Lechia Gdansk
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
30Maksym KhlanTiền đạo10011006.52
-Bogdan V'YunnikTiền đạo00000006.24
-Miłosz KałahurTiền vệ00000005.15
-Tomasz NeugebauerTiền vệ00000000
94Loup GuehoHậu vệ00000006.11
16Louis D'ArrigoHậu vệ00000006.61
8Rifet KapicTiền vệ10010005.7
4Andrei ChindrişHậu vệ00000000
-Serhii BuletsaTiền vệ00000000
1Szymon WeirauchThủ môn00000006.57
11Dominik PilaHậu vệ10110005.75
Bàn thắng
-Bujar PllanaHậu vệ00000005.23
Thẻ vàng
3Elias OlssonHậu vệ00000005.14
6Karl wendtTiền vệ00000000
29Bogdan SarnavskiyThủ môn00000000
5Ivan ZhelizkoHậu vệ10000006.18
79Kacper SezonienkoTiền đạo00000006.04
44Bujar PllanaHậu vệ00000005.23
Thẻ vàng
-Miłosz KałahurHậu vệ00000005.15
17Anton TsarenkoTiền vệ10000006.65
99Tomasz·NeugebauerTiền vệ00000000
Stal Mielec
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Ilia ShkurinTiền đạo10000006.87
33adrian bukowskiHậu vệ00000000
13Konrad JałochaThủ môn00000000
-Krzysztof WołkowiczTiền vệ00000000
-Konrad JałochaThủ môn00000000
-Koki HinokioTiền vệ00000006.68
-Adrian BukowskiHậu vệ00000000
-Petros BagalianisHậu vệ10000006.17
96Robert DadokTiền vệ41000006.25
20Karol KnapHậu vệ20010006.02
Thẻ vàng
6Matthew GuillaumierHậu vệ20001006.26
Thẻ vàng
23Krystian GetingerTiền vệ40010007.83
10Maciej DomańskiTiền vệ11000007.31
-Ilia ShkurinTiền đạo10000006.87
-Sergiy KrykunTiền vệ50020006.07
15Marvin SengerHậu vệ20010007.04
25Rafał WolsztyńskiTiền đạo20110008.44
Bàn thắngThẻ đỏ
27Alvis JaunzemsTiền vệ00000000
9Ravve AssayagTiền đạo00000006.72
39Jakub·MadrzykThủ môn00000006.53
18Piotr WlazłoHậu vệ50110007.94
Bàn thắng
21Mateusz MatrasHậu vệ10000006.67
11Krzysztof WołkowiczTiền vệ00000000

Stal Mielec vs Lechia Gdansk ngày 05-10-2024 - Thống kê cầu thủ