Piast Gliwice
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
33Karol SzymańskiThủ môn00000000
9Fabian PiaseckiTiền đạo10000006.05
14Miguel NobregaHậu vệ00000000
7Jorge FélixTiền đạo00000000
-szczepan muchaTiền vệ00000000
22Tomasz MokwaHậu vệ00000000
17Filip KarbowyTiền vệ00000000
-Damian KądziorTiền đạo00000006.82
36Jakub LewickiHậu vệ00000000
26František PlachThủ môn00000008.55
Thẻ đỏ
77Arkadiusz PyrkaHậu vệ00030006.46
3Miguel MuñozHậu vệ00000006.33
4Jakub CzerwińskiHậu vệ40100006.74
Bàn thắng
29Igor DrapinskiHậu vệ10000005.2
30Miłosz SzczepańskiTiền vệ30000006.14
6Michał ChrapekTiền vệ10000006.53
20Grzegorz TomasiewiczHậu vệ00010006.1
-Maciej RosołekTiền đạo00000005.59
31Oskar·LesniakHậu vệ00010006.38
70Andreas KatsantonisTiền đạo00010006.67
Radomiak Radom
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Guilherme da Gama ZimovskiTiền đạo00000000
-CapitaTiền đạo00000000
20Radoslaw CielemeckiTiền vệ00000000
-Vagner Jose Dias GoncalvesTiền đạo00000006.7
-Damian JakubikHậu vệ00000000
44Wiktor KoptasThủ môn00000000
88Francisco RamosTiền vệ00000000
9LeândroTiền đạo00000000
27Rafał WolskiTiền vệ00000000
-Maciej KikolskiThủ môn00000006.65
24Zie Mohamed OuattaraHậu vệ00020006.9
4Rahil MammadovHậu vệ00000006.49
-Raphael Rossi-BrancoHậu vệ40010006.45
23Paulo HenriqueHậu vệ20010006.54
6Bruno JordãoHậu vệ10030006.05
28Michal KaputHậu vệ10000005.84
13Jan GrzesikTiền đạo10010007.04
Thẻ vàng
10Roberto Oliveira AlvesTiền vệ00010006.04
-João Gabriel Martins PeglowTiền đạo10010016.45
-Leonardo MiramarTiền đạo20000006.06

Radomiak Radom vs Piast Gliwice ngày 03-11-2024 - Thống kê cầu thủ