Piast Gliwice
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
14Miguel NobregaHậu vệ00000000
5Tomáš HukHậu vệ00000006.24
4Jakub CzerwińskiHậu vệ00000006.85
Thẻ đỏ
29Igor DrapinskiHậu vệ00000006.54
77Arkadiusz PyrkaHậu vệ00000005.73
6Michał ChrapekTiền vệ20000106.46
20Grzegorz TomasiewiczHậu vệ00000006.84
36Jakub LewickiHậu vệ10010006.03
30Miłosz SzczepańskiTiền vệ10000006.38
9Fabian PiaseckiTiền đạo10010006.79
Thẻ vàng
-Maciej RosołekTiền đạo10010006.19
26František PlachThủ môn00010007.35
Thẻ vàng
33Karol SzymańskiThủ môn00000000
17Filip KarbowyTiền vệ00000000
70Andreas KatsantonisTiền đạo00000006.51
96Tihomir KostadinovHậu vệ00000006.61
-Damian KądziorTiền đạo00000006.69
31Oskar·LesniakHậu vệ00000000
22Tomasz MokwaHậu vệ00000006.19
7Jorge FélixTiền đạo00000006.52
Gornik Zabrze
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
25Michał SzromnikThủ môn00000007.15
-norbert wojtuszekHậu vệ10020008.51
5Kryspin SzczesniakHậu vệ00000007.16
26Rafał JanickiHậu vệ10000007.67
64Erik JanžaHậu vệ20000008.5
11Taofeek IsmaheelTiền đạo00000006.88
Thẻ vàng
8Patrik HellebrandTiền vệ10000008.76
Thẻ đỏ
-Damian RasakHậu vệ20000007.76
17Kamil LukoszekTiền đạo20020008.09
44Aleksander BuksaTiền đạo20000016.52
7Luka ZahovićTiền đạo30000006.18
-Nikodem ZielonkaTiền vệ00000000
-A. Tobolik-00000000
20JosemaHậu vệ00000000
10Lukas PodolskiTiền đạo00000006.77
Thẻ vàng
16Paweł OlkowskiHậu vệ00001006.55
1Filip MajchrowiczThủ môn00000000
18Lukas AmbrosTiền vệ10000006.78
9Sinan BakışTiền đạo20010006.07
88Yosuke FurukawaTiền đạo30110007.96
Bàn thắng

Gornik Zabrze vs Piast Gliwice ngày 24-11-2024 - Thống kê cầu thủ