTiền đạo00000000
-petr zikaTiền vệ00000006.27
12Pavel OsmancikHậu vệ00000000
13Zdeněk OndrášekTiền đạo00000000
-Dominik Němec-00010000
45Ubong EkpaiTiền đạo00000006.28
14Emil TischlerTiền vệ00010005.33
5Richard KrizanHậu vệ00000006.27
-T. Hák-00000006.1
Thẻ vàng
-Vojtech HoraTiền đạo00000000
-Matěj FaltusHậu vệ00000006.14
-Tomáš Drchal-00000000
29Colin AndrewThủ môn00000000
27David·KrchTiền vệ00000005.68
-Marvis Amadin OgiomadeTiền đạo10040006.28

FC Viktoria Plzen vs Dynamo Ceske Budejovice ngày 16-12-2024 - Thống kê cầu thủ