[WAL Cymru Championship-5] Newport City |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
29 | 15 | 6 | 8 | 47 | 32 | 51 | 5 | 51.7% |
15 | 8 | 2 | 5 | 25 | 15 | 26 | 7 | 53.3% |
14 | 7 | 4 | 3 | 22 | 17 | 25 | 3 | 50.0% |
6 | 1 | 2 | 3 | 8 | 11 | 5 | 16.7% |
[WAL Cymru Championship-16] Taffs Well |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
29 | 3 | 6 | 20 | 31 | 73 | 15 | 16 | 10.3% |
14 | 2 | 3 | 9 | 22 | 36 | 9 | 16 | 14.3% |
15 | 1 | 3 | 11 | 9 | 37 | 6 | 16 | 6.7% |
6 | 1 | 2 | 3 | 11 | 16 | 5 | 16.7% |
Newport City |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Newport City |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
WAL FAWC | 09-11-24 | 2 - 2 (1 - 1) | 7 - 1 | - | - | - | H | - | - | |||
WAL FAWC | 01-11-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 0 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
WAL FAWC | 25-10-24 | 1 - 3 (1 - 1) | 15 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
WAL FAWC | 12-10-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 4 - 1 | - | - | - | H | - | - | |||
WAL FAWC | 04-10-24 | 2 - 3 (2 - 2) | 2 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
WAL FAWC | 27-09-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 8 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
WALC | 21-09-24 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
WAL FAWC | 14-09-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
WAL FAWC | 07-09-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
WAL FAWC | 26-08-24 | 1 - 2 (0 - 0) | 3 - 8 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Taffs Well |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
WAL FAWC | 08-11-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
WAL FAWC | 01-11-24 | 4 - 4 (0 - 4) | 5 - 7 | -0.37 | -0.28 | -0.47 | 0.87 | -0.25 | 0.95 | T | ||
WAL FAWC | 25-10-24 | 5 - 0 (1 - 0) | 4 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
WAL FAWC | 19-10-24 | 1 - 3 (1 - 1) | 2 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
WAL FAWC | 12-10-24 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
WAL FAWC | 04-10-24 | 3 - 3 (2 - 2) | 5 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
WAL FAWC | 27-09-24 | 3 - 0 (0 - 0) | 7 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
WALC | 21-09-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
WAL FAWC | 07-09-24 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
WAL FAWC | 26-08-24 | 4 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Newport City |
Newport City |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
WAL FAWC | 29-11-2024 | Chủ | Caerau Ely | 7 Ngày |
WAL FAWC | 06-12-2024 | Khách | Trefelin | 14 Ngày |
WAL FAWC | 28-12-2024 | Khách | Cwmbran Celtic | 36 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
WAL FAWC | 29-11-2024 | Chủ | Ammanford | 7 Ngày |
WAL FAWC | 07-12-2024 | Khách | Carmarthen | 15 Ngày |
WAL FAWC | 26-12-2024 | Khách | Pontypridd | 34 Ngày |