South Korea
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
11Oh Hyun-GyuTiền đạo10110008.46
Bàn thắngThẻ đỏ
4Min-Jae KimHậu vệ00010007.15
-Myung Jae LeeHậu vệ00001007.82
-Seon-min MoonTiền đạo00000006.51
Thẻ vàng
6Hwang In-BeomTiền vệ10000008.39
13Lee Dong-KyeongTiền vệ00000000
8Yong-Woo ParkTiền vệ00000008.09
Thẻ vàng
-Seung-Woo LeeTiền vệ00000006.57
18Kang-In LeeTiền vệ10010006.11
16Ju-seong KimHậu vệ00000000
10Jae-Sung LeeTiền vệ10100008.39
Bàn thắngThẻ vàng
-Joonhong KimThủ môn00000000
-Seung-Gyu KimThủ môn00000000
15Jung Seung-Hyun Hậu vệ00000000
9Joo Min-KyuTiền đạo00000000
-Mun-Ki HwangTiền vệ00000000
5Seung-Ho PaikTiền vệ00000006.29
19Sehun OhTiền đạo20100007.82
Bàn thắng
21Jo Hyeon-uhThủ môn00000005.97
17Joon-Ho BaeTiền vệ10021006.54
22Seol YoungwooHậu vệ00010006.88
-Hong HyunseokTiền vệ00000006.15
14Yu-Min ChoHậu vệ00000006.41
Iraq
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Safaa HadiTiền vệ00000000
8Ibrahim BayeshTiền vệ20120006.2
Bàn thắng
-Mohamed·Al-TaayHậu vệ00000000
14Amjed AttwanTiền vệ00001005.98
-Safaa HadiTiền vệ00000000
-Mohamed Hussein Al Khafaji-00000000
17Ali JassimTiền vệ10051007.83
12Jalal HassanThủ môn00000005.27
15Mustafa SaadounHậu vệ00000006.57
Thẻ vàng
5Ali Faez AtiyahHậu vệ00000005.85
Thẻ vàng
-Rebin SulakaHậu vệ00000007.24
-merchas doskiHậu vệ00000005.62
-ahmed yahyaHậu vệ10000006.52
16Amir Al-AmmariTiền vệ00000005.38
26Lucas ShlimonTiền vệ00000005.85
18Aymen HusseinTiền đạo30110007.8
Bàn thắng
4Manaf YounnesHậu vệ00000000
13Amin Al-HamawiTiền đạo00000000
-Hussein AliHậu vệ00000006.54
7Youssef AmynTiền vệ00000000
24Zaid TahseenHậu vệ00000000
10Mohanad AliTiền đạo10000006.59
-Fahad TalibThủ môn00000000
-Hussein·HassanThủ môn00000000
9Ahmed YasinTiền đạo00000005.94

South Korea vs Iraq ngày 15-10-2024 - Thống kê cầu thủ